(Top Banner Ad)
pumice stone
B1
noun B1 Địa chất học, Chăm sóc cá nhân

pumice stone

UK: /ˈpʌmɪs stəʊn/ • US: /ˈpʌmɪs stoʊn/

Nghĩa tiếng Việt

đá bọt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A light, porous volcanic rock used for cleaning, polishing, or removing rough skin.

Vietnamese Meaning

Một loại đá bọt nhẹ, xốp có nguồn gốc từ núi lửa, được sử dụng để làm sạch, đánh bóng hoặc loại bỏ da chết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used a pumice stone to remove the calluses from her feet."

    "Cô ấy đã dùng đá bọt để loại bỏ vết chai trên bàn chân."

  • "A pumice stone can be used to smooth rough edges on pottery."

    "Đá bọt có thể được sử dụng để làm mịn các cạnh thô trên đồ gốm."

  • "Pumice stone is often used in spas for pedicures."

    "Đá bọt thường được sử dụng trong các spa để làm móng chân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pumice đá bọt (một loại đá núi lửa xốp, nhẹ)
Verb pumice chà xát hoặc làm mịn bằng đá bọt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Chăm sóc cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pumex
Old French
pumiz
Middle English
pomis
English
pumice

Nguồn gốc từ núi lửa

Từ 'pumice' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pumex', có nghĩa là 'đá bọt'. Đây là một loại đá núi lửa có độ xốp cao, nhẹ và thường được hình thành khi dung nham nóng chảy nguội đi rất nhanh. Từ 'stone' thì đơn giản hơn, đến từ tiếng Anh cổ 'stān'. Sự kết hợp 'pumice stone' mô tả chính xác đặc tính và nguồn gốc của loại đá đặc biệt này, vốn đã được con người sử dụng từ hàng ngàn năm trước.

Usage Note

Đá bọt là một loại đá núi lửa phun trào có chứa đầy các bọng khí, tạo cho nó một cấu trúc xốp và trọng lượng nhẹ. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân để tẩy tế bào chết cho da, đặc biệt là ở khuỷu tay, đầu gối và bàn chân. So với các loại đá khác, đá bọt xốp hơn và ít gây mài mòn hơn. Các vật liệu khác có thể được sử dụng để tẩy da chết bao gồm bàn chải tẩy tế bào chết hoặc tẩy tế bào chết hóa học.

Prepositions

with on

* with: Sử dụng để chỉ hành động thực hiện bằng đá bọt (ví dụ: 'Clean the surface with a pumice stone.'). * on: Sử dụng để chỉ vị trí mà đá bọt được sử dụng (ví dụ: 'Use the pumice stone on your heels.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pumice stone
  • rough rough pumice stone
    (đá bọt thô ráp)
  • natural natural pumice stone
    (đá bọt tự nhiên)
  • volcanic volcanic pumice stone
    (đá bọt núi lửa)
Verb + pumice stone
  • use use a pumice stone
    (sử dụng đá bọt)
  • rub rub with a pumice stone
    (chà xát bằng đá bọt)
  • smooth smooth skin with a pumice stone
    (làm mịn da bằng đá bọt)
Noun + pumice stone (common uses)
  • foot foot pumice stone
    (đá bọt chuyên dùng cho chân)
  • piece a piece of pumice stone
    (một mảnh đá bọt)

Idioms

  • rub down with a pumice stone

    chà xát (để làm sạch hoặc làm mịn) bằng đá bọt

    "She used a pumice stone to rub down the rough patches on her heels."

    (Cô ấy dùng đá bọt để chà những vùng da sần sùi ở gót chân.)

  • smooth calluses with a pumice stone

    làm mịn các vết chai sần bằng đá bọt

    "Regularly smoothing calluses with a pumice stone can prevent them from getting too thick."

    (Thường xuyên làm mịn các vết chai sần bằng đá bọt có thể giúp chúng không trở nên quá dày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pumice stone

noun
Lật mặt

Một loại đá bọt nhẹ, xốp có nguồn gốc từ núi lửa, được sử dụng để làm sạch, đánh bóng hoặc loại bỏ da chết.

"She used a pumice stone to remove the calluses from her feet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pumice stone".

Công cụ làm đẹp cổ xưa

Người La Mã và Hy Lạp cổ đại đã sử dụng đá bọt rộng rãi để tẩy tế bào chết, làm mịn da, loại bỏ lông và thậm chí là làm sạch răng. Nó là một phần quan trọng trong các nghi thức vệ sinh cá nhân và tắm rửa tại các nhà tắm công cộng.

Ứng dụng đa dạng

Ngoài việc chăm sóc cá nhân, đá bọt còn được dùng để làm sạch bề mặt cứng, đánh bóng kim loại, mài dao, và thậm chí trong làm vườn để cải thiện độ thoát nước của đất. Đặc tính nhẹ và xốp của nó làm cho nó trở thành vật liệu lý tưởng cho nhiều mục đích khác nhau.