(Top Banner Ad)
psyops
C1
noun C1 Quân sự, Chính trị, Tâm lý học

psyops

UK: /ˈsaɪˌɒps/ • US: /ˈsaɪˌɑːps/

Nghĩa tiếng Việt

chiến dịch tâm lý hoạt động tâm lý chiến tác chiến tâm lý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Psychological operations; planned operations to convey selected information and indicators to audiences to influence their emotions, motives, objective reasoning, and ultimately the behavior of governments, organizations, groups, and individuals.

Vietnamese Meaning

Các hoạt động tâm lý; các hoạt động được lên kế hoạch để truyền tải thông tin và tín hiệu được chọn lọc đến các đối tượng nhằm gây ảnh hưởng đến cảm xúc, động cơ, lý luận khách quan và cuối cùng là hành vi của chính phủ, tổ chức, nhóm và cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The military launched a series of psyops to demoralize the enemy troops."

    "Quân đội đã phát động một loạt các hoạt động tâm lý để làm suy giảm tinh thần của quân địch."

  • "The government was accused of using psyops to manipulate public opinion."

    "Chính phủ bị cáo buộc sử dụng các hoạt động tâm lý để thao túng dư luận."

  • "Effective psyops require a deep understanding of the target audience's culture and psychology."

    "Các hoạt động tâm lý hiệu quả đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về văn hóa và tâm lý của đối tượng mục tiêu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun psyop Một hoạt động tâm lý (dạng số ít)
Noun psychological operation Chiến dịch/hoạt động tâm lý (dạng đầy đủ)
Adjective psychological Thuộc về tâm lý

Synonyms

psychological warfare (chiến tranh tâm lý)propaganda (tuyên truyền)influence operations (các hoạt động gây ảnh hưởng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Chính trị, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

English
psychological operations
English
psyop
English
psyops

Nguồn gốc từ quân sự

Từ 'psyops' là dạng viết tắt của cụm từ 'psychological operations' (các hoạt động tâm lý). Cụm từ này bắt nguồn từ quân đội Mỹ trong Thế chiến thứ nhất và phát triển mạnh trong Thế chiến thứ hai, dùng để chỉ các chiến dịch nhằm tác động đến cảm xúc, động cơ, lý trí của quân địch hoặc dân chúng, làm thay đổi thái độ và hành vi của họ để đạt được mục tiêu quân sự hoặc chính trị.

Usage Note

Thuật ngữ 'psyops' thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự và chính trị. Nó bao gồm các chiến thuật tuyên truyền, thông tin sai lệch và các phương pháp khác để gây ảnh hưởng đến dư luận hoặc ý chí của đối phương. Mục tiêu có thể là đạt được lợi thế chiến lược, làm suy yếu tinh thần của kẻ thù, hoặc củng cố sự ủng hộ trong nước.

Prepositions

in on against

'- psyops in [a country/region]': đề cập đến các hoạt động được thực hiện trong một khu vực cụ thể.
- psyops on [a target group]': đề cập đến mục tiêu bị ảnh hưởng.
- psyops against [an enemy/opponent]': đề cập đến đối tượng bị nhắm đến.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + psyops
  • conduct conduct psyops
    (thực hiện các hoạt động tâm lý)
  • launch launch psyops
    (phát động các chiến dịch tâm lý)
  • employ employ psyops
    (sử dụng các hoạt động tâm lý)
Tính từ + psyops
  • covert covert psyops
    (các hoạt động tâm lý bí mật)
  • military military psyops
    (các hoạt động tâm lý quân sự)
  • effective effective psyops
    (các hoạt động tâm lý hiệu quả)
  • political political psyops
    (các hoạt động tâm lý chính trị)

Idioms

  • a master of psyops

    một bậc thầy về các hoạt động tâm lý (người rất giỏi trong việc thao túng tâm lý)

    "The politician was a master of psyops, always knowing how to sway public opinion."

    (Vị chính trị gia là một bậc thầy về các hoạt động tâm lý, luôn biết cách lung lay dư luận.)

  • fall for the psyops

    mắc lừa/tin vào các hoạt động tâm lý (bị thao túng thành công)

    "Many people fell for the psyops campaign, believing the false information."

    (Nhiều người đã mắc lừa chiến dịch tâm lý, tin vào những thông tin sai lệch.)

  • a full-blown psyops campaign

    một chiến dịch tâm lý quy mô lớn/toàn diện

    "The government launched a full-blown psyops campaign to discredit the opposition."

    (Chính phủ đã phát động một chiến dịch tâm lý quy mô lớn để làm mất uy tín phe đối lập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

psyops

noun
Lật mặt

Các hoạt động tâm lý; các hoạt động được lên kế hoạch để truyền tải thông tin và tín hiệu được chọn lọc đến các đối tượng nhằm gây ảnh hưởng đến cảm xúc, động cơ, lý luận khách quan và cuối cùng là hành vi của chính phủ, tổ chức, nhóm và cá nhân.

"The military launched a series of psyops to demoralize the enemy troops."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The general said that they had used psyops to weaken the enemy.
Vị tướng nói rằng họ đã sử dụng các chiến dịch tâm lý để làm suy yếu kẻ thù.
Phủ định
He stated that they did not believe psyops would be effective in that situation.
Anh ấy nói rằng họ không tin các chiến dịch tâm lý sẽ hiệu quả trong tình huống đó.
Nghi vấn
She asked if the military had considered using psyops during the conflict.
Cô ấy hỏi liệu quân đội đã cân nhắc sử dụng các chiến dịch tâm lý trong cuộc xung đột hay chưa.

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government's psyops campaign was highly effective during the war.
Chiến dịch psyops của chính phủ đã rất hiệu quả trong suốt cuộc chiến.
Phủ định
They didn't realize the extent to which psyops influenced their decisions.
Họ đã không nhận ra mức độ mà psyops ảnh hưởng đến các quyết định của họ.
Nghi vấn
Did the military use psyops to demoralize the enemy?
Quân đội có sử dụng psyops để làm mất tinh thần kẻ thù không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "psyops".

Psyops và Tuyên truyền

Các hoạt động tâm lý (psyops) thường bị nhầm lẫn với tuyên truyền (propaganda), nhưng chúng có sự khác biệt. Trong khi tuyên truyền có thể là một phần của psyops, thì psyops bao gồm một phạm vi rộng hơn các chiến thuật, từ phát tờ rơi đến sử dụng công nghệ cao, nhằm tác động đến tâm lý đối tượng mục tiêu. Chúng không chỉ dùng trong chiến tranh mà còn trong chính trị, kinh doanh và các lĩnh vực khác.

Đạo đức và tranh cãi

Việc sử dụng psyops thường gây ra tranh cãi về mặt đạo đức. Nhiều người lo ngại rằng chúng có thể bị lạm dụng để thao túng dư luận, gieo rắc thông tin sai lệch hoặc gây hoang mang, đặc biệt là trong bối cảnh tin tức giả mạo (fake news) và chiến tranh thông tin ngày càng phổ biến. Các chính phủ và tổ chức quốc tế thường có những quy định nghiêm ngặt về việc sử dụng psyops.