(Top Banner Ad)
public affection
B2
noun B2 Xã hội học, Tâm lý học

public affection

UK: /ˈpʌblɪk əˈfekʃən/ • US: /ˈpʌblɪk əˈfekʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thể hiện tình cảm công khai biểu lộ tình cảm nơi công cộng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Demonstrations of love or fondness in a public setting.

Vietnamese Meaning

Sự thể hiện tình cảm yêu thương hoặc quý mến ở nơi công cộng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Some people find displays of public affection embarrassing."

    "Một số người cảm thấy những hành động thể hiện tình cảm công khai là đáng xấu hổ."

  • "The couple's public affection was evident as they held hands throughout the park."

    "Sự thể hiện tình cảm công khai của cặp đôi rất rõ ràng khi họ nắm tay nhau suốt công viên."

  • "Different cultures have different norms regarding public affection."

    "Các nền văn hóa khác nhau có các chuẩn mực khác nhau về việc thể hiện tình cảm công khai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective public Công cộng, thuộc về cộng đồng
Adverb publicly Một cách công khai, trước công chúng
Verb publicize Công bố, quảng bá rộng rãi
Noun publicity Sự công khai, danh tiếng, quảng cáo
Adjective affectionate Âu yếm, trìu mến, thể hiện tình cảm
Adverb affectionately Một cách âu yếm, trìu mến

Synonyms

PDA (Public Display of Affection) (Biểu hiện tình cảm nơi công cộng)

Antonyms

private affection (tình cảm riêng tư)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
publicus
Old French
public
Middle English
public
Modern English
public

Nguồn gốc của 'Public'

'Public' bắt nguồn từ tiếng Latin 'publicus', có nghĩa là 'thuộc về người dân' hoặc 'liên quan đến cộng đồng'. Từ này đã đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ, giữ nguyên ý nghĩa về sự công khai, chung cho mọi người, trái ngược với 'riêng tư'.

Nguồn gốc của 'Affection'

'Affection' có gốc từ tiếng Latin 'affectio', chỉ một trạng thái cảm xúc hoặc một sự ảnh hưởng. Nó phát triển từ động từ 'afficere' ('làm ảnh hưởng, tác động'). Theo thời gian, nghĩa của nó thu hẹp lại để chỉ tình cảm ấm áp, sự yêu mến hoặc gắn bó.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các hành động như ôm, hôn, nắm tay, hoặc những cử chỉ thân mật khác được thực hiện ở nơi mà nhiều người có thể nhìn thấy. Mức độ chấp nhận của việc thể hiện tình cảm công khai có thể thay đổi tùy theo văn hóa và bối cảnh xã hội. 'Public affection' khác với 'private affection' ở chỗ nó diễn ra trước mặt người khác.

Prepositions

of for

'Public affection of X' nhấn mạnh đến đối tượng của tình cảm (ví dụ: 'public affection of a parent for their child'). 'Public affection for Y' lại nhấn mạnh đến lý do hoặc mục đích của tình cảm (ví dụ: 'public affection for a cause').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + public affection
  • show show public affection
    (thể hiện tình cảm công khai)
  • display display public affection
    (phô bày tình cảm nơi công cộng)
  • express express public affection
    (bày tỏ tình cảm công khai)
  • engage in engage in public affection
    (có những hành động tình cảm công khai)
Adjective + public affection
  • excessive excessive public affection
    (tình cảm công khai quá mức)
  • inappropriate inappropriate public affection
    (tình cảm công khai không phù hợp)
  • modest modest public affection
    (tình cảm công khai chừng mực)
  • overt overt public affection
    (tình cảm công khai rõ ràng)
Noun + public affection
  • lack of lack of public affection
    (sự thiếu vắng tình cảm công khai)
  • demonstration of demonstration of public affection
    (biểu hiện tình cảm công khai)

Idioms

  • Public Display of Affection (PDA)

    Thể hiện tình cảm công khai (thường là qua cử chỉ âu yếm, ôm hôn, v.v., thường viết tắt là PDA)

    "Some cultures frown upon public displays of affection."

    (Một số nền văn hóa không tán thành việc thể hiện tình cảm công khai.)

  • a show of public affection

    Một biểu hiện tình cảm công khai (ám chỉ hành động cụ thể cho thấy tình cảm)

    "Their embrace was a clear show of public affection."

    (Cái ôm của họ là một biểu hiện rõ ràng của tình cảm công khai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

public affection

noun
Lật mặt

Sự thể hiện tình cảm yêu thương hoặc quý mến ở nơi công cộng.

"Some people find displays of public affection embarrassing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public affection".

Sự khác biệt văn hóa

Mức độ chấp nhận 'public affection' (thể hiện tình cảm nơi công cộng) thay đổi đáng kể giữa các nền văn hóa. Ở các nước phương Tây, những cử chỉ như ôm, hôn nhẹ có thể được chấp nhận rộng rãi, nhưng ở nhiều nước châu Á hoặc Trung Đông, việc thể hiện tình cảm quá mức nơi công cộng thường bị coi là thiếu tế nhị hoặc không phù hợp với thuần phong mỹ tục.

Quy tắc xã hội và cá nhân

Ngay cả trong cùng một nền văn hóa, quan điểm về 'public affection' cũng khác nhau tùy thuộc vào từng cá nhân, bối cảnh và thế hệ. Một số người cảm thấy thoải mái với việc thể hiện tình cảm, trong khi những người khác thích giữ kín đáo hơn, tin rằng đó là việc riêng tư giữa hai người.