(Top Banner Ad)
proximity card
B1
danh từ B1 Công nghệ, Bảo mật

proximity card

UK: /prɒkˈsɪməti kɑːd/ • US: /prɑkˈsɪməti kɑrd/

Nghĩa tiếng Việt

thẻ từ không tiếp xúc thẻ proximity thẻ cảm ứng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A contactless smart card which can be read without inserting it into a reader device.

Vietnamese Meaning

Một loại thẻ thông minh không tiếp xúc có thể được đọc mà không cần đưa vào thiết bị đọc thẻ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Employees use a proximity card to enter the building."

    "Nhân viên sử dụng thẻ proximity để vào tòa nhà."

  • "She tapped her proximity card against the sensor to unlock the door."

    "Cô ấy chạm thẻ proximity vào cảm biến để mở khóa cửa."

  • "The proximity card system improves security in the office."

    "Hệ thống thẻ proximity cải thiện an ninh trong văn phòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun proximity sự gần gũi, trạng thái ở gần
Adjective proximate gần nhất, trực tiếp
Adverb proximately gần như, xấp xỉ
Noun card thẻ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Bảo mật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
proximitas
English
proximity
English
card
English
proximity card

Nguồn gốc của 'proximity card'

Thuật ngữ 'proximity card' xuất phát từ việc thẻ này hoạt động dựa trên 'proximity' (sự gần gũi) với đầu đọc. Thẻ không cần phải chạm vào đầu đọc, chỉ cần ở gần là có thể kích hoạt. 'Card' đơn giản là một mảnh vật liệu mỏng, dẹt, thường được làm từ nhựa, có chứa thông tin.

Usage Note

Thẻ proximity thường được sử dụng để kiểm soát truy cập vào các tòa nhà, hệ thống máy tính, hoặc các khu vực hạn chế. Khác với thẻ từ (magnetic stripe card) cần quẹt qua đầu đọc, proximity card chỉ cần đưa gần đầu đọc.

Prepositions

with

Used 'with' to indicate what the card is used in conjunction with. E.g., 'proximity card with access control systems'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + proximity card
  • access access proximity card
    (thẻ từ ra vào)
  • employee employee proximity card
    (thẻ nhân viên (loại thẻ từ))
  • security security proximity card
    (thẻ từ an ninh)
Verb + proximity card
  • swipe swipe a proximity card
    (quẹt thẻ từ)
  • use use a proximity card
    (sử dụng thẻ từ)
  • scan scan a proximity card
    (quét thẻ từ)

Idioms

  • key card

    thẻ từ (thường dùng thay thế 'proximity card' khi nói về thẻ ra vào)

    "I forgot my key card at home, so I couldn't get into the office."

    (Tôi quên thẻ từ ở nhà nên không vào được văn phòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

proximity card

danh từ
Lật mặt

Một loại thẻ thông minh không tiếp xúc có thể được đọc mà không cần đưa vào thiết bị đọc thẻ.

"Employees use a proximity card to enter the building."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "proximity card".

Sự phổ biến của thẻ từ

Thẻ từ đã trở nên rất phổ biến trong các tòa nhà văn phòng, chung cư, và các khu vực cần kiểm soát an ninh. Chúng giúp quản lý việc ra vào dễ dàng và hiệu quả hơn so với chìa khóa truyền thống.