punch and judy show
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A traditional puppet show featuring the characters Punch and Judy, known for its slapstick humor and violent interactions.
Vietnamese Meaning
Một loại hình rối tay truyền thống có các nhân vật Punch và Judy, nổi tiếng với sự hài hước thô tục và những tương tác bạo lực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Punch and Judy show drew a large crowd of children laughing at the silly violence."
"Buổi biểu diễn Punch and Judy thu hút một đám đông lớn trẻ em cười phá lên trước những cảnh bạo lực ngớ ngẩn."
-
"Every summer, a Punch and Judy show entertains the tourists on the beach."
"Mỗi mùa hè, một buổi biểu diễn Punch and Judy lại mua vui cho du khách trên bãi biển."
-
"The traditional Punch and Judy show often involves Mr. Punch hitting Judy with a stick."
"Buổi biểu diễn Punch and Judy truyền thống thường có cảnh ông Punch đánh Judy bằng gậy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Punch | Nhân vật chính trong vở kịch Punch and Judy, biểu tượng cho tính cách hung hăng, tinh nghịch và thường xuyên gây rắc rối. |
| Noun | Judy | Vợ của Punch, một nhân vật trong vở kịch Punch and Judy, thường xuyên cãi vã hoặc là nạn nhân của Punch. |
| Noun | showman | Người tổ chức, biểu diễn chương trình giải trí, đặc biệt là tại các lễ hội hoặc gánh xiếc (liên quan đến 'show'). |
| Adjective | showy | Phô trương, hào nhoáng, gây chú ý (liên quan đến 'show'). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chương trình thường nhắm đến trẻ em, nhưng chứa đựng những yếu tố bạo lực hài hước. Sự hài hước đến từ sự cường điệu và tính chất rối tay, không mang tính chất khuyến khích bạo lực thật sự. Nó là một phần của văn hóa Anh và có lịch sử lâu đời. Các màn trình diễn hiện đại có thể đã giảm bớt tính bạo lực.
Prepositions
Sử dụng 'at' khi nói về việc xem một buổi biểu diễn cụ thể (e.g., 'We saw a Punch and Judy show at the fair'). Sử dụng 'in' khi nói về bối cảnh rộng hơn nơi các buổi biểu diễn Punch and Judy được tổ chức (e.g., 'Punch and Judy shows are common in British seaside towns').
Collocations (Từ đi kèm)
-
become become a punch and judy show (biến thành một màn cãi vã ồn ào, hỗn loạn (như vở kịch Punch and Judy))
-
descend into descend into a punch and judy show (sa lầy vào một cuộc cãi vã hỗn loạn, kém văn minh)
-
turn into turn into a punch and judy show (biến thành một cuộc đấu khẩu ồn ào, không nghiêm túc)
-
endless an endless punch and judy show (một cuộc cãi vã, tranh chấp không hồi kết)
-
political a political punch and judy show (một màn đấu đá chính trị ồn ào, thiếu nghiêm túc và kém hiệu quả)
-
public a public punch and judy show (một màn cãi vã, tranh cãi công khai ồn ào và lố bịch)
Idioms
-
a Punch and Judy show
Một cuộc cãi vã ồn ào, hỗn loạn, hoặc một cuộc tranh chấp không nghiêm túc, thường diễn ra công khai và không mang lại kết quả gì.
"The parliamentary debate quickly descended into a Punch and Judy show, with insults flying back and forth."
(Cuộc tranh luận tại quốc hội nhanh chóng biến thành một màn đấu khẩu ồn ào, với những lời lăng mạ qua lại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
punch and judy show
Danh từMột loại hình rối tay truyền thống có các nhân vật Punch và Judy, nổi tiếng với sự hài hước thô tục và những tương tác bạo lực.
"The Punch and Judy show drew a large crowd of children laughing at the silly violence."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the children enjoyed the Punch and Judy show was evident from their laughter. |
Việc bọn trẻ thích buổi biểu diễn Punch and Judy được thể hiện rõ qua tiếng cười của chúng. |
| Phủ định | Whether the Punch and Judy show will continue to attract audiences is not certain. |
Liệu buổi biểu diễn Punch and Judy có tiếp tục thu hút khán giả hay không vẫn chưa chắc chắn. |
| Nghi vấn | What makes the Punch and Judy show so appealing to young audiences is the slapstick humor. |
Điều gì khiến buổi biểu diễn Punch and Judy hấp dẫn khán giả trẻ như vậy là sự hài hước lố bịch. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "punch and judy show".
