pulling force
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A force that tends to draw something towards itself or towards the source of the force.
Vietnamese Meaning
Lực kéo, lực có xu hướng kéo một vật về phía nó hoặc về phía nguồn gốc của lực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The pulling force of the magnet attracted the metal objects."
"Lực kéo của nam châm đã hút các vật kim loại."
-
"The earth exerts a pulling force on the moon."
"Trái đất tác dụng một lực kéo lên mặt trăng."
-
"The pulling force required to move the object was significant."
"Lực kéo cần thiết để di chuyển vật thể là đáng kể."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'pulling force' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật để mô tả một lực tác động lên một vật thể, khiến nó di chuyển về phía người hoặc vật tạo ra lực. Khác với 'pushing force' (lực đẩy) tác động làm vật thể di chuyển ra xa.
Prepositions
'Pulling force of' thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc của lực kéo (ví dụ: 'the pulling force of gravity'). 'Pulling force on' thường được dùng để chỉ đối tượng chịu tác động của lực kéo (ví dụ: 'the pulling force on the rope').
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong pulling force (lực kéo mạnh)
-
constant constant pulling force (lực kéo không đổi/liên tục)
-
immense immense pulling force (lực kéo cực lớn/khổng lồ)
-
gravitational gravitational pulling force (lực kéo hấp dẫn)
-
apply apply a pulling force (áp dụng/tác dụng một lực kéo)
-
exert exert a pulling force (tạo ra/phát ra một lực kéo)
-
withstand withstand a pulling force (chịu đựng/chống lại một lực kéo)
-
feel feel a pulling force (cảm nhận một lực kéo)
-
magnitude of magnitude of pulling force (độ lớn của lực kéo)
-
source of source of pulling force (nguồn gốc của lực kéo)
Idioms
-
Gravitational pulling force
Lực hấp dẫn của một vật thể kéo các vật thể khác về phía nó.
"The Earth's gravitational pulling force keeps the moon in orbit."
(Lực kéo hấp dẫn của Trái Đất giữ Mặt Trăng trong quỹ đạo.)
-
Exert a pulling force
Tạo ra một lực kéo lên một vật thể.
"The motor must exert a pulling force of 500 newtons to lift the load."
(Động cơ phải tạo ra một lực kéo 500 newton để nâng vật nặng.)
-
Resist a pulling force
Chống lại hoặc chịu đựng một lực kéo mà không bị biến dạng hay đứt gãy.
"The bridge cables are designed to resist a massive pulling force from the wind."
(Các dây cáp cầu được thiết kế để chống lại một lực kéo lớn từ gió.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pulling force
Danh từLực kéo, lực có xu hướng kéo một vật về phía nó hoặc về phía nguồn gốc của lực.
"The pulling force of the magnet attracted the metal objects."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The pulling force of the magnet attracts the metal. |
Lực hút của nam châm hút kim loại. |
| Phủ định | The rope does not have enough pulling force to lift the heavy box. |
Sợi dây không có đủ lực kéo để nâng chiếc hộp nặng. |
| Nghi vấn | Does the pulling force of the engine cause the car to move? |
Lực kéo của động cơ có khiến xe di chuyển không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the pulling force of gravity wasn't so strong today. |
Tôi ước lực hút của trọng lực không mạnh đến vậy hôm nay. |
| Phủ định | If only the rocket engineers hadn't wished that the pulling force between the earth and the rocket were weaker. |
Giá mà các kỹ sư tên lửa không ước rằng lực hút giữa trái đất và tên lửa yếu hơn. |
| Nghi vấn | If only scientists could understand why the pulling force varies in different locations. |
Giá mà các nhà khoa học có thể hiểu tại sao lực hút lại thay đổi ở những địa điểm khác nhau. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pulling force".
