(Top Banner Ad)
pushing force
B2
Danh từ B2 Vật lý, Cơ học

pushing force

UK: /ˈpʊʃɪŋ fɔːs/ • US: /ˈpʊʃɪŋ fɔːrs/

Nghĩa tiếng Việt

lực đẩy động lực thúc đẩy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A force that causes something to move forward or away from something else.

Vietnamese Meaning

Lực đẩy, một lực khiến vật thể di chuyển về phía trước hoặc ra xa khỏi một vật thể khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pushing force of the rocket engine propelled the spacecraft into orbit."

    "Lực đẩy từ động cơ tên lửa đã đẩy tàu vũ trụ vào quỹ đạo."

  • "The pushing force required to move the heavy crate was substantial."

    "Lực đẩy cần thiết để di chuyển thùng hàng nặng là rất lớn."

  • "Peer pressure can be a strong pushing force in adolescent behavior."

    "Áp lực từ bạn bè có thể là một động lực mạnh mẽ trong hành vi của thanh thiếu niên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb push đẩy, xô, thúc ép
Noun push cú đẩy, sự thúc ép, nỗ lực
Adjective pushy thô lỗ, hống hách (trong việc đòi hỏi)
Noun force lực, sức mạnh, vũ lực, binh lực
Verb force ép buộc, cưỡng chế, phá vỡ bằng sức mạnh
Adjective forceful mạnh mẽ, có sức thuyết phục, có hiệu lực
Adverb forcefully một cách mạnh mẽ, đầy sức thuyết phục
Verb enforce thi hành, thực thi (luật, quy tắc)
Noun enforcement sự thi hành, sự thực thi

Synonyms

thrust (lực đẩy)propulsive force (lực đẩy)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Cơ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fortis
Old French
force
Old English
puscian
Middle English
force
Modern English
push
Modern English
force
Modern English
pushing force

Nguồn gốc từ 'Push' và 'Force'

Cụm từ 'pushing force' (lực đẩy) được tạo thành từ hai từ có lịch sử lâu đời. 'Push' xuất phát từ 'puscian' trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'đẩy' hoặc 'thúc'. 'Force' có nguồn gốc từ 'fortis' trong tiếng Latin (nghĩa là 'mạnh mẽ') qua 'force' trong tiếng Pháp cổ (nghĩa là 'sức mạnh'). Khi kết hợp lại, chúng tạo nên một khái niệm rõ ràng về sức mạnh dùng để đẩy một vật thể hoặc thúc đẩy một điều gì đó.

Usage Note

Cụm từ 'pushing force' thường được sử dụng trong bối cảnh vật lý hoặc cơ học để mô tả một lực tác động lên một vật thể, gây ra sự chuyển động. Nó nhấn mạnh hành động đẩy hơn là kéo. Nó có thể được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ một ảnh hưởng hoặc động lực mạnh mẽ thúc đẩy một hành động hoặc quyết định.

Prepositions

of on

'Pushing force of' thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc nguyên nhân của lực đẩy (ví dụ: the pushing force of the engine). 'Pushing force on' được sử dụng để chỉ đối tượng chịu tác động của lực đẩy (ví dụ: the pushing force on the box).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + pushing force
  • apply apply a pushing force
    (áp dụng một lực đẩy)
  • exert exert a pushing force
    (tạo ra/gây ra một lực đẩy)
  • generate generate a pushing force
    (sản sinh/tạo ra một lực đẩy)
  • overcome overcome a pushing force
    (khắc phục/vượt qua một lực đẩy)
  • resist resist a pushing force
    (chống lại một lực đẩy)
Adjective + pushing force
  • strong a strong pushing force
    (một lực đẩy mạnh)
  • external an external pushing force
    (một lực đẩy bên ngoài)
  • net the net pushing force
    (lực đẩy tổng hợp/tịnh)
  • constant a constant pushing force
    (một lực đẩy không đổi)
Noun + of pushing force
  • source the source of the pushing force
    (nguồn gốc của lực đẩy)
  • magnitude the magnitude of the pushing force
    (độ lớn của lực đẩy)

Idioms

  • be a pushing force behind something

    là động lực thúc đẩy/nguồn lực chính phía sau điều gì đó (thường là một ý tưởng, dự án)

    "Her innovative ideas were a significant pushing force behind the company's success."

    (Những ý tưởng đổi mới của cô ấy là một động lực thúc đẩy đáng kể phía sau thành công của công ty.)

  • the pushing force of progress/technology

    lực đẩy của sự tiến bộ/công nghệ (yếu tố thúc đẩy mạnh mẽ)

    "Technological advancements act as a major pushing force for economic growth."

    (Những tiến bộ công nghệ đóng vai trò là một lực đẩy lớn cho tăng trưởng kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pushing force

Danh từ
Lật mặt

Lực đẩy, một lực khiến vật thể di chuyển về phía trước hoặc ra xa khỏi một vật thể khác.

"The pushing force of the rocket engine propelled the spacecraft into orbit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pushing force".

Lực Đẩy của Thay Đổi và Đổi Mới

Trong văn hóa phương Tây, 'pushing force' không chỉ là một thuật ngữ vật lý mà còn được dùng ẩn dụ để chỉ động lực hoặc yếu tố chính thúc đẩy sự thay đổi, đổi mới và tiến bộ trong xã hội, kinh tế hoặc công nghệ. Nó thể hiện sức mạnh để vượt qua trì trệ và tạo ra động lực mới, thường gắn liền với tinh thần dám nghĩ dám làm và phá vỡ giới hạn.