(Top Banner Ad)
indirect data
B2
noun phrase B2 Thống kê, Khoa học dữ liệu, Nghiên cứu thị trường

indirect data

UK: /ˌɪndɪˈrekt ˈdeɪtə/ • US: /ˌɪndɪˈrekt ˈdeɪtə/

Nghĩa tiếng Việt

dữ liệu gián tiếp thông tin gián tiếp số liệu gián tiếp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Information or evidence that does not directly provide the answer but implies or suggests it.

Vietnamese Meaning

Thông tin hoặc bằng chứng không trực tiếp cung cấp câu trả lời mà chỉ ngụ ý hoặc gợi ý về nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The marketing team used indirect data from social media to understand customer preferences."

    "Đội ngũ marketing đã sử dụng dữ liệu gián tiếp từ mạng xã hội để hiểu sở thích của khách hàng."

  • "Sales figures can provide indirect data about customer satisfaction."

    "Số liệu bán hàng có thể cung cấp dữ liệu gián tiếp về sự hài lòng của khách hàng."

  • "Website traffic is an example of indirect data that can inform marketing strategies."

    "Lưu lượng truy cập trang web là một ví dụ về dữ liệu gián tiếp có thể cung cấp thông tin cho các chiến lược marketing."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj direct trực tiếp, thẳng thắn
Adv directly một cách trực tiếp
Adv indirectly một cách gián tiếp
N direction hướng, sự chỉ dẫn
N datum dữ liệu (số ít, ít dùng)
N database cơ sở dữ liệu
N data processing xử lý dữ liệu

Synonyms

circumstantial evidence (bằng chứng gián tiếp)secondary data (dữ liệu thứ cấp)

Antonyms

direct data (dữ liệu trực tiếp)primary data (dữ liệu sơ cấp)

Related Words

Subject Area

Thống kê, Khoa học dữ liệu, Nghiên cứu thị trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
directus
Latin
in-
English
indirect
Latin
datum
English
data
English
indirect data

Nguồn gốc của 'indirect'

Từ 'indirect' được hình thành trong tiếng Anh từ tiền tố Latin 'in-' có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại', và từ 'direct' (trực tiếp). 'Direct' lại có nguồn gốc từ 'directus' trong tiếng Latin, nghĩa là 'thẳng' hoặc 'đúng đắn'. Ghép lại, 'indirect' có nghĩa là 'không trực tiếp' hoặc 'gián tiếp'.

Nguồn gốc của 'data'

'Data' bắt nguồn từ 'datum' trong tiếng Latin, là danh từ số ít có nghĩa là 'thứ được cho' hoặc 'một sự kiện được biết'. Theo thời gian, trong tiếng Anh, 'data' được sử dụng như một danh từ số nhiều (của 'datum') để chỉ các thông tin, sự thật hoặc số liệu được thu thập và lưu trữ, thường được xử lý bởi máy tính. Ngày nay, 'data' thường được dùng như một danh từ không đếm được.

Usage Note

"Indirect data" đề cập đến những thông tin mà chúng ta cần phải diễn giải hoặc phân tích thêm để rút ra kết luận. Nó khác với "direct data" (dữ liệu trực tiếp) là loại dữ liệu cung cấp thông tin rõ ràng và ngay lập tức. Ví dụ, một cuộc khảo sát hỏi trực tiếp về sự hài lòng của khách hàng sẽ cung cấp "direct data", trong khi việc phân tích số lượng khiếu nại để đánh giá sự hài lòng sẽ cho "indirect data".

Prepositions

from on about

Ví dụ: *indirect data from surveys* (dữ liệu gián tiếp từ khảo sát), *indirect data on customer behavior* (dữ liệu gián tiếp về hành vi khách hàng), *indirect data about product preference* (dữ liệu gián tiếp về sở thích sản phẩm). Các giới từ này thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc chủ đề của dữ liệu.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + indirect data
  • collect collect indirect data
    (thu thập dữ liệu gián tiếp)
  • gather gather indirect data
    (thu thập dữ liệu gián tiếp)
  • analyze analyze indirect data
    (phân tích dữ liệu gián tiếp)
  • interpret interpret indirect data
    (diễn giải dữ liệu gián tiếp)
  • infer from infer from indirect data
    (suy luận từ dữ liệu gián tiếp)
Adjective + indirect data
  • valuable valuable indirect data
    (dữ liệu gián tiếp có giá trị)
  • limited limited indirect data
    (dữ liệu gián tiếp hạn chế)
  • secondary secondary indirect data
    (dữ liệu gián tiếp thứ cấp)
  • qualitative qualitative indirect data
    (dữ liệu gián tiếp định tính)
Prepositional Phrase + indirect data
  • rely on rely on indirect data
    (dựa vào dữ liệu gián tiếp)
  • based on findings based on indirect data
    (những phát hiện dựa trên dữ liệu gián tiếp)

Idioms

  • draw conclusions from indirect data

    rút ra kết luận từ dữ liệu gián tiếp

    "Researchers had to draw conclusions from indirect data due to privacy restrictions."

    (Các nhà nghiên cứu phải rút ra kết luận từ dữ liệu gián tiếp do các hạn chế về quyền riêng tư.)

  • rely heavily on indirect data

    phụ thuộc nhiều vào dữ liệu gián tiếp

    "In market research, companies often rely heavily on indirect data like social media trends."

    (Trong nghiên cứu thị trường, các công ty thường phụ thuộc nhiều vào dữ liệu gián tiếp như xu hướng mạng xã hội.)

  • gain insights from indirect data

    có được thông tin chi tiết từ dữ liệu gián tiếp

    "Analyzing customer reviews can help us gain insights from indirect data about product performance."

    (Phân tích đánh giá của khách hàng có thể giúp chúng ta có được thông tin chi tiết từ dữ liệu gián tiếp về hiệu suất sản phẩm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

indirect data

noun phrase
Lật mặt

Thông tin hoặc bằng chứng không trực tiếp cung cấp câu trả lời mà chỉ ngụ ý hoặc gợi ý về nó.

"The marketing team used indirect data from social media to understand customer preferences."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The investigation indirectly confirmed the presence of indirect data in the system logs.
Cuộc điều tra gián tiếp xác nhận sự hiện diện của dữ liệu gián tiếp trong nhật ký hệ thống.
Phủ định
They didn't analyze the indirect data properly, leading to inaccurate conclusions.
Họ đã không phân tích dữ liệu gián tiếp một cách đúng đắn, dẫn đến những kết luận không chính xác.
Nghi vấn
Did the report mention the importance of verifying indirect data sources?
Báo cáo có đề cập đến tầm quan trọng của việc xác minh các nguồn dữ liệu gián tiếp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indirect data".

Vai trò trong Nghiên cứu và Quyết định

Trong nhiều lĩnh vực như khoa học, kinh doanh hay xã hội học, dữ liệu gián tiếp (indirect data) đóng vai trò quan trọng khi dữ liệu trực tiếp khó thu thập, tốn kém hoặc không khả thi. Ví dụ, các nhà khảo cổ học thường suy luận về nền văn hóa cổ đại từ các hiện vật còn sót lại (dữ liệu gián tiếp) thay vì quan sát trực tiếp. Trong kinh doanh, việc phân tích hành vi người dùng trên website (lượt click, thời gian xem trang) là một dạng dữ liệu gián tiếp giúp hiểu sở thích khách hàng mà không cần hỏi trực tiếp.

Thách thức và Đạo đức

Mặc dù hữu ích, việc sử dụng dữ liệu gián tiếp cũng đặt ra nhiều thách thức, đặc biệt là về tính chính xác và đạo đức. Thông tin thu thập gián tiếp có thể không hoàn toàn phản ánh sự thật hoặc có thể bị hiểu sai. Về mặt đạo đức, dữ liệu được thu thập cho một mục đích có thể bị sử dụng gián tiếp cho mục đích khác mà không có sự đồng ý rõ ràng của cá nhân, gây ra lo ngại về quyền riêng tư. Ví dụ, dữ liệu duyệt web của bạn có thể được sử dụng để suy ra sở thích cá nhân và hiển thị quảng cáo mục tiêu.