public approval
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The feeling that something or someone is good or acceptable to most people.
Vietnamese Meaning
Sự tán thành của công chúng; sự chấp thuận của quần chúng; sự đồng tình của dân chúng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government's new economic policy has failed to gain public approval."
"Chính sách kinh tế mới của chính phủ đã không nhận được sự chấp thuận của công chúng."
-
"The company needs public approval to build the new factory."
"Công ty cần sự chấp thuận của công chúng để xây dựng nhà máy mới."
-
"Gaining public approval is essential for the success of the project."
"Nhận được sự chấp thuận của công chúng là điều cần thiết cho sự thành công của dự án."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | public | công chúng, dân chúng |
| Adjective | public | công cộng, của công chúng |
| Adverb | publicly | một cách công khai, công khai |
| Verb | publicize | công khai hóa, quảng bá |
| Noun | publication | sự công bố, ấn phẩm |
| Verb | approve | chấp thuận, tán thành |
| Adverb | approvingly | một cách tán thành, đồng tình |
| Adjective | approvable | có thể chấp thuận được, đáng tán thành |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'public approval' thường được sử dụng để chỉ sự ủng hộ, đồng ý hoặc chấp nhận của đa số người dân đối với một chính sách, hành động, hoặc một cá nhân nào đó. Nó nhấn mạnh đến ý kiến và thái độ của cộng đồng nói chung, không chỉ là ý kiến của một nhóm nhỏ hay cá nhân. Cần phân biệt với 'popular support' (sự ủng hộ phổ biến), 'public endorsement' (sự chứng thực công khai) có sắc thái mạnh mẽ hơn về sự ủng hộ rõ ràng và công khai.
Prepositions
'of' được sử dụng để chỉ đối tượng nhận được sự chấp thuận. Ví dụ: 'The policy has the public approval of the majority.' (Chính sách này nhận được sự chấp thuận của phần lớn công chúng.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
widespread widespread public approval (sự chấp thuận rộng rãi của công chúng)
-
strong strong public approval (sự chấp thuận mạnh mẽ của công chúng)
-
broad broad public approval (sự chấp thuận rộng khắp của công chúng)
-
overwhelming overwhelming public approval (sự chấp thuận áp đảo của công chúng)
-
low low public approval (mức độ chấp thuận thấp của công chúng)
-
dwindling dwindling public approval (sự chấp thuận ngày càng giảm sút của công chúng)
-
gain gain public approval (giành được sự chấp thuận của công chúng)
-
win win public approval (chiến thắng/giành được sự chấp thuận của công chúng)
-
secure secure public approval (đảm bảo/có được sự chấp thuận của công chúng)
-
enjoy enjoy public approval (tận hưởng/có được sự chấp thuận của công chúng)
-
lose lose public approval (mất đi sự chấp thuận của công chúng)
-
seek seek public approval (tìm kiếm sự chấp thuận của công chúng)
-
lack lack public approval (thiếu sự chấp thuận của công chúng)
Idioms
-
To court public approval
Tìm kiếm sự chấp thuận của công chúng (thường bằng cách nịnh bợ hoặc hành động có tính toán để gây ấn tượng)
"Politicians often court public approval before an election by making popular promises."
(Các chính trị gia thường tìm cách lấy lòng công chúng trước một cuộc bầu cử bằng cách đưa ra những lời hứa được lòng dân.)
-
The court of public opinion
Dư luận xã hội, phán xét của công chúng (một hình thức phán xét không chính thức từ cộng đồng)
"He was acquitted in court, but condemned in the court of public opinion."
(Anh ta được tha bổng trước tòa án, nhưng lại bị lên án bởi dư luận xã hội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
public approval
NounSự tán thành của công chúng; sự chấp thuận của quần chúng; sự đồng tình của dân chúng.
"The government's new economic policy has failed to gain public approval."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public approval".
