(Top Banner Ad)
publicity stunt
B2
noun B2 Quan hệ công chúng, Truyền thông

publicity stunt

UK: /ˌpʌbˈlɪsɪti stʌnt/ • US: /ˌpʌbˈlɪsɪti stʌnt/

Nghĩa tiếng Việt

chiêu trò quảng cáo trò quảng cáo màn quảng cáo gây chú ý chiêu trò PR
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An action intended to attract attention to the originator of the stunt.

Vietnamese Meaning

Một hành động được thực hiện để thu hút sự chú ý đến người hoặc tổ chức thực hiện hành động đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company staged a controversial publicity stunt to promote their new product."

    "Công ty đã dàn dựng một trò quảng cáo gây tranh cãi để quảng bá sản phẩm mới của họ."

  • "The politician's speech was seen as a desperate publicity stunt."

    "Bài phát biểu của chính trị gia được coi là một chiêu trò quảng cáo tuyệt vọng."

  • "The daredevil's act was just a publicity stunt to promote his upcoming show."

    "Hành động mạo hiểm của người liều lĩnh chỉ là một chiêu trò quảng cáo để quảng bá buổi biểu diễn sắp tới của anh ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb publicize Công bố rộng rãi, quảng bá
Noun publicist Người làm quảng cáo, người làm PR (quan hệ công chúng)
Adjective public Thuộc về công chúng, công cộng
Noun public Công chúng, quần chúng

Synonyms

media circus (trò hề truyền thông)publicity ploy (mưu mẹo quảng cáo)attention grabber (chiêu trò thu hút sự chú ý)

Related Words

Subject Area

Quan hệ công chúng, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
publicus
Old French
publicité
English
publicity
English
stunt
English
publicity stunt

Nguồn gốc của 'publicity stunt'

Cụm từ 'publicity stunt' ghép lại từ 'publicity' và 'stunt'. 'Publicity' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'publicus' (công cộng) qua tiếng Pháp 'publicité', mang nghĩa công khai hay quảng bá. 'Stunt' ban đầu là một từ tiếng Anh chỉ một hành động táo bạo hoặc mạo hiểm, thường được thực hiện để gây ấn tượng (từ cuối thế kỷ 19). Khi kết hợp vào đầu thế kỷ 20, 'publicity stunt' ám chỉ một hành động đặc biệt, gây sốc hoặc khác thường được dàn dựng nhằm mục đích duy nhất là thu hút sự chú ý của công chúng hoặc truyền thông.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành động gây chú ý một cách lố bịch, đôi khi gây tranh cãi hoặc nguy hiểm, chỉ nhằm mục đích quảng bá. Nó khác với các chiến dịch quảng cáo thông thường vì thường mang tính chất bất ngờ, giật gân và ít chú trọng đến giá trị thực tế.

Prepositions

as for

Publicity stunt *as* a marketing tool. This was a publicity stunt *for* the new product.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + publicity stunt
  • clever a clever publicity stunt
    (một chiêu trò quảng cáo thông minh)
  • cheap a cheap publicity stunt
    (một chiêu trò quảng cáo rẻ tiền, kém chất lượng)
  • desperate a desperate publicity stunt
    (một chiêu trò quảng cáo tuyệt vọng)
  • blatant a blatant publicity stunt
    (một chiêu trò quảng cáo trắng trợn, lộ liễu)
Verb + publicity stunt
  • pull off to pull off a publicity stunt
    (thực hiện thành công một chiêu trò quảng cáo)
  • stage to stage a publicity stunt
    (dàn dựng một chiêu trò quảng cáo)
  • dismiss as to dismiss something as a publicity stunt
    (bác bỏ điều gì đó coi như một chiêu trò quảng cáo)
  • organize to organize a publicity stunt
    (tổ chức một chiêu trò quảng cáo)
publicity stunt + Verb
  • backfires a publicity stunt backfires
    (một chiêu trò quảng cáo phản tác dụng)
  • generates a publicity stunt generates media attention
    (một chiêu trò quảng cáo tạo ra sự chú ý của truyền thông)

Idioms

  • nothing more than a publicity stunt

    chỉ là một chiêu trò quảng cáo, không hơn không kém (thường mang ý chê bai, không có giá trị thực chất)

    "Many people believe the politician's charity event was nothing more than a publicity stunt to gain votes."

    (Nhiều người tin rằng sự kiện từ thiện của chính trị gia đó chỉ là một chiêu trò quảng cáo để kiếm phiếu bầu, không hơn.)

  • a desperate publicity stunt

    một chiêu trò quảng cáo tuyệt vọng (thường là động thái cuối cùng để thu hút sự chú ý khi các cách khác đã thất bại)

    "Their latest product launch was seen as a desperate publicity stunt to revive falling sales."

    (Việc ra mắt sản phẩm mới nhất của họ được coi là một chiêu trò quảng cáo tuyệt vọng để vực dậy doanh số đang sụt giảm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

publicity stunt

noun
Lật mặt

Một hành động được thực hiện để thu hút sự chú ý đến người hoặc tổ chức thực hiện hành động đó.

"The company staged a controversial publicity stunt to promote their new product."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "publicity stunt".

Mục đích và Đánh giá

Một chiêu trò quảng cáo thường được thực hiện để thu hút sự chú ý của công chúng hoặc truyền thông, đôi khi là để che đậy mục đích thực sự hoặc tạo ra một hình ảnh nhất định. Mặc dù có thể hiệu quả trong việc gây tiếng vang, thuật ngữ này thường mang hàm ý tiêu cực, ám chỉ sự thiếu chân thật, thao túng hoặc chỉ nhằm mục đích phô trương bề ngoài.

Thời đại số và Chiêu trò quảng cáo

Với sự phát triển của mạng xã hội, các chiêu trò quảng cáo ngày càng trở nên đa dạng và có khả năng lan truyền nhanh chóng (viral) trên phạm vi toàn cầu. Từ những thử thách trên TikTok đến các chiến dịch marketing độc đáo, mục tiêu vẫn là tạo ra 'tiếng vang' lớn nhất có thể trong thời gian ngắn, đôi khi chấp nhận rủi ro về hình ảnh hoặc đạo đức để đạt được sự chú ý.