(Top Banner Ad)
access card
A2
danh từ A2 An ninh, Công nghệ

access card

UK: /ˈæk.ses kɑːd/ • US: /ˈæk.ses kɑːrd/

Nghĩa tiếng Việt

thẻ ra vào thẻ truy cập thẻ từ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A card that allows someone to enter a place or use a system.

Vietnamese Meaning

Một loại thẻ cho phép ai đó vào một địa điểm hoặc sử dụng một hệ thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You need an access card to enter the building after 6 PM."

    "Bạn cần thẻ ra vào để vào tòa nhà sau 6 giờ chiều."

  • "I forgot my access card at home, so I couldn't get into the office."

    "Tôi quên thẻ ra vào ở nhà, vì vậy tôi không thể vào văn phòng."

  • "The hotel room is accessed with a magnetic stripe access card."

    "Phòng khách sạn được mở bằng thẻ từ có dải từ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun access quyền truy cập, lối vào
Verb access truy cập, đi vào
Adjective accessible có thể truy cập được, dễ tiếp cận
Noun accessibility khả năng truy cập, tính dễ tiếp cận
Adjective inaccessible không thể truy cập được, khó tiếp cận

Synonyms

Related Words

Subject Area

An ninh, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
accessus ('a coming to, an approach')
Old French
accés
Middle English
acces
Modern English
access
Latin
charta ('paper, card')
Middle English
carde
Modern English
card
Modern English Compound
access card (mid-20th century)

Sự kết hợp giữa 'Lối vào' và 'Tấm thẻ'

Từ 'access' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'accessus', nghĩa là 'lối vào' hoặc 'sự tiếp cận'. Từ 'card' cũng có nguồn gốc từ Latin 'charta', nghĩa là 'tờ giấy'. Hai từ này được kết hợp vào giữa thế kỷ 20 để mô tả một phát minh hiện đại: một tấm thẻ nhựa dùng làm 'chìa khóa' điện tử để vào các tòa nhà an ninh, thay thế cho chìa khóa kim loại truyền thống.

Usage Note

Thẻ ra vào, thẻ truy cập. Thường được sử dụng trong các hệ thống kiểm soát ra vào, hệ thống thanh toán tự động, hoặc để truy cập các dịch vụ trực tuyến. Khác với 'ID card' (thẻ căn cước) ở chỗ 'access card' nhấn mạnh chức năng cho phép truy cập vào một khu vực hoặc hệ thống cụ thể, trong khi 'ID card' dùng để xác định danh tính.

Prepositions

to for

‘Access card to’ chỉ ra nơi/hệ thống được truy cập (e.g., access card to the building). ‘Access card for’ chỉ mục đích sử dụng (e.g., access card for payment).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + access card
  • swipe an access card
    (quẹt thẻ ra vào)
  • use an access card
    (sử dụng thẻ ra vào)
  • insert an access card
    (đút thẻ ra vào (vào khe đọc))
  • issue an access card
    (cấp/phát thẻ ra vào)
  • require an access card
    (yêu cầu thẻ ra vào)
Adjective + access card
  • valid access card
    (thẻ ra vào hợp lệ)
  • invalid access card
    (thẻ ra vào không hợp lệ/hết hạn)
  • electronic access card
    (thẻ ra vào điện tử)
  • lost/stolen access card
    (thẻ ra vào bị mất/bị đánh cắp)
Noun + access card
  • access card reader
    (đầu đọc thẻ ra vào)
  • access card system
    (hệ thống thẻ ra vào)
  • access card holder
    (người giữ thẻ ra vào)

Idioms

  • to have an all-access card

    (Nghĩa bóng) có quyền truy cập vào mọi thứ hoặc đi đến mọi nơi, có toàn quyền.

    "As the project manager, she has an all-access card to all company resources."

    (Với tư cách là quản lý dự án, cô ấy có toàn quyền truy cập vào tất cả các tài nguyên của công ty.)

  • your face is your access card

    Một cách nói hiện đại chỉ công nghệ nhận dạng khuôn mặt, nơi khuôn mặt của bạn đóng vai trò như một thẻ ra vào.

    "In this new office, we don't need IDs. Your face is your access card."

    (Ở văn phòng mới này, chúng tôi không cần thẻ nhân viên. Khuôn mặt của bạn chính là thẻ ra vào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

access card

danh từ
Lật mặt

Một loại thẻ cho phép ai đó vào một địa điểm hoặc sử dụng một hệ thống.

"You need an access card to enter the building after 6 PM."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "access card".

Từ Chìa khóa Kim loại đến Thẻ nhựa

Ở phương Tây, thẻ ra vào tượng trưng cho sự thay đổi lớn trong văn hóa an ninh. Chúng thay thế chìa khóa vật lý, vốn dễ bị sao chép và khó quản lý. Thẻ điện tử cho phép các công ty theo dõi ai ra vào, khi nào, và có thể vô hiệu hóa thẻ bị mất ngay lập tức. Điều này đã thay đổi hoàn toàn cách các văn phòng, khách sạn và các tòa nhà bảo mật quản lý sự an toàn.

Thẻ ra vào trong Phim ảnh

Thẻ ra vào là một chi tiết quen thuộc trong các bộ phim hành động và gián điệp của Hollywood. Nhân vật chính thường phải đánh cắp hoặc sao chép thẻ ra vào của nhân viên cấp cao để đột nhập vào một cơ sở an ninh. Điều này nhấn mạnh vai trò của thẻ ra vào như một biểu tượng của an ninh hiện đại và những bí mật cần được bảo vệ.