indirect data
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Information or evidence that does not directly provide the answer but implies or suggests it.
Vietnamese Meaning
Thông tin hoặc bằng chứng không trực tiếp cung cấp câu trả lời mà chỉ ngụ ý hoặc gợi ý về nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The marketing team used indirect data from social media to understand customer preferences."
"Đội ngũ marketing đã sử dụng dữ liệu gián tiếp từ mạng xã hội để hiểu sở thích của khách hàng."
-
"Sales figures can provide indirect data about customer satisfaction."
"Số liệu bán hàng có thể cung cấp dữ liệu gián tiếp về sự hài lòng của khách hàng."
-
"Website traffic is an example of indirect data that can inform marketing strategies."
"Lưu lượng truy cập trang web là một ví dụ về dữ liệu gián tiếp có thể cung cấp thông tin cho các chiến lược marketing."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | direct | trực tiếp, thẳng thắn |
| Adv | directly | một cách trực tiếp |
| Adv | indirectly | một cách gián tiếp |
| N | direction | hướng, sự chỉ dẫn |
| N | datum | dữ liệu (số ít, ít dùng) |
| N | database | cơ sở dữ liệu |
| N | data processing | xử lý dữ liệu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Indirect data" đề cập đến những thông tin mà chúng ta cần phải diễn giải hoặc phân tích thêm để rút ra kết luận. Nó khác với "direct data" (dữ liệu trực tiếp) là loại dữ liệu cung cấp thông tin rõ ràng và ngay lập tức. Ví dụ, một cuộc khảo sát hỏi trực tiếp về sự hài lòng của khách hàng sẽ cung cấp "direct data", trong khi việc phân tích số lượng khiếu nại để đánh giá sự hài lòng sẽ cho "indirect data".
Prepositions
Ví dụ: *indirect data from surveys* (dữ liệu gián tiếp từ khảo sát), *indirect data on customer behavior* (dữ liệu gián tiếp về hành vi khách hàng), *indirect data about product preference* (dữ liệu gián tiếp về sở thích sản phẩm). Các giới từ này thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc chủ đề của dữ liệu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
collect collect indirect data (thu thập dữ liệu gián tiếp)
-
gather gather indirect data (thu thập dữ liệu gián tiếp)
-
analyze analyze indirect data (phân tích dữ liệu gián tiếp)
-
interpret interpret indirect data (diễn giải dữ liệu gián tiếp)
-
infer from infer from indirect data (suy luận từ dữ liệu gián tiếp)
-
valuable valuable indirect data (dữ liệu gián tiếp có giá trị)
-
limited limited indirect data (dữ liệu gián tiếp hạn chế)
-
secondary secondary indirect data (dữ liệu gián tiếp thứ cấp)
-
qualitative qualitative indirect data (dữ liệu gián tiếp định tính)
-
rely on rely on indirect data (dựa vào dữ liệu gián tiếp)
-
based on findings based on indirect data (những phát hiện dựa trên dữ liệu gián tiếp)
Idioms
-
draw conclusions from indirect data
rút ra kết luận từ dữ liệu gián tiếp
"Researchers had to draw conclusions from indirect data due to privacy restrictions."
(Các nhà nghiên cứu phải rút ra kết luận từ dữ liệu gián tiếp do các hạn chế về quyền riêng tư.)
-
rely heavily on indirect data
phụ thuộc nhiều vào dữ liệu gián tiếp
"In market research, companies often rely heavily on indirect data like social media trends."
(Trong nghiên cứu thị trường, các công ty thường phụ thuộc nhiều vào dữ liệu gián tiếp như xu hướng mạng xã hội.)
-
gain insights from indirect data
có được thông tin chi tiết từ dữ liệu gián tiếp
"Analyzing customer reviews can help us gain insights from indirect data about product performance."
(Phân tích đánh giá của khách hàng có thể giúp chúng ta có được thông tin chi tiết từ dữ liệu gián tiếp về hiệu suất sản phẩm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
indirect data
noun phraseThông tin hoặc bằng chứng không trực tiếp cung cấp câu trả lời mà chỉ ngụ ý hoặc gợi ý về nó.
"The marketing team used indirect data from social media to understand customer preferences."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The investigation indirectly confirmed the presence of indirect data in the system logs. |
Cuộc điều tra gián tiếp xác nhận sự hiện diện của dữ liệu gián tiếp trong nhật ký hệ thống. |
| Phủ định | They didn't analyze the indirect data properly, leading to inaccurate conclusions. |
Họ đã không phân tích dữ liệu gián tiếp một cách đúng đắn, dẫn đến những kết luận không chính xác. |
| Nghi vấn | Did the report mention the importance of verifying indirect data sources? |
Báo cáo có đề cập đến tầm quan trọng của việc xác minh các nguồn dữ liệu gián tiếp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indirect data".
