(Top Banner Ad)
emotional control
B2
Danh từ B2 Tâm lý học, Kỹ năng sống

emotional control

UK: /ɪˈməʊʃənəl kənˈtrəʊl/ • US: /ɪˈmoʊʃənəl kənˈtroʊl/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm soát cảm xúc khả năng kiểm soát cảm xúc tự chủ cảm xúc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to manage and regulate one's emotions effectively, especially in challenging or stressful situations.

Vietnamese Meaning

Khả năng quản lý và điều chỉnh cảm xúc của một người một cách hiệu quả, đặc biệt là trong các tình huống khó khăn hoặc căng thẳng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Practicing mindfulness can improve emotional control."

    "Thực hành chánh niệm có thể cải thiện khả năng kiểm soát cảm xúc."

  • "Emotional control is important for effective leadership."

    "Kiểm soát cảm xúc rất quan trọng để lãnh đạo hiệu quả."

  • "Therapy can help individuals develop better emotional control."

    "Liệu pháp tâm lý có thể giúp các cá nhân phát triển khả năng kiểm soát cảm xúc tốt hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun emotion Cảm xúc
Adjective emotional Thuộc về cảm xúc
Adverb emotionally Một cách cảm xúc
Noun control Sự kiểm soát
Verb control Kiểm soát, điều khiển
Noun controller Người/vật điều khiển
Adjective controllable Có thể kiểm soát được
Adjective uncontrolled Không kiểm soát được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Kỹ năng sống

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
emovere
Old French
émotion
English
emotion

Nguồn gốc của 'Emotion'

Từ 'emotion' có nguồn gốc từ động từ Latin 'emovere', có nghĩa là 'khuấy động, làm chuyển động' hoặc 'di chuyển ra ngoài'. Điều này phản ánh ý tưởng rằng cảm xúc là những gì khuấy động bên trong chúng ta và biểu lộ ra bên ngoài.

Nguồn gốc của 'Control'

Từ 'control' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'contre-rôle', ban đầu có nghĩa là 'cuộn sao chép' hay 'một sổ đăng ký đối chiếu'. Khái niệm này phát triển thành ý nghĩa 'kiểm tra, giám sát' và sau đó là 'có quyền lực đối với, quản lý', gợi ý hành động giữ cho mọi thứ trong giới hạn.

Usage Note

Emotional control liên quan đến việc nhận biết, hiểu, và phản ứng với cảm xúc một cách có kiểm soát. Nó không có nghĩa là kìm nén cảm xúc mà là thể hiện chúng một cách phù hợp và lành mạnh. Khác với 'emotional suppression' (kìm nén cảm xúc) mang tính tiêu cực, 'emotional control' là một kỹ năng tích cực giúp duy trì sự ổn định tinh thần và các mối quan hệ tốt đẹp.

Prepositions

over

'Emotional control over' nhấn mạnh đến khả năng kiểm soát và chi phối các cảm xúc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + emotional control
  • excellent excellent emotional control
    (khả năng kiểm soát cảm xúc tuyệt vời)
  • effective effective emotional control
    (kiểm soát cảm xúc hiệu quả)
  • strong strong emotional control
    (sự kiểm soát cảm xúc mạnh mẽ)
  • poor poor emotional control
    (kiểm soát cảm xúc kém)
Verb + emotional control
  • lose lose emotional control
    (mất kiểm soát cảm xúc)
  • maintain maintain emotional control
    (duy trì kiểm soát cảm xúc)
  • exercise exercise emotional control
    (rèn luyện/thực hành kiểm soát cảm xúc)
  • develop develop emotional control
    (phát triển khả năng kiểm soát cảm xúc)
Noun + of + emotional control
  • lack lack of emotional control
    (thiếu kiểm soát cảm xúc)
  • loss loss of emotional control
    (mất đi sự kiểm soát cảm xúc)
  • mastery mastery of emotional control
    (làm chủ kiểm soát cảm xúc)

Idioms

  • keep one's emotions in check

    kiểm soát, kiềm chế cảm xúc của mình

    "Despite the immense pressure, she managed to keep her emotions in check and deliver a calm presentation."

    (Mặc dù áp lực rất lớn, cô ấy vẫn xoay sở để kiềm chế cảm xúc và trình bày một cách bình tĩnh.)

  • have a firm grip on one's emotions

    kiểm soát chặt chẽ cảm xúc của mình

    "Leaders are expected to have a firm grip on their emotions during a crisis to inspire confidence."

    (Các nhà lãnh đạo được kỳ vọng phải kiểm soát chặt chẽ cảm xúc của mình trong một cuộc khủng hoảng để truyền cảm hứng tin cậy.)

  • lose one's cool

    mất bình tĩnh, nổi nóng

    "He tends to lose his cool when people contradict him, even in minor discussions."

    (Anh ấy có xu hướng mất bình tĩnh khi người khác phản đối mình, ngay cả trong những cuộc thảo luận nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emotional control

Danh từ
Lật mặt

Khả năng quản lý và điều chỉnh cảm xúc của một người một cách hiệu quả, đặc biệt là trong các tình huống khó khăn hoặc căng thẳng.

"Practicing mindfulness can improve emotional control."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emotional control".

Trí tuệ cảm xúc (EQ)

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm Trí tuệ cảm xúc (EQ) nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu, sử dụng, và quản lý cảm xúc của bản thân cũng như cảm xúc của người khác. Kiểm soát cảm xúc là một thành phần cốt lõi của EQ, được coi là yếu tố then chốt cho sự thành công trong các mối quan hệ cá nhân và nghề nghiệp, cũng như sức khỏe tinh thần.

Chủ nghĩa khắc kỷ (Stoicism)

Chủ nghĩa khắc kỷ là một triết học cổ đại của Hy Lạp và La Mã, đề cao sự tự chủ và khả năng chịu đựng cảm xúc. Theo chủ nghĩa này, con người nên học cách kiểm soát phản ứng của mình trước các sự kiện bên ngoài, tập trung vào những gì có thể kiểm soát được và chấp nhận những gì không thể. Đây là một nền tảng tư tưởng sâu sắc về tầm quan trọng của kiểm soát cảm xúc trong văn hóa phương Tây, vẫn còn ảnh hưởng đến ngày nay.