pushing force
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A force that causes something to move forward or away from something else.
Vietnamese Meaning
Lực đẩy, một lực khiến vật thể di chuyển về phía trước hoặc ra xa khỏi một vật thể khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The pushing force of the rocket engine propelled the spacecraft into orbit."
"Lực đẩy từ động cơ tên lửa đã đẩy tàu vũ trụ vào quỹ đạo."
-
"The pushing force required to move the heavy crate was substantial."
"Lực đẩy cần thiết để di chuyển thùng hàng nặng là rất lớn."
-
"Peer pressure can be a strong pushing force in adolescent behavior."
"Áp lực từ bạn bè có thể là một động lực mạnh mẽ trong hành vi của thanh thiếu niên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | push | đẩy, xô, thúc ép |
| Noun | push | cú đẩy, sự thúc ép, nỗ lực |
| Adjective | pushy | thô lỗ, hống hách (trong việc đòi hỏi) |
| Noun | force | lực, sức mạnh, vũ lực, binh lực |
| Verb | force | ép buộc, cưỡng chế, phá vỡ bằng sức mạnh |
| Adjective | forceful | mạnh mẽ, có sức thuyết phục, có hiệu lực |
| Adverb | forcefully | một cách mạnh mẽ, đầy sức thuyết phục |
| Verb | enforce | thi hành, thực thi (luật, quy tắc) |
| Noun | enforcement | sự thi hành, sự thực thi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'pushing force' thường được sử dụng trong bối cảnh vật lý hoặc cơ học để mô tả một lực tác động lên một vật thể, gây ra sự chuyển động. Nó nhấn mạnh hành động đẩy hơn là kéo. Nó có thể được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ một ảnh hưởng hoặc động lực mạnh mẽ thúc đẩy một hành động hoặc quyết định.
Prepositions
'Pushing force of' thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc nguyên nhân của lực đẩy (ví dụ: the pushing force of the engine). 'Pushing force on' được sử dụng để chỉ đối tượng chịu tác động của lực đẩy (ví dụ: the pushing force on the box).
Collocations (Từ đi kèm)
-
apply apply a pushing force (áp dụng một lực đẩy)
-
exert exert a pushing force (tạo ra/gây ra một lực đẩy)
-
generate generate a pushing force (sản sinh/tạo ra một lực đẩy)
-
overcome overcome a pushing force (khắc phục/vượt qua một lực đẩy)
-
resist resist a pushing force (chống lại một lực đẩy)
-
strong a strong pushing force (một lực đẩy mạnh)
-
external an external pushing force (một lực đẩy bên ngoài)
-
net the net pushing force (lực đẩy tổng hợp/tịnh)
-
constant a constant pushing force (một lực đẩy không đổi)
-
source the source of the pushing force (nguồn gốc của lực đẩy)
-
magnitude the magnitude of the pushing force (độ lớn của lực đẩy)
Idioms
-
be a pushing force behind something
là động lực thúc đẩy/nguồn lực chính phía sau điều gì đó (thường là một ý tưởng, dự án)
"Her innovative ideas were a significant pushing force behind the company's success."
(Những ý tưởng đổi mới của cô ấy là một động lực thúc đẩy đáng kể phía sau thành công của công ty.)
-
the pushing force of progress/technology
lực đẩy của sự tiến bộ/công nghệ (yếu tố thúc đẩy mạnh mẽ)
"Technological advancements act as a major pushing force for economic growth."
(Những tiến bộ công nghệ đóng vai trò là một lực đẩy lớn cho tăng trưởng kinh tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pushing force
Danh từLực đẩy, một lực khiến vật thể di chuyển về phía trước hoặc ra xa khỏi một vật thể khác.
"The pushing force of the rocket engine propelled the spacecraft into orbit."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pushing force".
