(Top Banner Ad)
attention grabber
B2
noun B2 Giao tiếp, Marketing, Viết lách

attention grabber

UK: /əˈtenʃən ˌɡræbə/ • US: /əˈtenʃən ˌɡræbər/

Nghĩa tiếng Việt

thứ thu hút sự chú ý câu/chi tiết/điểm thu hút mồi nhử sự chú ý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something that immediately attracts people's attention.

Vietnamese Meaning

Một thứ gì đó thu hút sự chú ý của mọi người ngay lập tức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The speaker started with an attention grabber that had everyone listening."

    "Diễn giả bắt đầu bằng một câu thu hút sự chú ý khiến mọi người lắng nghe."

  • "A good headline is an attention grabber."

    "Một tiêu đề hay là một thứ thu hút sự chú ý."

  • "The commercial used a catchy jingle as an attention grabber."

    "Quảng cáo đã sử dụng một đoạn nhạc hiệu hấp dẫn như một cách để thu hút sự chú ý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun attention sự chú ý, sự quan tâm
Verb attend tham dự, chú ý tới
Verb grab tóm lấy, chộp lấy, thu hút
Adjective attentive chăm chú, ân cần
Adjective attention-grabbing gây chú ý, thu hút sự chú ý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Marketing, Viết lách

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
attendere ('to stretch toward')
Old French
attencion
Proto-Germanic
*grab- ('to seize')
Middle English
attencioun + grabben
Modern English
attention grabber

Từ 'Vươn Tới' đến 'Tóm Lấy'

Thuật ngữ 'attention grabber' là sự kết hợp của hai ý tưởng mạnh mẽ. 'Attention' bắt nguồn từ tiếng Latin 'attendere', nghĩa là 'vươn tâm trí tới một thứ gì đó'. 'Grabber' đến từ động từ 'grab', nghĩa là 'tóm lấy, chộp lấy'. Vì vậy, một 'attention grabber' thực chất là một thứ gì đó 'tóm lấy' sự tập trung đang 'vươn ra' của bạn.

Vũ Khí của Quảng Cáo và Truyền Thông

Cụm từ 'attention grabber' trở nên phổ biến trong thế kỷ 20 với sự bùng nổ của ngành quảng cáo và truyền thông. Các nhà tiếp thị và nhà báo cần những tiêu đề, hình ảnh, hoặc câu mở đầu thật ấn tượng để nổi bật giữa vô vàn thông tin và ngay lập tức chiếm được sự chú ý của khán giả.

Usage Note

"Attention grabber" thường được sử dụng để mô tả một phần mở đầu hấp dẫn của một bài phát biểu, bài viết, quảng cáo hoặc bất kỳ hình thức giao tiếp nào khác. Nó nhấn mạnh vào khả năng thu hút sự quan tâm của khán giả hoặc người đọc ngay từ đầu. Khác với 'hook', 'attention grabber' mang tính tổng quát hơn và không nhất thiết phải có yếu tố bất ngờ hoặc gây sốc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + attention grabber
  • real a real attention grabber
    (một thứ thực sự gây chú ý)
  • effective an effective attention grabber
    (một công cụ/cách gây chú ý hiệu quả)
  • powerful a powerful attention grabber
    (một yếu tố gây chú ý đầy sức mạnh)
  • perfect the perfect attention grabber
    (thứ gây chú ý hoàn hảo)
Verb + attention grabber
  • use use an attention grabber
    (sử dụng một yếu tố gây chú ý)
  • need need an attention grabber
    (cần một thứ gì đó để gây chú ý)
  • be is a great attention grabber
    (là một cách gây chú ý tuyệt vời)
  • start with start with an attention grabber
    (bắt đầu bằng một chi tiết gây chú ý)

Idioms

  • an attention-grabbing headline

    Tiêu đề giật gân, tiêu đề thu hút sự chú ý.

    "The website uses attention-grabbing headlines to increase its traffic."

    (Trang web sử dụng các tiêu đề giật gân để tăng lưu lượng truy cập.)

  • to be the ultimate attention grabber

    Là tâm điểm của mọi sự chú ý, là thứ nổi bật nhất.

    "In a room full of black suits, her bright red dress was the ultimate attention grabber."

    (Trong một căn phòng toàn những bộ vest đen, chiếc váy đỏ rực của cô ấy là tâm điểm của mọi sự chú ý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

attention grabber

noun
Lật mặt

Một thứ gì đó thu hút sự chú ý của mọi người ngay lập tức.

"The speaker started with an attention grabber that had everyone listening."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "attention grabber".

'Clickbait' và Nền Kinh Tế Chú Ý

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt là trên internet, sự chú ý của con người được xem là một nguồn tài nguyên quý giá và có hạn ('attention economy'). 'Attention grabbers' đã tiến hóa thành 'clickbait' – những tiêu đề, hình ảnh gây tò mò quá mức, đôi khi gây hiểu lầm, nhằm mục đích duy nhất là khiến người dùng nhấp vào một liên kết.

'Elevator Pitch': Bài Thuyết Trình Trong Thang Máy

Trong giới kinh doanh ở phương Tây, 'elevator pitch' là một ví dụ điển hình của 'attention grabber' bằng lời nói. Đây là một bài giới thiệu ngắn gọn, súc tích và đầy thuyết phục về một ý tưởng, sản phẩm hoặc bản thân, được thiết kế để trình bày trong khoảng thời gian ngắn của một chuyến đi thang máy. Mục tiêu là phải thu hút sự chú ý và quan tâm của người nghe ngay lập tức.