(Top Banner Ad)
surrogate data
C1
noun C1 Thống kê, Khoa học dữ liệu, Y học (dữ liệu lâm sàng)

surrogate data

UK: /ˈsʌrəɡət ˈdeɪtə/ • US: /ˈsɜːrəɡət ˈdeɪtə/

Nghĩa tiếng Việt

dữ liệu thay thế dữ liệu gián tiếp dữ liệu đại diện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Data that is used in place of another data that is more difficult or impossible to obtain directly. It often correlates with the desired outcome but is not a direct measure of it.

Vietnamese Meaning

Dữ liệu được sử dụng thay thế cho một loại dữ liệu khác khó thu thập hoặc không thể thu thập trực tiếp. Nó thường tương quan với kết quả mong muốn nhưng không phải là thước đo trực tiếp của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "CD4 count is often used as a surrogate data for HIV disease progression in clinical trials."

    "Số lượng tế bào CD4 thường được sử dụng làm dữ liệu thay thế cho sự tiến triển của bệnh HIV trong các thử nghiệm lâm sàng."

  • "The researchers used housing prices as a surrogate data for overall economic activity."

    "Các nhà nghiên cứu đã sử dụng giá nhà ở làm dữ liệu thay thế cho hoạt động kinh tế tổng thể."

  • "Due to privacy concerns, they had to rely on surrogate data for their analysis."

    "Do lo ngại về quyền riêng tư, họ phải dựa vào dữ liệu thay thế để phân tích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun surrogate Người hoặc vật thay thế, đại diện
Adjective surrogate Thay thế, đại diện, giả
Verb surrogate Thay thế, chỉ định người thay thế
Noun surrogacy Sự mang thai hộ, sự thay thế
Noun data Dữ liệu, số liệu
Adjective data-driven Dựa trên dữ liệu, được định hướng bởi dữ liệu
Noun dataset Bộ dữ liệu

Synonyms

proxy data (dữ liệu ủy quyền)alternative data (dữ liệu thay thế)

Antonyms

primary data (dữ liệu sơ cấp)direct data (dữ liệu trực tiếp)

Related Words

Subject Area

Thống kê, Khoa học dữ liệu, Y học (dữ liệu lâm sàng)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sub- (dưới, thay thế) + rogare (hỏi, đề xuất)
Latin
surrogare (chọn thay thế người khác, chỉ định người thay thế)
Latin
surrogatus (quá khứ phân từ của surrogare)
English
surrogate (người/vật thay thế, đại diện)

Nguồn gốc của 'surrogate'

Từ 'surrogate' có nguồn gốc từ động từ Latin 'surrogare', được tạo thành từ 'sub-' (có nghĩa là 'dưới' hoặc 'thay thế') và 'rogare' (có nghĩa là 'hỏi' hoặc 'đề xuất'). Nó mang ý nghĩa ban đầu là 'chọn ai đó thay thế cho người khác'.

Nguồn gốc của 'data'

Từ 'data' trực tiếp từ tiếng Latin, là dạng số nhiều của 'datum', có nghĩa là 'một thứ được cho'. Khi kết hợp với 'surrogate', 'surrogate data' có nghĩa là 'dữ liệu được dùng làm vật thay thế'.

Usage Note

Dữ liệu thay thế được sử dụng khi việc thu thập dữ liệu trực tiếp gặp khó khăn về chi phí, thời gian, hoặc tính khả thi. Nó thường được sử dụng trong các nghiên cứu lâm sàng, thống kê và khoa học dữ liệu. Sự tương quan giữa dữ liệu thay thế và kết quả mong muốn là rất quan trọng để đảm bảo tính hợp lệ của nghiên cứu. 'Surrogate' ở đây nhấn mạnh tính thay thế, tạm thời.

Prepositions

for in

* **for:** Sử dụng dữ liệu thay thế *cho* dữ liệu gốc (e.g., 'Surrogate data is used *for* the primary endpoint in this study.')
* **in:** Dữ liệu thay thế được sử dụng *trong* một ngữ cảnh cụ thể (e.g., 'Using surrogate data *in* clinical trials can speed up the drug approval process.')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + surrogate data
  • generate generate surrogate data
    (tạo dữ liệu thay thế)
  • use use surrogate data
    (sử dụng dữ liệu thay thế)
  • create create surrogate data
    (tạo ra dữ liệu thay thế)
  • analyze analyze surrogate data
    (phân tích dữ liệu thay thế)
Adjective + surrogate data
  • synthetic synthetic surrogate data
    (dữ liệu thay thế tổng hợp)
  • anonymized anonymized surrogate data
    (dữ liệu thay thế đã được ẩn danh)
  • realistic realistic surrogate data
    (dữ liệu thay thế thực tế)
  • artificial artificial surrogate data
    (dữ liệu thay thế nhân tạo)
Surrogate data + Noun
  • generation surrogate data generation
    (việc tạo dữ liệu thay thế)
  • analysis surrogate data analysis
    (phân tích dữ liệu thay thế)
  • methods surrogate data methods
    (các phương pháp dữ liệu thay thế)

Idioms

  • use surrogate data for privacy reasons

    Sử dụng dữ liệu thay thế vì lý do bảo mật/riêng tư

    "Companies often use surrogate data for privacy reasons when sharing information with third parties."

    (Các công ty thường sử dụng dữ liệu thay thế vì lý do bảo mật khi chia sẻ thông tin với bên thứ ba.)

  • generate synthetic surrogate data

    Tạo dữ liệu thay thế tổng hợp

    "Researchers generate synthetic surrogate data to test new algorithms without exposing real patient records."

    (Các nhà nghiên cứu tạo dữ liệu thay thế tổng hợp để kiểm tra thuật toán mới mà không làm lộ hồ sơ bệnh nhân thật.)

  • train a model on surrogate data

    Huấn luyện một mô hình bằng dữ liệu thay thế

    "It's possible to train a machine learning model on surrogate data to understand its behavior before using real-world sensitive data."

    (Có thể huấn luyện một mô hình học máy bằng dữ liệu thay thế để hiểu hành vi của nó trước khi sử dụng dữ liệu nhạy cảm trong thực tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

surrogate data

noun
Lật mặt

Dữ liệu được sử dụng thay thế cho một loại dữ liệu khác khó thu thập hoặc không thể thu thập trực tiếp. Nó thường tương quan với kết quả mong muốn nhưng không phải là thước đo trực tiếp của nó.

"CD4 count is often used as a surrogate data for HIV disease progression in clinical trials."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "surrogate data".

Bảo vệ Quyền Riêng tư Dữ liệu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và phát triển công nghệ số, việc bảo vệ thông tin cá nhân trở nên cực kỳ quan trọng. 'Surrogate data' đóng vai trò thiết yếu như một công cụ để các tổ chức có thể thực hiện phân tích dữ liệu, phát triển sản phẩm hoặc huấn luyện mô hình mà không cần tiếp cận trực tiếp dữ liệu gốc nhạy cảm của người dùng. Điều này giúp tuân thủ các quy định bảo mật dữ liệu nghiêm ngặt như GDPR (Châu Âu) hay CCPA (California, Mỹ), đồng thời duy trì niềm tin của công chúng.

Ứng dụng trong Trí tuệ Nhân tạo (AI) và Học máy

Khi phát triển các hệ thống Trí tuệ Nhân tạo và thuật toán học máy, việc sử dụng dữ liệu thay thế (surrogate data) cho phép các nhà khoa học và kỹ sư kiểm thử, tối ưu hóa mô hình trong môi trường an toàn và có kiểm soát. Nó đặc biệt hữu ích khi dữ liệu thật quá nhạy cảm, khó thu thập, hoặc có nguy cơ thiên vị. Bằng cách này, nó góp phần vào việc phát triển AI có trách nhiệm và đạo đức, giảm thiểu rủi ro rò rỉ thông tin và đảm bảo tính công bằng của các hệ thống AI trong tương lai.