pumice stone
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A light, porous volcanic rock used for cleaning, polishing, or removing rough skin.
Vietnamese Meaning
Một loại đá bọt nhẹ, xốp có nguồn gốc từ núi lửa, được sử dụng để làm sạch, đánh bóng hoặc loại bỏ da chết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She used a pumice stone to remove the calluses from her feet."
"Cô ấy đã dùng đá bọt để loại bỏ vết chai trên bàn chân."
-
"A pumice stone can be used to smooth rough edges on pottery."
"Đá bọt có thể được sử dụng để làm mịn các cạnh thô trên đồ gốm."
-
"Pumice stone is often used in spas for pedicures."
"Đá bọt thường được sử dụng trong các spa để làm móng chân."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đá bọt là một loại đá núi lửa phun trào có chứa đầy các bọng khí, tạo cho nó một cấu trúc xốp và trọng lượng nhẹ. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân để tẩy tế bào chết cho da, đặc biệt là ở khuỷu tay, đầu gối và bàn chân. So với các loại đá khác, đá bọt xốp hơn và ít gây mài mòn hơn. Các vật liệu khác có thể được sử dụng để tẩy da chết bao gồm bàn chải tẩy tế bào chết hoặc tẩy tế bào chết hóa học.
Prepositions
* with: Sử dụng để chỉ hành động thực hiện bằng đá bọt (ví dụ: 'Clean the surface with a pumice stone.'). * on: Sử dụng để chỉ vị trí mà đá bọt được sử dụng (ví dụ: 'Use the pumice stone on your heels.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
rough rough pumice stone (đá bọt thô ráp)
-
natural natural pumice stone (đá bọt tự nhiên)
-
volcanic volcanic pumice stone (đá bọt núi lửa)
-
use use a pumice stone (sử dụng đá bọt)
-
rub rub with a pumice stone (chà xát bằng đá bọt)
-
smooth smooth skin with a pumice stone (làm mịn da bằng đá bọt)
-
foot foot pumice stone (đá bọt chuyên dùng cho chân)
-
piece a piece of pumice stone (một mảnh đá bọt)
Idioms
-
rub down with a pumice stone
chà xát (để làm sạch hoặc làm mịn) bằng đá bọt
"She used a pumice stone to rub down the rough patches on her heels."
(Cô ấy dùng đá bọt để chà những vùng da sần sùi ở gót chân.)
-
smooth calluses with a pumice stone
làm mịn các vết chai sần bằng đá bọt
"Regularly smoothing calluses with a pumice stone can prevent them from getting too thick."
(Thường xuyên làm mịn các vết chai sần bằng đá bọt có thể giúp chúng không trở nên quá dày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pumice stone
nounMột loại đá bọt nhẹ, xốp có nguồn gốc từ núi lửa, được sử dụng để làm sạch, đánh bóng hoặc loại bỏ da chết.
"She used a pumice stone to remove the calluses from her feet."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pumice stone".
