access card
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại thẻ cho phép ai đó vào một địa điểm hoặc sử dụng một hệ thống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You need an access card to enter the building after 6 PM."
"Bạn cần thẻ ra vào để vào tòa nhà sau 6 giờ chiều."
-
"I forgot my access card at home, so I couldn't get into the office."
"Tôi quên thẻ ra vào ở nhà, vì vậy tôi không thể vào văn phòng."
-
"The hotel room is accessed with a magnetic stripe access card."
"Phòng khách sạn được mở bằng thẻ từ có dải từ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | access | quyền truy cập, lối vào |
| Verb | access | truy cập, đi vào |
| Adjective | accessible | có thể truy cập được, dễ tiếp cận |
| Noun | accessibility | khả năng truy cập, tính dễ tiếp cận |
| Adjective | inaccessible | không thể truy cập được, khó tiếp cận |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thẻ ra vào, thẻ truy cập. Thường được sử dụng trong các hệ thống kiểm soát ra vào, hệ thống thanh toán tự động, hoặc để truy cập các dịch vụ trực tuyến. Khác với 'ID card' (thẻ căn cước) ở chỗ 'access card' nhấn mạnh chức năng cho phép truy cập vào một khu vực hoặc hệ thống cụ thể, trong khi 'ID card' dùng để xác định danh tính.
Prepositions
‘Access card to’ chỉ ra nơi/hệ thống được truy cập (e.g., access card to the building). ‘Access card for’ chỉ mục đích sử dụng (e.g., access card for payment).
Collocations (Từ đi kèm)
-
swipe an access card (quẹt thẻ ra vào)
-
use an access card (sử dụng thẻ ra vào)
-
insert an access card (đút thẻ ra vào (vào khe đọc))
-
issue an access card (cấp/phát thẻ ra vào)
-
require an access card (yêu cầu thẻ ra vào)
-
valid access card (thẻ ra vào hợp lệ)
-
invalid access card (thẻ ra vào không hợp lệ/hết hạn)
-
electronic access card (thẻ ra vào điện tử)
-
lost/stolen access card (thẻ ra vào bị mất/bị đánh cắp)
-
access card reader (đầu đọc thẻ ra vào)
-
access card system (hệ thống thẻ ra vào)
-
access card holder (người giữ thẻ ra vào)
Idioms
-
to have an all-access card
(Nghĩa bóng) có quyền truy cập vào mọi thứ hoặc đi đến mọi nơi, có toàn quyền.
"As the project manager, she has an all-access card to all company resources."
(Với tư cách là quản lý dự án, cô ấy có toàn quyền truy cập vào tất cả các tài nguyên của công ty.)
-
your face is your access card
Một cách nói hiện đại chỉ công nghệ nhận dạng khuôn mặt, nơi khuôn mặt của bạn đóng vai trò như một thẻ ra vào.
"In this new office, we don't need IDs. Your face is your access card."
(Ở văn phòng mới này, chúng tôi không cần thẻ nhân viên. Khuôn mặt của bạn chính là thẻ ra vào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
access card
danh từMột loại thẻ cho phép ai đó vào một địa điểm hoặc sử dụng một hệ thống.
"You need an access card to enter the building after 6 PM."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "access card".
