(Top Banner Ad)
direct data
B2
adjective + noun B2 Thống kê, Khoa học dữ liệu, Công nghệ thông tin

direct data

UK: /daɪˈrekt ˈdeɪtə/ • US: /dəˈrekt ˈdeɪtə/

Nghĩa tiếng Việt

dữ liệu trực tiếp dữ liệu sơ cấp dữ liệu gốc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Data obtained or collected firsthand, without intermediaries or transformations.

Vietnamese Meaning

Dữ liệu thu được hoặc thu thập trực tiếp, không qua trung gian hoặc biến đổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Researchers collected direct data from patient interviews to understand their experiences."

    "Các nhà nghiên cứu đã thu thập dữ liệu trực tiếp từ các cuộc phỏng vấn bệnh nhân để hiểu rõ hơn về trải nghiệm của họ."

  • "The study relies on direct data from customer surveys."

    "Nghiên cứu dựa trên dữ liệu trực tiếp từ các cuộc khảo sát khách hàng."

  • "We need to gather direct data to verify the hypothesis."

    "Chúng ta cần thu thập dữ liệu trực tiếp để xác minh giả thuyết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb direct chỉ dẫn, hướng dẫn
Noun direction sự chỉ dẫn, phương hướng
Adverb directly một cách trực tiếp
Noun director giám đốc, người chỉ đạo
Adjective indirect gián tiếp
Noun data dữ liệu, thông tin
Noun database cơ sở dữ liệu
Noun dataset tập dữ liệu

Synonyms

raw data (dữ liệu thô)primary data (dữ liệu sơ cấp)firsthand data (dữ liệu thu thập trực tiếp)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê, Khoa học dữ liệu, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dirigere ('to set straight')
Latin
directus (past participle)
Old French
direct
Middle English
direct
Latin
dare ('to give')
Latin
datum (singular: 'a thing given')
Latin
data (plural: 'things given')
English
direct data (modern compound)

Nguồn gốc của 'direct'

Từ 'direct' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'dirigere', mang ý nghĩa 'sắp xếp thẳng hàng' hoặc 'hướng dẫn'. Nó được tạo thành từ tiền tố 'di-' (nghĩa là 'tách ra' hoặc 'hoàn toàn') và động từ 'regere' (nghĩa là 'hướng dẫn, cai trị'). Qua tiếng Pháp cổ, từ này đã phát triển thành 'direct' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa 'thẳng thắn, trực tiếp' như chúng ta hiểu ngày nay.

Nguồn gốc của 'data'

Từ 'data' xuất phát từ tiếng Latin 'datum', là dạng quá khứ phân từ của động từ 'dare', có nghĩa là 'cho' hoặc 'ban cho'. 'Datum' ban đầu có nghĩa là 'một điều được ban cho'. Trong tiếng Anh, 'data' là dạng số nhiều của 'datum' và ban đầu được dùng để chỉ 'những sự kiện, thông tin đã được ban cho hoặc thu thập được'. Ngày nay, 'data' thường được sử dụng linh hoạt như một danh từ số ít hoặc số nhiều tùy theo ngữ cảnh.

Usage Note

Cụm từ 'direct data' nhấn mạnh tính xác thực và nguồn gốc ban đầu của dữ liệu. Nó đối lập với dữ liệu được xử lý, tổng hợp, hoặc suy diễn. Thường được sử dụng trong các bối cảnh khoa học, nghiên cứu thị trường, và phân tích kinh doanh, nơi tính chính xác và độ tin cậy của dữ liệu là tối quan trọng. Khác với 'indirect data' (dữ liệu gián tiếp) là dữ liệu được suy ra hoặc tính toán từ những nguồn khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + direct data
  • collect collect direct data
    (thu thập dữ liệu trực tiếp)
  • analyze analyze direct data
    (phân tích dữ liệu trực tiếp)
  • process process direct data
    (xử lý dữ liệu trực tiếp)
  • obtain obtain direct data
    (thu được dữ liệu trực tiếp)
Adjective + direct data
  • raw raw direct data
    (dữ liệu trực tiếp thô)
  • valid valid direct data
    (dữ liệu trực tiếp hợp lệ)
  • primary primary direct data
    (dữ liệu trực tiếp sơ cấp)
Prepositional Phrase
  • from from direct data
    (từ dữ liệu trực tiếp)
  • based on based on direct data
    (dựa trên dữ liệu trực tiếp)

Idioms

  • rely on direct data

    dựa vào dữ liệu trực tiếp (để đưa ra quyết định hoặc kết luận)

    "Researchers should always rely on direct data rather than assumptions."

    (Các nhà nghiên cứu nên luôn dựa vào dữ liệu trực tiếp thay vì các giả định.)

  • gather direct data from the source

    thu thập dữ liệu trực tiếp từ nguồn (gốc)

    "The journalist tried to gather direct data from the eyewitnesses."

    (Nhà báo đã cố gắng thu thập dữ liệu trực tiếp từ các nhân chứng.)

  • validate findings with direct data

    xác thực các phát hiện bằng dữ liệu trực tiếp

    "We need to validate our marketing strategy findings with direct data from customer surveys."

    (Chúng ta cần xác thực các phát hiện về chiến lược tiếp thị của mình bằng dữ liệu trực tiếp từ các cuộc khảo sát khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

direct data

adjective + noun
Lật mặt

Dữ liệu thu được hoặc thu thập trực tiếp, không qua trung gian hoặc biến đổi.

"Researchers collected direct data from patient interviews to understand their experiences."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager used to directly control all aspects of the project.
Người quản lý đã từng trực tiếp kiểm soát mọi khía cạnh của dự án.
Phủ định
She didn't use to direct the team, but now she's the leader.
Cô ấy đã không từng chỉ đạo đội, nhưng bây giờ cô ấy là người lãnh đạo.
Nghi vấn
Did the company use to directly sell customer data to third parties?
Công ty đã từng trực tiếp bán dữ liệu khách hàng cho bên thứ ba sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "direct data".

Tầm quan trọng của dữ liệu gốc trong khoa học phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực khoa học và nghiên cứu, có một sự coi trọng cao đối với 'dữ liệu trực tiếp'. Điều này liên quan đến phương pháp khoa học và chủ nghĩa kinh nghiệm (empiricism), nơi sự thật và kiến thức được xây dựng dựa trên quan sát trực tiếp, thực nghiệm và bằng chứng không qua trung gian. Dữ liệu trực tiếp được xem là đáng tin cậy nhất vì nó ít bị sai lệch hoặc diễn giải sai hơn so với dữ liệu gián tiếp, đóng vai trò nền tảng cho các kết luận khoa học vững chắc.

Minh bạch và trách nhiệm giải trình

Khái niệm 'dữ liệu trực tiếp' cũng gắn liền với các giá trị về minh bạch và trách nhiệm giải trình trong nhiều khía cạnh của đời sống phương Tây, từ báo chí, chính phủ đến kinh doanh. Khi một tuyên bố được đưa ra, việc yêu cầu 'dữ liệu trực tiếp' đằng sau nó là một cách để đảm bảo rằng thông tin là chính xác, không bị bóp méo và có thể kiểm chứng được. Điều này giúp xây dựng lòng tin, thúc đẩy sự chính trực và ngăn chặn việc lạm dụng hoặc thao túng thông tin.