(Top Banner Ad)
key card
A2
noun A2 Khách sạn, An ninh, Công nghệ

key card

UK: /ˈkiː kɑːd/ • US: /ˈkiː kɑːrd/

Nghĩa tiếng Việt

thẻ từ thẻ khóa thẻ chìa khóa
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plastic card that uses a magnetic stripe, barcode, or microchip to unlock a door, typically in a hotel or office building.

Vietnamese Meaning

Một loại thẻ nhựa sử dụng dải từ, mã vạch hoặc vi mạch để mở khóa cửa, thường thấy ở khách sạn hoặc tòa nhà văn phòng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hotel issues a key card to each guest upon check-in."

    "Khách sạn cấp một thẻ từ cho mỗi khách khi nhận phòng."

  • "I swiped my key card, but the door wouldn't open."

    "Tôi quẹt thẻ từ, nhưng cửa không mở."

  • "You need a key card to access the executive lounge."

    "Bạn cần thẻ từ để vào phòng chờ hạng thương gia."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khách sạn, An ninh, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
khartēs
Latin
carta
Old French
carte
Middle English
carde
Old English
cǣġ
Middle English
key
English (Compound)
key card

Nguồn gốc của 'key card'

Cụm từ 'key card' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai từ 'key' (chìa khóa) và 'card' (thẻ). Từ 'key' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'cǣġ', trong khi 'card' có lịch sử lâu đời hơn, từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'khartēs' (có nghĩa là lá papyrus, giấy), qua tiếng Latin 'carta' và tiếng Pháp cổ 'carte'. 'Key card' xuất hiện khi công nghệ thay thế chìa khóa kim loại truyền thống bằng thẻ nhựa điện tử, dùng để mở cửa hoặc cấp quyền truy cập vào các khu vực nhất định, phổ biến trong khách sạn và văn phòng hiện đại.

Usage Note

Thường được sử dụng thay cho chìa khóa truyền thống. Sự khác biệt chính so với chìa khóa vật lý là key card có thể dễ dàng được hủy và cấp lại, làm cho nó an toàn hơn trong trường hợp bị mất hoặc đánh cắp. Đôi khi còn được gọi là 'access card'.

Prepositions

with

Ví dụ: 'unlock the door with a key card' (mở khóa cửa bằng thẻ từ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + key card
  • magnetic magnetic key card
    (thẻ từ (chìa khóa))
  • electronic electronic key card
    (thẻ điện tử (chìa khóa))
  • hotel hotel key card
    (thẻ chìa khóa khách sạn)
  • room room key card
    (thẻ chìa khóa phòng)
  • lost lost key card
    (thẻ chìa khóa bị mất)
Verb + key card
  • insert insert a key card
    (nhét/đút thẻ chìa khóa)
  • swipe swipe a key card
    (quẹt thẻ chìa khóa)
  • scan scan a key card
    (quét thẻ chìa khóa)
  • use use a key card
    (sử dụng thẻ chìa khóa)
  • lose lose a key card
    (làm mất thẻ chìa khóa)
  • return return a key card
    (trả lại thẻ chìa khóa)
key card + Noun
  • access key card access
    (quyền truy cập bằng thẻ chìa khóa)
  • reader key card reader
    (thiết bị đọc thẻ chìa khóa)
  • system key card system
    (hệ thống thẻ chìa khóa)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

key card

noun
Lật mặt

Một loại thẻ nhựa sử dụng dải từ, mã vạch hoặc vi mạch để mở khóa cửa, thường thấy ở khách sạn hoặc tòa nhà văn phòng.

"The hotel issues a key card to each guest upon check-in."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the manager arrives, the security guard will have been checking the key cards for two hours.
Đến lúc người quản lý đến, nhân viên bảo vệ sẽ đã kiểm tra thẻ từ được hai tiếng.
Phủ định
By 8 PM, the guests won't have been using their key cards to access the gym for more than 30 minutes.
Đến 8 giờ tối, khách sẽ chưa sử dụng thẻ từ của họ để vào phòng gym quá 30 phút.
Nghi vấn
Will the employees have been using their key cards to enter the building for a full year by next month?
Liệu các nhân viên sẽ đã sử dụng thẻ từ của họ để vào tòa nhà được tròn một năm vào tháng tới chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "key card".

Chuyển đổi từ chìa khóa truyền thống

Sự ra đời của 'key card' đánh dấu một bước tiến lớn trong công nghệ bảo mật và tiện nghi, đặc biệt là trong ngành khách sạn. Trước đây, khách sạn sử dụng chìa khóa kim loại nặng nề, dễ bị mất hoặc sao chép. 'Key card' mang lại sự tiện lợi, an toàn hơn và cho phép khách sạn quản lý quyền truy cập dễ dàng hơn, ví dụ như lập trình thời gian hiệu lực của thẻ.

Công nghệ và tính năng

'Key card' hiện đại thường sử dụng công nghệ từ tính (magnetic stripe), RFID (Radio-Frequency Identification) hoặc NFC (Near Field Communication). Các công nghệ này cho phép thẻ giao tiếp với đầu đọc mà không cần tiếp xúc vật lý hoàn toàn (như RFID/NFC) hoặc chỉ cần quẹt nhẹ (từ tính), giúp việc mở cửa nhanh chóng và hiệu quả hơn. Chúng cũng được dùng rộng rãi trong các văn phòng, ký túc xá để kiểm soát ra vào.