(Top Banner Ad)
punch and judy show
B2
Danh từ B2 Văn hóa, Giải trí

punch and judy show

UK: /pʌntʃ ænd ˈdʒuːdi ʃəʊ/ • US: /pʌntʃ ænd ˈdʒuːdi ʃoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

rối Punch và Judy trò rối Punch và Judy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A traditional puppet show featuring the characters Punch and Judy, known for its slapstick humor and violent interactions.

Vietnamese Meaning

Một loại hình rối tay truyền thống có các nhân vật Punch và Judy, nổi tiếng với sự hài hước thô tục và những tương tác bạo lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Punch and Judy show drew a large crowd of children laughing at the silly violence."

    "Buổi biểu diễn Punch and Judy thu hút một đám đông lớn trẻ em cười phá lên trước những cảnh bạo lực ngớ ngẩn."

  • "Every summer, a Punch and Judy show entertains the tourists on the beach."

    "Mỗi mùa hè, một buổi biểu diễn Punch and Judy lại mua vui cho du khách trên bãi biển."

  • "The traditional Punch and Judy show often involves Mr. Punch hitting Judy with a stick."

    "Buổi biểu diễn Punch and Judy truyền thống thường có cảnh ông Punch đánh Judy bằng gậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Punch Nhân vật chính trong vở kịch Punch and Judy, biểu tượng cho tính cách hung hăng, tinh nghịch và thường xuyên gây rắc rối.
Noun Judy Vợ của Punch, một nhân vật trong vở kịch Punch and Judy, thường xuyên cãi vã hoặc là nạn nhân của Punch.
Noun showman Người tổ chức, biểu diễn chương trình giải trí, đặc biệt là tại các lễ hội hoặc gánh xiếc (liên quan đến 'show').
Adjective showy Phô trương, hào nhoáng, gây chú ý (liên quan đến 'show').

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
Pulcinella
English
Punch
English
Punch and Judy show

Nguồn gốc từ Commedia dell'arte

Nhân vật Punch bắt nguồn từ Pulcinella, một nhân vật hài hóm hỉnh và tinh quái trong Commedia dell'arte của Ý thế kỷ 16. Pulcinella sau đó được đưa đến Anh vào thế kỷ 17 và dần biến đổi thành Punch quen thuộc. Vợ của Punch, Judy, được cho là phiên bản tiếng Anh của Giuditta hoặc một tên gọi chung cho nhân vật nữ, xuất hiện trong các buổi biểu diễn từ cuối thế kỷ 18.

Usage Note

Chương trình thường nhắm đến trẻ em, nhưng chứa đựng những yếu tố bạo lực hài hước. Sự hài hước đến từ sự cường điệu và tính chất rối tay, không mang tính chất khuyến khích bạo lực thật sự. Nó là một phần của văn hóa Anh và có lịch sử lâu đời. Các màn trình diễn hiện đại có thể đã giảm bớt tính bạo lực.

Prepositions

at in

Sử dụng 'at' khi nói về việc xem một buổi biểu diễn cụ thể (e.g., 'We saw a Punch and Judy show at the fair'). Sử dụng 'in' khi nói về bối cảnh rộng hơn nơi các buổi biểu diễn Punch and Judy được tổ chức (e.g., 'Punch and Judy shows are common in British seaside towns').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + punch and judy show
  • become become a punch and judy show
    (biến thành một màn cãi vã ồn ào, hỗn loạn (như vở kịch Punch and Judy))
  • descend into descend into a punch and judy show
    (sa lầy vào một cuộc cãi vã hỗn loạn, kém văn minh)
  • turn into turn into a punch and judy show
    (biến thành một cuộc đấu khẩu ồn ào, không nghiêm túc)
Adjective + punch and judy show
  • endless an endless punch and judy show
    (một cuộc cãi vã, tranh chấp không hồi kết)
  • political a political punch and judy show
    (một màn đấu đá chính trị ồn ào, thiếu nghiêm túc và kém hiệu quả)
  • public a public punch and judy show
    (một màn cãi vã, tranh cãi công khai ồn ào và lố bịch)

Idioms

  • a Punch and Judy show

    Một cuộc cãi vã ồn ào, hỗn loạn, hoặc một cuộc tranh chấp không nghiêm túc, thường diễn ra công khai và không mang lại kết quả gì.

    "The parliamentary debate quickly descended into a Punch and Judy show, with insults flying back and forth."

    (Cuộc tranh luận tại quốc hội nhanh chóng biến thành một màn đấu khẩu ồn ào, với những lời lăng mạ qua lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

punch and judy show

Danh từ
Lật mặt

Một loại hình rối tay truyền thống có các nhân vật Punch và Judy, nổi tiếng với sự hài hước thô tục và những tương tác bạo lực.

"The Punch and Judy show drew a large crowd of children laughing at the silly violence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the children enjoyed the Punch and Judy show was evident from their laughter.
Việc bọn trẻ thích buổi biểu diễn Punch and Judy được thể hiện rõ qua tiếng cười của chúng.
Phủ định
Whether the Punch and Judy show will continue to attract audiences is not certain.
Liệu buổi biểu diễn Punch and Judy có tiếp tục thu hút khán giả hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
What makes the Punch and Judy show so appealing to young audiences is the slapstick humor.
Điều gì khiến buổi biểu diễn Punch and Judy hấp dẫn khán giả trẻ như vậy là sự hài hước lố bịch.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "punch and judy show".

Nghệ thuật múa rối truyền thống Anh

Punch and Judy show là một hình thức múa rối truyền thống của Anh Quốc, nổi tiếng từ thế kỷ 17. Các buổi biểu diễn thường được tổ chức tại các bãi biển, hội chợ và lễ hội, thu hút cả trẻ em và người lớn. Nội dung thường xoay quanh những mâu thuẫn hài hước và bạo lực giữa Punch và vợ ông, Judy, cùng các nhân vật khác như cảnh sát, cá sấu và tử thần.

Hài kịch bạo lực và châm biếm xã hội

Mặc dù có vẻ trẻ con và mang tính giải trí, Punch and Judy show thường chứa đựng yếu tố hài kịch bạo lực (slapstick) và châm biếm xã hội. Punch thường dùng gậy đánh vợ, con và các nhân vật khác, sau đó trốn thoát khỏi cảnh sát hay tử thần. Điều này phản ánh một khía cạnh văn hóa về sự chấp nhận hài hước từ bạo lực giả và sự hỗn loạn trong một số hình thức giải trí dân gian, đồng thời là cách bình luận về các vấn đề quyền lực và đạo đức.