public affection
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Demonstrations of love or fondness in a public setting.
Vietnamese Meaning
Sự thể hiện tình cảm yêu thương hoặc quý mến ở nơi công cộng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Some people find displays of public affection embarrassing."
"Một số người cảm thấy những hành động thể hiện tình cảm công khai là đáng xấu hổ."
-
"The couple's public affection was evident as they held hands throughout the park."
"Sự thể hiện tình cảm công khai của cặp đôi rất rõ ràng khi họ nắm tay nhau suốt công viên."
-
"Different cultures have different norms regarding public affection."
"Các nền văn hóa khác nhau có các chuẩn mực khác nhau về việc thể hiện tình cảm công khai."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | public | Công cộng, thuộc về cộng đồng |
| Adverb | publicly | Một cách công khai, trước công chúng |
| Verb | publicize | Công bố, quảng bá rộng rãi |
| Noun | publicity | Sự công khai, danh tiếng, quảng cáo |
| Adjective | affectionate | Âu yếm, trìu mến, thể hiện tình cảm |
| Adverb | affectionately | Một cách âu yếm, trìu mến |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ các hành động như ôm, hôn, nắm tay, hoặc những cử chỉ thân mật khác được thực hiện ở nơi mà nhiều người có thể nhìn thấy. Mức độ chấp nhận của việc thể hiện tình cảm công khai có thể thay đổi tùy theo văn hóa và bối cảnh xã hội. 'Public affection' khác với 'private affection' ở chỗ nó diễn ra trước mặt người khác.
Prepositions
'Public affection of X' nhấn mạnh đến đối tượng của tình cảm (ví dụ: 'public affection of a parent for their child'). 'Public affection for Y' lại nhấn mạnh đến lý do hoặc mục đích của tình cảm (ví dụ: 'public affection for a cause').
Collocations (Từ đi kèm)
-
show show public affection (thể hiện tình cảm công khai)
-
display display public affection (phô bày tình cảm nơi công cộng)
-
express express public affection (bày tỏ tình cảm công khai)
-
engage in engage in public affection (có những hành động tình cảm công khai)
-
excessive excessive public affection (tình cảm công khai quá mức)
-
inappropriate inappropriate public affection (tình cảm công khai không phù hợp)
-
modest modest public affection (tình cảm công khai chừng mực)
-
overt overt public affection (tình cảm công khai rõ ràng)
-
lack of lack of public affection (sự thiếu vắng tình cảm công khai)
-
demonstration of demonstration of public affection (biểu hiện tình cảm công khai)
Idioms
-
Public Display of Affection (PDA)
Thể hiện tình cảm công khai (thường là qua cử chỉ âu yếm, ôm hôn, v.v., thường viết tắt là PDA)
"Some cultures frown upon public displays of affection."
(Một số nền văn hóa không tán thành việc thể hiện tình cảm công khai.)
-
a show of public affection
Một biểu hiện tình cảm công khai (ám chỉ hành động cụ thể cho thấy tình cảm)
"Their embrace was a clear show of public affection."
(Cái ôm của họ là một biểu hiện rõ ràng của tình cảm công khai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
public affection
nounSự thể hiện tình cảm yêu thương hoặc quý mến ở nơi công cộng.
"Some people find displays of public affection embarrassing."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public affection".
