pulsating
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vibrating or throbbing rhythmically; having a rhythmical beat or movement.
Vietnamese Meaning
Rung động hoặc đập theo nhịp điệu; có nhịp điệu hoặc chuyển động đều đặn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The city had a pulsating nightlife."
"Thành phố có một cuộc sống về đêm sôi động."
-
"The pulsating lights created a mesmerizing effect."
"Ánh đèn nhấp nháy tạo ra một hiệu ứng mê hoặc."
-
"The pulsating bass made the floor vibrate."
"Tiếng bass dồn dập làm rung sàn nhà."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | pulsate | Đập, rung động, phập phồng (như tim, mạch); dao động (ánh sáng, âm thanh) |
| Noun | pulse | Nhịp đập (của tim, mạch); xung lực; xung điện; đậu, đỗ |
| Noun | pulsation | Sự đập, sự rung động; nhịp đập (của tim, mạch); sự dao động |
| Adjective | pulsatile | Có tính chất đập, co bóp; liên quan đến mạch đập |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'pulsating' thường được dùng để mô tả những thứ có nhịp điệu mạnh mẽ, đều đặn, có thể cảm nhận được bằng thị giác, thính giác, hoặc xúc giác. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với các từ như 'vibrating' (rung) hay 'throbbing' (nhói). 'Pulsating' nhấn mạnh tính chất nhịp nhàng và có chu kỳ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rhythmically rhythmically pulsating (rung động theo nhịp điệu)
-
throbbing throbbing pulsating (đập giật giật, nhức nhối (thường dùng cho cơn đau))
-
faintly faintly pulsating (rung động yếu ớt)
-
strongly strongly pulsating (rung động mạnh mẽ)
-
heart pulsating heart (trái tim đang đập)
-
light pulsating light (ánh sáng nhấp nháy, chớp tắt)
-
rhythm pulsating rhythm (nhịp điệu sôi động, dồn dập)
-
pain pulsating pain (cơn đau nhói, giật giật)
-
city pulsating city (thành phố sôi động, đầy sức sống)
Idioms
-
pulsating with life/energy
tràn đầy sức sống/năng lượng, sôi động
"The market was pulsating with life and activity."
(Chợ tràn đầy sức sống và sự nhộn nhịp.)
-
a pulsating beat/rhythm
nhịp điệu dồn dập, sôi động, mạnh mẽ
"The club's pulsating beat made everyone want to dance."
(Nhịp điệu dồn dập của câu lạc bộ khiến mọi người đều muốn nhảy múa.)
-
the pulsating heart of something
trung tâm sôi động/quan trọng nhất của cái gì đó
"London is often called the pulsating heart of the UK's financial industry."
(Luân Đôn thường được gọi là trái tim sôi động của ngành tài chính Vương quốc Anh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pulsating
AdjectiveRung động hoặc đập theo nhịp điệu; có nhịp điệu hoặc chuyển động đều đặn.
"The city had a pulsating nightlife."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A pulsating rhythm filled the room. |
Một nhịp điệu rung động tràn ngập căn phòng. |
| Phủ định | There wasn't a pulsating light to be seen in the dark forest. |
Không có ánh sáng nhấp nháy nào được nhìn thấy trong khu rừng tối. |
| Nghi vấn | Is that a pulsating star in the night sky? |
Đó có phải là một ngôi sao đang nhấp nháy trên bầu trời đêm không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The city will be pulsating with energy during the festival. |
Thành phố sẽ tràn đầy năng lượng trong suốt lễ hội. |
| Phủ định | The music won't be pulsating as intensely after they lower the volume. |
Âm nhạc sẽ không còn rung động mạnh mẽ như vậy sau khi họ giảm âm lượng xuống. |
| Nghi vấn | Will the neon lights be pulsating rhythmically all night long? |
Đèn neon sẽ nhấp nháy theo nhịp điệu suốt đêm dài phải không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the concert starts, the bass will have pulsated through the entire venue for hours. |
Trước khi buổi hòa nhạc bắt đầu, tiếng bass sẽ rung động khắp địa điểm hàng giờ. |
| Phủ định | By the end of the demonstration, the light won't have pulsated with enough intensity to be noticed from space. |
Đến cuối cuộc biểu diễn, ánh sáng sẽ không đủ cường độ rung động để có thể nhận thấy từ không gian. |
| Nghi vấn | Will the music have pulsated to this level by the end of the night? |
Liệu âm nhạc có đạt đến mức độ rung động này vào cuối đêm nay không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The music was pulsating through the speakers, making everyone want to dance. |
Âm nhạc đang rung động qua loa, khiến mọi người muốn nhảy. |
| Phủ định | The pain in my head wasn't pulsating anymore, so I knew the medicine was working. |
Cơn đau trong đầu tôi không còn giật nữa, vì vậy tôi biết thuốc đã có tác dụng. |
| Nghi vấn | Were the lights pulsating in time with the music? |
Đèn có nhấp nháy theo nhịp điệu của âm nhạc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pulsating".
