(Top Banner Ad)
pulsating
B2
Adjective B2 Tổng quát

pulsating

UK: /pʌlˈseɪtɪŋ/ • US: /ˈpʌlseɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nhấp nháy rộn ràng dồn dập sôi động đập thình thịch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vibrating or throbbing rhythmically; having a rhythmical beat or movement.

Vietnamese Meaning

Rung động hoặc đập theo nhịp điệu; có nhịp điệu hoặc chuyển động đều đặn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city had a pulsating nightlife."

    "Thành phố có một cuộc sống về đêm sôi động."

  • "The pulsating lights created a mesmerizing effect."

    "Ánh đèn nhấp nháy tạo ra một hiệu ứng mê hoặc."

  • "The pulsating bass made the floor vibrate."

    "Tiếng bass dồn dập làm rung sàn nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pulsate Đập, rung động, phập phồng (như tim, mạch); dao động (ánh sáng, âm thanh)
Noun pulse Nhịp đập (của tim, mạch); xung lực; xung điện; đậu, đỗ
Noun pulsation Sự đập, sự rung động; nhịp đập (của tim, mạch); sự dao động
Adjective pulsatile Có tính chất đập, co bóp; liên quan đến mạch đập

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pelh₂-
Latin
pellere
Latin
pulsare
English
pulsate
English
pulsating

Nguồn Gốc Nhịp Đập

Từ 'pulsating' bắt nguồn từ động từ 'pulsate' trong tiếng Anh, mà bản thân nó lại có gốc từ 'pulsatus' – phân từ quá khứ của 'pulsare' trong tiếng Latin. 'Pulsare' có nghĩa là 'đẩy, đập liên hồi' hoặc 'đánh'. Điều này giải thích tại sao 'pulsating' được dùng để miêu tả những chuyển động lặp đi lặp lại như tim đập, ánh sáng nhấp nháy, hoặc sự sống động, sôi nổi của một nơi chốn.

Usage Note

Tính từ 'pulsating' thường được dùng để mô tả những thứ có nhịp điệu mạnh mẽ, đều đặn, có thể cảm nhận được bằng thị giác, thính giác, hoặc xúc giác. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với các từ như 'vibrating' (rung) hay 'throbbing' (nhói). 'Pulsating' nhấn mạnh tính chất nhịp nhàng và có chu kỳ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb/Adjective + pulsating
  • rhythmically rhythmically pulsating
    (rung động theo nhịp điệu)
  • throbbing throbbing pulsating
    (đập giật giật, nhức nhối (thường dùng cho cơn đau))
  • faintly faintly pulsating
    (rung động yếu ớt)
  • strongly strongly pulsating
    (rung động mạnh mẽ)
Pulsating + Noun
  • heart pulsating heart
    (trái tim đang đập)
  • light pulsating light
    (ánh sáng nhấp nháy, chớp tắt)
  • rhythm pulsating rhythm
    (nhịp điệu sôi động, dồn dập)
  • pain pulsating pain
    (cơn đau nhói, giật giật)
  • city pulsating city
    (thành phố sôi động, đầy sức sống)

Idioms

  • pulsating with life/energy

    tràn đầy sức sống/năng lượng, sôi động

    "The market was pulsating with life and activity."

    (Chợ tràn đầy sức sống và sự nhộn nhịp.)

  • a pulsating beat/rhythm

    nhịp điệu dồn dập, sôi động, mạnh mẽ

    "The club's pulsating beat made everyone want to dance."

    (Nhịp điệu dồn dập của câu lạc bộ khiến mọi người đều muốn nhảy múa.)

  • the pulsating heart of something

    trung tâm sôi động/quan trọng nhất của cái gì đó

    "London is often called the pulsating heart of the UK's financial industry."

    (Luân Đôn thường được gọi là trái tim sôi động của ngành tài chính Vương quốc Anh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pulsating

Adjective
Lật mặt

Rung động hoặc đập theo nhịp điệu; có nhịp điệu hoặc chuyển động đều đặn.

"The city had a pulsating nightlife."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A pulsating rhythm filled the room.
Một nhịp điệu rung động tràn ngập căn phòng.
Phủ định
There wasn't a pulsating light to be seen in the dark forest.
Không có ánh sáng nhấp nháy nào được nhìn thấy trong khu rừng tối.
Nghi vấn
Is that a pulsating star in the night sky?
Đó có phải là một ngôi sao đang nhấp nháy trên bầu trời đêm không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city will be pulsating with energy during the festival.
Thành phố sẽ tràn đầy năng lượng trong suốt lễ hội.
Phủ định
The music won't be pulsating as intensely after they lower the volume.
Âm nhạc sẽ không còn rung động mạnh mẽ như vậy sau khi họ giảm âm lượng xuống.
Nghi vấn
Will the neon lights be pulsating rhythmically all night long?
Đèn neon sẽ nhấp nháy theo nhịp điệu suốt đêm dài phải không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the concert starts, the bass will have pulsated through the entire venue for hours.
Trước khi buổi hòa nhạc bắt đầu, tiếng bass sẽ rung động khắp địa điểm hàng giờ.
Phủ định
By the end of the demonstration, the light won't have pulsated with enough intensity to be noticed from space.
Đến cuối cuộc biểu diễn, ánh sáng sẽ không đủ cường độ rung động để có thể nhận thấy từ không gian.
Nghi vấn
Will the music have pulsated to this level by the end of the night?
Liệu âm nhạc có đạt đến mức độ rung động này vào cuối đêm nay không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The music was pulsating through the speakers, making everyone want to dance.
Âm nhạc đang rung động qua loa, khiến mọi người muốn nhảy.
Phủ định
The pain in my head wasn't pulsating anymore, so I knew the medicine was working.
Cơn đau trong đầu tôi không còn giật nữa, vì vậy tôi biết thuốc đã có tác dụng.
Nghi vấn
Were the lights pulsating in time with the music?
Đèn có nhấp nháy theo nhịp điệu của âm nhạc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pulsating".

Nhịp Đập Của Sự Sống

Từ 'pulsating' thường gắn liền với nhịp đập của trái tim con người, một biểu tượng vĩnh cửu của sự sống, sức khỏe và cảm xúc mãnh liệt. Trong nhiều nền văn hóa, cảm nhận nhịp đập là dấu hiệu cơ bản của sự tồn tại và năng lượng bên trong, thể hiện sự sống động không ngừng.

Năng Lượng Đô Thị

Trong văn hóa phương Tây và hiện đại, 'pulsating' cũng thường được dùng để miêu tả một thành phố hay khu vực đông đúc, náo nhiệt. Nó gợi lên hình ảnh một nơi không ngừng chuyển động, phát triển và tràn đầy năng lượng, nơi cuộc sống diễn ra sôi nổi không ngừng.