(Top Banner Ad)
pulling force
B2
Danh từ B2 Vật lý

pulling force

UK: /ˈpʊlɪŋ fɔːs/ • US: /ˈpʊlɪŋ fɔːrs/

Nghĩa tiếng Việt

lực kéo sức kéo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A force that tends to draw something towards itself or towards the source of the force.

Vietnamese Meaning

Lực kéo, lực có xu hướng kéo một vật về phía nó hoặc về phía nguồn gốc của lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pulling force of the magnet attracted the metal objects."

    "Lực kéo của nam châm đã hút các vật kim loại."

  • "The earth exerts a pulling force on the moon."

    "Trái đất tác dụng một lực kéo lên mặt trăng."

  • "The pulling force required to move the object was significant."

    "Lực kéo cần thiết để di chuyển vật thể là đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pull sự kéo, lực kéo
Noun force lực, sức mạnh
Verb pull kéo, giật
Verb force ép buộc, dùng sức mạnh
Adjective forceful mạnh mẽ, có sức thuyết phục
Adverb forcefully một cách mạnh mẽ, đầy sức mạnh
Noun puller người/vật kéo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*pullōną
Old English
pullian
Modern English
pull
Latin
fortia
Old French
force
Middle English
force
Modern English
force
Modern English
pulling force

Nguồn Gốc Của 'Pull'

Từ 'pull' có gốc từ tiếng Anh cổ 'pullian', nghĩa là 'kéo, lôi đi'. Nó mang hình ảnh về một hành động kéo vật gì đó lại gần hoặc di chuyển nó, thường đòi hỏi một chút nỗ lực.

Sức Mạnh Của 'Force'

Từ 'force' đến từ tiếng Pháp cổ 'force' và xa hơn là tiếng Latin 'fortia', có nghĩa là 'sức mạnh, quyền lực, sự bạo lực'. Nó thể hiện một lực mạnh mẽ hoặc một ảnh hưởng có khả năng gây ra sự thay đổi hoặc chuyển động.

Sự Kết Hợp 'Pulling Force'

'Pulling force' là một cụm danh từ mô tả, được hình thành trong tiếng Anh hiện đại từ động từ 'pull' (kéo) và danh từ 'force' (lực). Nó trực tiếp chỉ một loại lực cụ thể tác động theo hướng kéo.

Usage Note

Cụm từ 'pulling force' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật để mô tả một lực tác động lên một vật thể, khiến nó di chuyển về phía người hoặc vật tạo ra lực. Khác với 'pushing force' (lực đẩy) tác động làm vật thể di chuyển ra xa.

Prepositions

of on

'Pulling force of' thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc của lực kéo (ví dụ: 'the pulling force of gravity'). 'Pulling force on' thường được dùng để chỉ đối tượng chịu tác động của lực kéo (ví dụ: 'the pulling force on the rope').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pulling force
  • strong strong pulling force
    (lực kéo mạnh)
  • constant constant pulling force
    (lực kéo không đổi/liên tục)
  • immense immense pulling force
    (lực kéo cực lớn/khổng lồ)
  • gravitational gravitational pulling force
    (lực kéo hấp dẫn)
Verb + pulling force
  • apply apply a pulling force
    (áp dụng/tác dụng một lực kéo)
  • exert exert a pulling force
    (tạo ra/phát ra một lực kéo)
  • withstand withstand a pulling force
    (chịu đựng/chống lại một lực kéo)
  • feel feel a pulling force
    (cảm nhận một lực kéo)
Noun + pulling force
  • magnitude of magnitude of pulling force
    (độ lớn của lực kéo)
  • source of source of pulling force
    (nguồn gốc của lực kéo)

Idioms

  • Gravitational pulling force

    Lực hấp dẫn của một vật thể kéo các vật thể khác về phía nó.

    "The Earth's gravitational pulling force keeps the moon in orbit."

    (Lực kéo hấp dẫn của Trái Đất giữ Mặt Trăng trong quỹ đạo.)

  • Exert a pulling force

    Tạo ra một lực kéo lên một vật thể.

    "The motor must exert a pulling force of 500 newtons to lift the load."

    (Động cơ phải tạo ra một lực kéo 500 newton để nâng vật nặng.)

  • Resist a pulling force

    Chống lại hoặc chịu đựng một lực kéo mà không bị biến dạng hay đứt gãy.

    "The bridge cables are designed to resist a massive pulling force from the wind."

    (Các dây cáp cầu được thiết kế để chống lại một lực kéo lớn từ gió.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pulling force

Danh từ
Lật mặt

Lực kéo, lực có xu hướng kéo một vật về phía nó hoặc về phía nguồn gốc của lực.

"The pulling force of the magnet attracted the metal objects."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pulling force of the magnet attracts the metal.
Lực hút của nam châm hút kim loại.
Phủ định
The rope does not have enough pulling force to lift the heavy box.
Sợi dây không có đủ lực kéo để nâng chiếc hộp nặng.
Nghi vấn
Does the pulling force of the engine cause the car to move?
Lực kéo của động cơ có khiến xe di chuyển không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the pulling force of gravity wasn't so strong today.
Tôi ước lực hút của trọng lực không mạnh đến vậy hôm nay.
Phủ định
If only the rocket engineers hadn't wished that the pulling force between the earth and the rocket were weaker.
Giá mà các kỹ sư tên lửa không ước rằng lực hút giữa trái đất và tên lửa yếu hơn.
Nghi vấn
If only scientists could understand why the pulling force varies in different locations.
Giá mà các nhà khoa học có thể hiểu tại sao lực hút lại thay đổi ở những địa điểm khác nhau.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pulling force".

Lực Hấp Dẫn - Sức Kéo Vô Hình

Lực kéo là một khái niệm cơ bản trong vật lý, và biểu tượng nhất chính là lực hấp dẫn. Lực kéo hấp dẫn là một 'lực kéo' vô hình nhưng lại quyết định cách vũ trụ vận hành, từ việc các hành tinh quay quanh mặt trời đến việc mọi vật rơi xuống đất. Nó là nền tảng cho nhiều khám phá khoa học và hiểu biết của chúng ta về thế giới tự nhiên.

Kéo Co - Cuộc Chiến Của Lực Kéo

Trò chơi kéo co (Tug-of-War) là một ví dụ sinh động về việc áp dụng và chống lại 'lực kéo'. Hai đội đối đầu, mỗi đội cố gắng tạo ra một 'lực kéo' tổng hợp mạnh hơn đối thủ để giành chiến thắng. Đây là một truyền thống thể thao phổ biến ở nhiều nền văn hóa, thể hiện sự đoàn kết, sức mạnh thể chất và chiến lược.