(Top Banner Ad)
prowl
B2
Động từ B2 Động vật học/Hành vi

prowl

UK: /praʊl/ • US: /praʊl/

Nghĩa tiếng Việt

rình mò lảng vảng đi tuần
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To move around quietly and stealthily, often in search of prey or something to steal.

Vietnamese Meaning

Đi rình mò, lảng vảng một cách lặng lẽ và bí mật, thường để tìm kiếm con mồi hoặc thứ gì đó để trộm cắp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lion prowled through the savanna, searching for its next meal."

    "Con sư tử rình mò khắp thảo nguyên, tìm kiếm bữa ăn tiếp theo của nó."

  • "Security guards prowl the building at night."

    "Bảo vệ đi tuần tra tòa nhà vào ban đêm."

  • "I saw a cat prowling in the garden."

    "Tôi thấy một con mèo đang rình mò trong vườn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb prowl đi lén lút, rình mò (như động vật săn mồi, hoặc người có ý đồ xấu)
Noun prowler kẻ rình mò, kẻ trộm đêm, người đi lang thang lén lút
Noun prowling sự rình mò, hành động đi lén lút

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học/Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
praullen
Early Modern English
prowl

Nguồn gốc của 'prowl'

Từ 'prowl' xuất hiện vào cuối thế kỷ 15, đầu thế kỷ 16, có thể bắt nguồn từ một từ tiếng Anh Trung cổ 'praullen' hoặc 'prollen', mang nghĩa 'đi lang thang một cách lén lút' hoặc thậm chí 'cướp bóc'. Điều này giải thích tại sao 'prowl' luôn gợi lên hình ảnh di chuyển bí mật, cẩn trọng và có chủ đích tìm kiếm thứ gì đó.

Usage Note

Từ 'prowl' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành động lén lút và có mục đích xấu. Nó khác với 'wander' (đi lang thang) ở chỗ có mục đích rõ ràng, và khác với 'stalk' (rình rập) ở chỗ ít tập trung vào một mục tiêu cụ thể hơn.

Prepositions

around through in

- prowl around: rình mò xung quanh một khu vực.
- prowl through: rình mò xuyên qua một khu vực.
- prowl in: rình mò trong một khu vực kín.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + prowl
  • around prowl around
    (đi lượn lờ, rình rập xung quanh (một khu vực))
  • through prowl through the streets
    (rình mò qua các con phố)
  • for prowl for food/victims
    (rình mồi/nạn nhân)
Adverb + prowl
  • silently silently prowl
    (lặng lẽ rình mò)
  • constantly constantly prowl
    (liên tục rình rập)

Idioms

  • on the prowl

    Đang rình rập, tìm kiếm (thường là để săn bắt, ăn cắp hoặc tìm bạn tình/cơ hội).

    "The detective was on the prowl for clues."

    (Thám tử đang rình mò tìm kiếm manh mối.)

  • prowl the streets

    Đi lang thang, rình rập trên đường phố (thường mang ý tiêu cực, như tìm cách gây rối hoặc ăn cắp).

    "Suspicious figures were seen prowling the streets late at night."

    (Người ta thấy những nhân vật khả nghi đang rình rập trên các con phố vào đêm khuya.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prowl

Động từ
Lật mặt

Đi rình mò, lảng vảng một cách lặng lẽ và bí mật, thường để tìm kiếm con mồi hoặc thứ gì đó để trộm cắp.

"The lion prowled through the savanna, searching for its next meal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lion prowls through the jungle at night.
Sư tử rình mò trong rừng vào ban đêm.
Phủ định
The security guard does not prowl around the building; he stays at the front desk.
Người bảo vệ không lảng vảng quanh tòa nhà; anh ấy ở bàn lễ tân.
Nghi vấn
Does the cat prowl the neighborhood looking for mice?
Con mèo có lảng vảng trong khu phố để tìm chuột không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prowl".

Liên tưởng đến động vật săn mồi

'Prowl' thường được dùng để miêu tả cách di chuyển của các loài động vật săn mồi như hổ, báo, mèo khi chúng lén lút tìm kiếm con mồi. Nó gợi lên hình ảnh sự cảnh giác, im lặng và khả năng ẩn mình để tấn công bất ngờ.

Sắc thái tiêu cực trong cuộc sống đô thị

Trong bối cảnh đô thị, khi 'prowl' được dùng cho con người, nó thường ám chỉ những người có ý đồ xấu rình rập trong bóng tối, như kẻ trộm đêm, kẻ cướp hoặc những người tìm kiếm cơ hội phạm tội. Từ này mang một sắc thái cảnh báo hoặc tiêu cực.