(Top Banner Ad)
psalms
B2
danh từ B2 Tôn giáo, Văn học

psalms

UK: /sɑːmz/ • US: /sɑːlmz/

Nghĩa tiếng Việt

thánh vịnh thi thiên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a sacred song or poem used in Christian worship; especially one of the songs in the Bible's Book of Psalms

Vietnamese Meaning

một bài hát hoặc bài thơ thiêng liêng được sử dụng trong thờ cúng của đạo Cơ đốc; đặc biệt là một trong những bài hát trong Sách Thánh Vịnh của Kinh Thánh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The choir sang psalms during the service."

    "Dàn hợp xướng hát các bài thánh vịnh trong buổi lễ."

  • "She found comfort in reading the Psalms."

    "Cô ấy tìm thấy sự an ủi khi đọc các Thánh Vịnh."

  • "The music was based on ancient Psalms."

    "Âm nhạc dựa trên các Thánh Vịnh cổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun psalm Thánh vịnh, bài thánh ca (một bài thơ hoặc bài hát ca ngợi Chúa)
Adjective psalmodic Thuộc về hoặc có tính chất thánh vịnh
Noun psalmist Người viết thánh vịnh, người soạn thánh ca

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
psalmos (ψαλμός)
Late Latin
psalmus
Old English
sealm
English
psalms

Nguồn Gốc Của 'Psalms'

Từ 'psalms' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'psalmos', có nghĩa là 'bài hát được đệm bằng đàn hạc'. Sau đó, nó được Latinh hóa thành 'psalmus' và du nhập vào tiếng Anh cổ là 'sealm'. Cuối cùng, nó phát triển thành 'psalms' như chúng ta biết ngày nay, thường được dùng để chỉ các bài thánh ca trong Kinh Thánh Cựu Ước.

Usage Note

Thánh Vịnh thường được hát hoặc đọc trong các buổi lễ tôn giáo. Chúng thể hiện nhiều cảm xúc khác nhau, từ niềm vui và ca ngợi đến than thở và hối hận. Ý nghĩa của từ 'psalm' không chỉ giới hạn trong Kinh Thánh mà còn có thể ám chỉ bất kỳ bài hát hoặc bài thơ thiêng liêng nào có tính chất tương tự.

Prepositions

from in of

'from' (trích dẫn từ Thánh Vịnh): A line *from* the Psalms. 'in' (trong Thánh Vịnh): The joy *in* the Psalms. 'of' (thuộc về Thánh Vịnh): The message *of* the Psalms.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + psalms
  • sing psalms
    (hát thánh vịnh)
  • recite psalms
    (đọc thuộc lòng thánh vịnh)
  • chant psalms
    (xướng thánh vịnh)
Adjective + psalms
  • sacred psalms
    (những bài thánh vịnh thiêng liêng)
  • ancient psalms
    (những bài thánh vịnh cổ xưa)
  • penitential psalms
    (những bài thánh vịnh sám hối)

Idioms

  • To sing someone's praises like psalms

    Ca ngợi ai đó hết lời, tâng bốc ai đó quá mức.

    "The company was singing the CEO's praises like psalms after the successful product launch."

    (Công ty ca ngợi CEO hết lời như hát thánh vịnh sau khi ra mắt sản phẩm thành công.)

  • Speak in psalms

    Nói những lời trang trọng, có tính chất tôn giáo hoặc đạo đức.

    "The old man spoke in psalms, offering wisdom to the young."

    (Ông lão nói những lời trang trọng như thánh vịnh, trao truyền sự khôn ngoan cho giới trẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

psalms

danh từ
Lật mặt

một bài hát hoặc bài thơ thiêng liêng được sử dụng trong thờ cúng của đạo Cơ đốc; đặc biệt là một trong những bài hát trong Sách Thánh Vịnh của Kinh Thánh.

"The choir sang psalms during the service."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone feels lost, reading a psalm often brings comfort.
Nếu ai đó cảm thấy lạc lõng, việc đọc một bài thánh ca thường mang lại sự an ủi.
Phủ định
If I am feeling overwhelmed, reading a psalm does not always solve my problems.
Nếu tôi cảm thấy choáng ngợp, việc đọc một bài thánh ca không phải lúc nào cũng giải quyết được vấn đề của tôi.
Nghi vấn
If you are stressed, does reading a psalm help you relax?
Nếu bạn căng thẳng, việc đọc một bài thánh ca có giúp bạn thư giãn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "psalms".

Sách Thánh Vịnh trong Kinh Thánh

Sách Thánh Vịnh (Book of Psalms) là một phần quan trọng của Kinh Thánh Cựu Ước. Nó chứa đựng 150 bài thơ và bài hát được cho là của nhiều tác giả, bao gồm cả Vua David. Các bài thánh vịnh này thể hiện nhiều cảm xúc khác nhau, từ niềm vui và sự ca ngợi đến nỗi buồn và sự ăn năn.

Sử Dụng Thánh Vịnh Trong Phụng Vụ

Thánh Vịnh được sử dụng rộng rãi trong các buổi lễ tôn giáo của đạo Do Thái và đạo Cơ đốc. Chúng được hát, đọc hoặc xướng lên như một phần của nghi lễ thờ phượng, cầu nguyện và suy ngẫm. Âm nhạc và lời ca của thánh vịnh tạo nên một không gian linh thiêng và trang trọng.