(Top Banner Ad)
pseudobulbar affect
C1
Danh từ C1 Y học

pseudobulbar affect

UK: /ˌsjuːdəʊˈbʌlbər əˈfɛkt/ • US: /ˌsuːdoʊˈbʌlbər əˈfɛkt/

Nghĩa tiếng Việt

hội chứng giả hành não rối loạn cảm xúc giả hành não ảnh hưởng giả hành não
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A neurological disorder characterized by involuntary and uncontrollable episodes of crying or laughing, or other emotional displays.

Vietnamese Meaning

Một rối loạn thần kinh đặc trưng bởi các cơn khóc hoặc cười không tự chủ và không kiểm soát được, hoặc các biểu hiện cảm xúc khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient experienced pseudobulbar affect after suffering a stroke, resulting in uncontrollable crying episodes."

    "Bệnh nhân trải qua hội chứng pseudobulbar sau khi bị đột quỵ, dẫn đến các cơn khóc không kiểm soát được."

  • "Pseudobulbar affect can significantly impact a person's quality of life."

    "Hội chứng pseudobulbar có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của một người."

  • "Treatment for pseudobulbar affect may include medication and therapy."

    "Điều trị hội chứng pseudobulbar có thể bao gồm thuốc và liệu pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective pseudobulbar liên quan đến hành não giả hoặc tình trạng giả hành não
Noun affect biểu hiện cảm xúc; trạng thái cảm xúc
Verb affect ảnh hưởng đến, tác động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ψευδής (pseudēs)
English (prefix)
pseudo-
Latin
bulbus
English (adjective)
bulbar
Latin
afficere
English (noun)
affect
Modern English
pseudobulbar affect

Nguồn gốc tên gọi

Cụm từ 'pseudobulbar affect' là sự kết hợp của nhiều yếu tố. 'Pseudo-' đến từ tiếng Hy Lạp 'pseudēs' có nghĩa là 'giả', 'sai lệch'. 'Bulbar' liên quan đến 'hành não', một phần của thân não. 'Affect' có nghĩa là 'biểu hiện cảm xúc'. Ghép lại, nó mô tả một tình trạng khi biểu hiện cảm xúc của một người không khớp với cảm xúc thực sự bên trong, giống như 'cảm xúc giả'.

Cảm xúc ngoài tầm kiểm soát

Hội chứng hành não giả (PBA) là một tình trạng thần kinh gây ra các đợt khóc hoặc cười không kiểm soát, đột ngột và thường không phù hợp với tình huống. Điều thú vị là nó thường xảy ra ở những người có tổn thương não do các bệnh lý như đột quỵ, đa xơ cứng hoặc ALS. Nó cho thấy cách bộ não kiểm soát cảm xúc có thể bị rối loạn, dẫn đến những biểu hiện mà người bệnh không hề mong muốn hoặc không thể kiềm chế được.

Usage Note

Pseudobulbar affect (PBA) là một tình trạng bệnh lý gây ra sự mất kiểm soát cảm xúc, dẫn đến những cơn khóc hoặc cười không phù hợp với hoàn cảnh hoặc cường độ cảm xúc. Nó thường xảy ra do tổn thương não do đột quỵ, chấn thương sọ não, bệnh đa xơ cứng, bệnh Alzheimer, bệnh Parkinson hoặc các bệnh thần kinh khác. PBA khác với trầm cảm hoặc lo lắng, mặc dù nó có thể cùng tồn tại với các tình trạng này. Sự khác biệt chính là PBA là một phản ứng sinh lý học do tổn thương não, trong khi trầm cảm và lo lắng là các rối loạn tâm trạng.

Prepositions

in with

Ví dụ: 'Symptoms in pseudobulbar affect can be distressing.' ('Các triệu chứng trong hội chứng pseudobulbar có thể gây khó chịu.'), 'PBA is often associated with neurological conditions.' ('Hội chứng PBA thường liên quan đến các bệnh lý thần kinh.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pseudobulbar affect
  • severe severe pseudobulbar affect
    (hội chứng hành não giả nghiêm trọng)
  • chronic chronic pseudobulbar affect
    (hội chứng hành não giả mạn tính)
  • unprovoked unprovoked pseudobulbar affect
    (hội chứng hành não giả không có nguyên nhân rõ ràng)
Verb + pseudobulbar affect
  • experience experience pseudobulbar affect
    (trải qua hội chứng hành não giả)
  • suffer from suffer from pseudobulbar affect
    (mắc phải/chịu đựng hội chứng hành não giả)
  • diagnose diagnose pseudobulbar affect
    (chẩn đoán hội chứng hành não giả)
  • manage manage pseudobulbar affect
    (kiểm soát/quản lý hội chứng hành não giả)
Noun + of + pseudobulbar affect
  • symptoms symptoms of pseudobulbar affect
    (các triệu chứng của hội chứng hành não giả)
  • episodes episodes of pseudobulbar affect
    (các đợt của hội chứng hành não giả)
  • treatment treatment for pseudobulbar affect
    (phương pháp điều trị hội chứng hành não giả)

Idioms

  • managing pseudobulbar affect symptoms

    kiểm soát các triệu chứng của hội chứng hành não giả

    "Patients learn various strategies for managing pseudobulbar affect symptoms."

    (Bệnh nhân học các chiến lược khác nhau để kiểm soát các triệu chứng của hội chứng hành não giả.)

  • diagnosed with pseudobulbar affect

    được chẩn đoán mắc hội chứng hành não giả

    "After several months, she was finally diagnosed with pseudobulbar affect."

    (Sau vài tháng, cô ấy cuối cùng đã được chẩn đoán mắc hội chứng hành não giả.)

  • living with pseudobulbar affect

    sống chung với hội chứng hành não giả

    "Living with pseudobulbar affect can be challenging, but support groups help."

    (Sống chung với hội chứng hành não giả có thể khó khăn, nhưng các nhóm hỗ trợ giúp ích rất nhiều.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pseudobulbar affect

Danh từ
Lật mặt

Một rối loạn thần kinh đặc trưng bởi các cơn khóc hoặc cười không tự chủ và không kiểm soát được, hoặc các biểu hiện cảm xúc khác.

"The patient experienced pseudobulbar affect after suffering a stroke, resulting in uncontrollable crying episodes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has pseudobulbar affect, doesn't he?
Anh ấy bị ảnh hưởng giả hành tủy, phải không?
Phủ định
She doesn't have pseudobulbar affect, does she?
Cô ấy không bị ảnh hưởng giả hành tủy, phải không?
Nghi vấn
Pseudobulbar affect can be managed, can't it?
Ảnh hưởng giả hành tủy có thể được kiểm soát, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pseudobulbar affect".

Hiểu lầm và Kỳ thị

Hội chứng hành não giả (PBA) thường bị hiểu lầm là một dấu hiệu của trầm cảm, rối loạn lưỡng cực, hoặc thậm chí là sự kém cỏi về mặt cảm xúc. Điều này có thể dẫn đến sự kỳ thị xã hội và cô lập đối với người bệnh. Người xung quanh có thể không nhận ra rằng những biểu hiện cảm xúc không kiểm soát được này là do một tình trạng thần kinh, chứ không phải do ý chí hay tâm trạng của người bệnh.

Nâng cao nhận thức và Chẩn đoán

Việc nâng cao nhận thức về PBA trong cộng đồng và giới y tế là rất quan trọng. Khi được chẩn đoán chính xác, người bệnh có thể nhận được phương pháp điều trị phù hợp, giúp kiểm soát các đợt khóc hoặc cười không kiểm soát, từ đó cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống. Điều này giúp giảm bớt gánh nặng tâm lý cho người bệnh và gia đình.