(Top Banner Ad)
civil service
B2
noun B2 Chính trị, Hành chính công

civil service

UK: /ˈsɪvl ˈsɜːvɪs/ • US: /ˈsɪvl ˈsɜːrvɪs/

Nghĩa tiếng Việt

nền công vụ hệ thống công chức, viên chức ngành công chức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The body of government officials who are employed in civil occupations that are neither political nor judicial.

Vietnamese Meaning

Hệ thống công chức, viên chức làm việc trong các cơ quan hành chính nhà nước, không bao gồm các vị trí chính trị hoặc tư pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He has worked in the civil service for over 20 years."

    "Anh ấy đã làm việc trong ngành công chức hơn 20 năm."

  • "Joining the civil service is a popular career choice for many graduates."

    "Gia nhập ngành công chức là một lựa chọn nghề nghiệp phổ biến đối với nhiều sinh viên mới tốt nghiệp."

  • "Reforms are needed to modernize the civil service."

    "Cần có những cải cách để hiện đại hóa nền công vụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun civil servant công chức (người làm việc trong ngành hành chính công)
Adjective civil dân sự, liên quan đến công dân; lịch sự, nhã nhặn
Verb serve phục vụ, cung cấp dịch vụ
Noun civilian thường dân, dân thường (người không phải quân nhân)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Hành chính công

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
civilis
Old French
civil
English
civil
Latin
servitium
Old French
service
English
service

Nguồn gốc từ 'Civil Service'

Cụm từ 'civil service' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Civil' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'civilis' (nghĩa là 'liên quan đến công dân, dân sự', đối lập với quân sự). 'Service' cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin 'servitium' (nghĩa là 'sự phục vụ, lao động'). Cả hai từ này đều đi qua tiếng Pháp cổ trước khi trở thành một phần của tiếng Anh. Thuật ngữ 'civil service' xuất hiện vào thế kỷ 19 để chỉ toàn bộ hệ thống các viên chức không phải quân nhân và không được bầu cử, những người thực hiện các công việc hành chính công hàng ngày của chính phủ, đảm bảo hoạt động liên tục của nhà nước.

Usage Note

Chỉ tập hợp những người làm việc trong các cơ quan nhà nước, chịu trách nhiệm thực thi các chính sách và quản lý các hoạt động của chính phủ. Thường được phân biệt với quân đội, các vị trí được bầu cử hoặc các thẩm phán.

Prepositions

in of

‘in the civil service’ chỉ vị trí làm việc trong hệ thống công chức. ‘of the civil service’ thường dùng để chỉ các vấn đề liên quan đến hệ thống này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + civil service
  • British British civil service
    (ngành hành chính công của Anh)
  • senior senior civil service
    (ngành hành chính công cấp cao)
  • efficient efficient civil service
    (ngành hành chính công hiệu quả)
  • impartial impartial civil service
    (ngành hành chính công công tâm/khách quan)
Verb + civil service
  • join join the civil service
    (gia nhập ngành hành chính công)
  • work in work in the civil service
    (làm việc trong ngành hành chính công)
  • reform reform the civil service
    (cải cách ngành hành chính công)
Civil service + Noun
  • reform civil service reform
    (cải cách hành chính công)
  • pay civil service pay
    (lương của công chức)
  • examination civil service examination
    (kỳ thi công chức)

Idioms

  • join the civil service

    Gia nhập ngành hành chính công (bắt đầu làm công chức).

    "She decided to join the civil service after graduating from university."

    (Cô ấy quyết định gia nhập ngành hành chính công sau khi tốt nghiệp đại học.)

  • a career in the civil service

    Một sự nghiệp trong ngành hành chính công (con đường công danh của một công chức).

    "Many young people are attracted to a career in the civil service for its stability."

    (Nhiều người trẻ bị thu hút bởi một sự nghiệp trong ngành hành chính công vì tính ổn định của nó.)

  • civil service neutrality

    Tính trung lập của ngành hành chính công (nguyên tắc công chức phải phục vụ chính phủ một cách khách quan, không thiên vị đảng phái chính trị).

    "The principle of civil service neutrality is crucial for good governance."

    (Nguyên tắc tính trung lập của ngành hành chính công rất quan trọng đối với quản trị tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

civil service

noun
Lật mặt

Hệ thống công chức, viên chức làm việc trong các cơ quan hành chính nhà nước, không bao gồm các vị trí chính trị hoặc tư pháp.

"He has worked in the civil service for over 20 years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "civil service".

Tuyển dụng dựa trên năng lực (Meritocracy)

Ở nhiều quốc gia phương Tây, ngành hành chính công hoạt động theo nguyên tắc công lao (meritocracy). Điều này có nghĩa là công chức được tuyển chọn và thăng chức dựa trên năng lực, kinh nghiệm và thành tích cá nhân, thường thông qua các kỳ thi cạnh tranh công bằng, chứ không phải dựa vào mối quan hệ chính trị hay sự thiên vị. Mục tiêu là đảm bảo rằng chính phủ được điều hành bởi những cá nhân có trình độ tốt nhất, giúp nâng cao hiệu quả và tính chuyên nghiệp của hệ thống.

Tính trung lập chính trị (Political Neutrality)

Một đặc điểm quan trọng khác của ngành hành chính công là tính trung lập chính trị. Công chức phải phục vụ chính phủ hiện tại một cách vô tư, bất kể đảng phái nào đang cầm quyền. Họ có trách nhiệm thực hiện chính sách của chính phủ một cách hiệu quả và khách quan, đồng thời cung cấp lời khuyên không thiên vị cho các bộ trưởng. Điều này giúp đảm bảo sự liên tục và ổn định trong quản lý nhà nước, ngay cả khi có sự thay đổi chính phủ, và duy trì niềm tin của công chúng vào nền hành chính.