(Top Banner Ad)
public approval
B2
Noun B2 Chính trị, Xã hội

public approval

UK: /ˈpʌblɪk əˈpruːvəl/ • US: /ˈpʌblɪk əˈpruːvəl/

Nghĩa tiếng Việt

sự tán thành của công chúng sự chấp thuận của quần chúng sự đồng tình của dân chúng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The feeling that something or someone is good or acceptable to most people.

Vietnamese Meaning

Sự tán thành của công chúng; sự chấp thuận của quần chúng; sự đồng tình của dân chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government's new economic policy has failed to gain public approval."

    "Chính sách kinh tế mới của chính phủ đã không nhận được sự chấp thuận của công chúng."

  • "The company needs public approval to build the new factory."

    "Công ty cần sự chấp thuận của công chúng để xây dựng nhà máy mới."

  • "Gaining public approval is essential for the success of the project."

    "Nhận được sự chấp thuận của công chúng là điều cần thiết cho sự thành công của dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun public công chúng, dân chúng
Adjective public công cộng, của công chúng
Adverb publicly một cách công khai, công khai
Verb publicize công khai hóa, quảng bá
Noun publication sự công bố, ấn phẩm
Verb approve chấp thuận, tán thành
Adverb approvingly một cách tán thành, đồng tình
Adjective approvable có thể chấp thuận được, đáng tán thành

Synonyms

public support (sự ủng hộ của công chúng)popular approval (sự chấp thuận phổ biến)public endorsement (sự chứng thực công khai)

Antonyms

public disapproval (sự phản đối của công chúng)public opposition (sự phản kháng của công chúng)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
populus (người dân)
Latin
publicus (thuộc về dân chúng, công cộng)
Old French
public (chung, công khai)
English
public (công cộng, của công chúng)
Latin
approbare (chấp thuận, chứng minh)
Old French
approver (chấp thuận, tán thành)
English
approve (chấp thuận, tán thành)
English
approval (sự chấp thuận, sự tán thành)

Nguồn gốc của 'public' và 'approval'

Cụm từ 'public approval' được ghép từ hai từ riêng biệt trong tiếng Anh hiện đại. Từ 'public' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'populus' (người dân), phát triển thành 'publicus' (thuộc về người dân, công cộng), rồi qua tiếng Pháp cổ thành 'public' và du nhập vào tiếng Anh. Trong khi đó, 'approval' bắt nguồn từ tiếng Latin 'approbare' (chấp thuận, chứng minh), qua tiếng Pháp cổ 'approver' và trở thành động từ 'approve' trong tiếng Anh, sau đó hình thành danh từ 'approval'. Khi kết hợp, hai từ này tạo nên ý nghĩa 'sự chấp thuận/tán thành của công chúng'.

Usage Note

Cụm từ 'public approval' thường được sử dụng để chỉ sự ủng hộ, đồng ý hoặc chấp nhận của đa số người dân đối với một chính sách, hành động, hoặc một cá nhân nào đó. Nó nhấn mạnh đến ý kiến và thái độ của cộng đồng nói chung, không chỉ là ý kiến của một nhóm nhỏ hay cá nhân. Cần phân biệt với 'popular support' (sự ủng hộ phổ biến), 'public endorsement' (sự chứng thực công khai) có sắc thái mạnh mẽ hơn về sự ủng hộ rõ ràng và công khai.

Prepositions

of

'of' được sử dụng để chỉ đối tượng nhận được sự chấp thuận. Ví dụ: 'The policy has the public approval of the majority.' (Chính sách này nhận được sự chấp thuận của phần lớn công chúng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + public approval
  • widespread widespread public approval
    (sự chấp thuận rộng rãi của công chúng)
  • strong strong public approval
    (sự chấp thuận mạnh mẽ của công chúng)
  • broad broad public approval
    (sự chấp thuận rộng khắp của công chúng)
  • overwhelming overwhelming public approval
    (sự chấp thuận áp đảo của công chúng)
  • low low public approval
    (mức độ chấp thuận thấp của công chúng)
  • dwindling dwindling public approval
    (sự chấp thuận ngày càng giảm sút của công chúng)
Verb + public approval
  • gain gain public approval
    (giành được sự chấp thuận của công chúng)
  • win win public approval
    (chiến thắng/giành được sự chấp thuận của công chúng)
  • secure secure public approval
    (đảm bảo/có được sự chấp thuận của công chúng)
  • enjoy enjoy public approval
    (tận hưởng/có được sự chấp thuận của công chúng)
  • lose lose public approval
    (mất đi sự chấp thuận của công chúng)
  • seek seek public approval
    (tìm kiếm sự chấp thuận của công chúng)
  • lack lack public approval
    (thiếu sự chấp thuận của công chúng)

Idioms

  • To court public approval

    Tìm kiếm sự chấp thuận của công chúng (thường bằng cách nịnh bợ hoặc hành động có tính toán để gây ấn tượng)

    "Politicians often court public approval before an election by making popular promises."

    (Các chính trị gia thường tìm cách lấy lòng công chúng trước một cuộc bầu cử bằng cách đưa ra những lời hứa được lòng dân.)

  • The court of public opinion

    Dư luận xã hội, phán xét của công chúng (một hình thức phán xét không chính thức từ cộng đồng)

    "He was acquitted in court, but condemned in the court of public opinion."

    (Anh ta được tha bổng trước tòa án, nhưng lại bị lên án bởi dư luận xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

public approval

Noun
Lật mặt

Sự tán thành của công chúng; sự chấp thuận của quần chúng; sự đồng tình của dân chúng.

"The government's new economic policy has failed to gain public approval."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public approval".

Tầm quan trọng trong chính trị và xã hội

Sự chấp thuận của công chúng đóng vai trò then chốt trong các nền dân chủ, ảnh hưởng đến kết quả bầu cử, tính hợp pháp của chính phủ và khả năng các chính sách được thực hiện. Đối với các nhân vật của công chúng như chính trị gia hay người nổi tiếng, việc duy trì sự ủng hộ của công chúng là rất quan trọng cho sự nghiệp và hình ảnh của họ. Các cuộc thăm dò ý kiến công chúng thường được sử dụng để đo lường mức độ chấp thuận này.

Truyền thông và Dư luận

Trong thời đại kỹ thuật số, các phương tiện truyền thông và mạng xã hội có khả năng định hình và thay đổi sự chấp thuận của công chúng một cách nhanh chóng. Một thông tin lan truyền, một bài đăng trên mạng xã hội hoặc một sự kiện được đưa tin rộng rãi có thể ngay lập tức tạo ra hoặc làm suy yếu sự ủng hộ đối với một cá nhân, một sản phẩm hay một ý tưởng, đôi khi vượt qua các phân tích khách quan.