(Top Banner Ad)
buying power
B2
danh từ B2 Kinh tế

buying power

UK: /ˈbaɪɪŋ ˌpaʊər/ • US: /ˈbaɪɪŋ ˌpaʊər/

Nghĩa tiếng Việt

sức mua khả năng mua tiềm lực mua
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The financial ability to purchase goods and services.

Vietnamese Meaning

Khả năng tài chính để mua hàng hóa và dịch vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Increased wages give consumers greater buying power."

    "Tiền lương tăng giúp người tiêu dùng có sức mua lớn hơn."

  • "The rising cost of living has eroded the buying power of many families."

    "Chi phí sinh hoạt tăng cao đã làm xói mòn sức mua của nhiều gia đình."

  • "China's growing middle class represents a significant increase in global buying power."

    "Tầng lớp trung lưu ngày càng tăng của Trung Quốc thể hiện sự gia tăng đáng kể về sức mua toàn cầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Phrase buying power sức mua, khả năng mua sắm
Verb buy mua
Noun buyer người mua
Noun purchase sự mua bán, món hàng đã mua
Verb purchase mua (trang trọng hơn 'buy')
Noun power sức mạnh, quyền lực, năng lượng
Adjective powerful mạnh mẽ, có quyền lực
Verb empower trao quyền, cho phép

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bheugh- (to enjoy)
Proto-Germanic
*bugjaną (to buy)
Old English
bycgan (to buy, purchase)
Middle English
byen
Modern English
buy
Proto-Indo-European
*poti- (powerful, lord)
Latin
posse (to be able)
Old French
poeir (power, ability)
Modern English
power
Modern English Compound (c. 1875)
buying power

Sức Mua: Khi Tiền Bạc Lên Tiếng

Cụm từ 'buying power' không phải là một từ cổ mà là một khái niệm kinh tế hiện đại, ra đời vào cuối thế kỷ 19. Nó kết hợp hành động đơn giản 'mua' (buy) với ý niệm trừu tượng về 'sức mạnh' (power). Thuật ngữ này mô tả giá trị thực của đồng tiền – tức là lượng hàng hóa và dịch vụ bạn có thể mua được bằng một đơn vị tiền tệ. Khái niệm này trở nên đặc biệt quan trọng trong các thời kỳ lạm phát, khi giá cả tăng và sức mua của đồng tiền giảm xuống.

Usage Note

"Buying power" thường được dùng để chỉ sức mua của một cá nhân, một nhóm người (ví dụ: người tiêu dùng), hoặc một quốc gia. Nó chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như thu nhập, giá cả hàng hóa, lạm phát và lãi suất. Khi thu nhập tăng hoặc giá cả giảm, buying power tăng lên, và ngược lại. Đôi khi, cụm từ này cũng được sử dụng để nói về sức mạnh ảnh hưởng, quyền lực trong đàm phán thương mại, hay khả năng gây áp lực lên thị trường thông qua việc mua bán.

Prepositions

of on

* **Buying power of:** Được sử dụng để chỉ khả năng mua của một đối tượng cụ thể (ví dụ: "the buying power of consumers"). * **Buying power on:** Ít phổ biến hơn, có thể được sử dụng để nói về tác động của sức mua lên một thị trường hoặc ngành công nghiệp cụ thể (ví dụ: "the buying power on the housing market").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + buying power
  • strong/considerable buying power
    (sức mua lớn/đáng kể)
  • consumer buying power
    (sức mua của người tiêu dùng)
  • real buying power
    (sức mua thực tế (sau khi đã tính lạm phát))
  • weak/limited buying power
    (sức mua yếu/hạn chế)
Verb + buying power
  • increase/boost buying power
    (tăng/thúc đẩy sức mua)
  • reduce/erode buying power
    (làm giảm/làm xói mòn sức mua)
  • have buying power
    (có sức mua)
  • lose buying power
    (mất sức mua, giảm sức mua)
Noun + buying power
  • an increase in buying power
    (sự gia tăng sức mua)
  • a loss of buying power
    (sự sụt giảm sức mua)
  • the erosion of buying power
    (sự xói mòn sức mua (thường do lạm phát))

Idioms

  • flex your buying power

    Thể hiện sức mua của mình để gây ảnh hưởng hoặc đạt được một mục tiêu nào đó, thường là để thay đổi hành vi của một công ty.

    "Environmental groups encouraged shoppers to flex their buying power by choosing products with recyclable packaging."

    (Các nhóm môi trường khuyến khích người mua sắm thể hiện sức mua của mình bằng cách chọn các sản phẩm có bao bì tái chế được.)

  • vote with your wallet/dollars

    Thể hiện sự ủng hộ hoặc phản đối đối với một công ty, sản phẩm hoặc chính sách bằng quyết định chi tiêu của bạn.

    "If you disagree with the company's labor practices, you can vote with your wallet and shop elsewhere."

    (Nếu bạn không đồng tình với cách đối xử người lao động của công ty, bạn có thể 'bỏ phiếu bằng ví tiền' và mua sắm ở nơi khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

buying power

danh từ
Lật mặt

Khả năng tài chính để mua hàng hóa và dịch vụ.

"Increased wages give consumers greater buying power."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government had controlled inflation better, citizens would have maintained their buying power.
Nếu chính phủ đã kiểm soát lạm phát tốt hơn, người dân đã có thể duy trì sức mua của họ.
Phủ định
If the company had not lost that major contract, its employees would not have experienced a decrease in buying power.
Nếu công ty không mất hợp đồng lớn đó, nhân viên của họ đã không phải trải qua sự sụt giảm về sức mua.
Nghi vấn
Would consumers have spent more if their buying power had not been eroded by rising energy costs?
Liệu người tiêu dùng có chi tiêu nhiều hơn nếu sức mua của họ không bị xói mòn bởi chi phí năng lượng tăng cao không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "buying power".

Chỉ số Big Mac (The Big Mac Index)

Đây là một cách đo lường không chính thức do tạp chí The Economist tạo ra để so sánh sức mua tương đương (purchasing power parity - PPP) giữa các quốc gia. Bằng cách so sánh giá của một chiếc bánh Big Mac ở các nước khác nhau, chỉ số này cho thấy một cách thú vị và dễ hiểu về việc một đồng tiền được định giá cao hay thấp so với đồng tiền khác, phản ánh sức mua thực tế của người dân địa phương.

Black Friday và Văn hóa Tiêu dùng

Các sự kiện mua sắm lớn như Black Friday ở Mỹ và các nước phương Tây là ví dụ điển hình về việc giải phóng sức mua của người tiêu dùng. Các đợt giảm giá sâu kích thích chi tiêu hàng loạt, cho thấy sức mua tập thể có thể tác động mạnh mẽ đến doanh thu của các nhà bán lẻ và cả nền kinh tế. Nó cũng phản ánh một khía cạnh quan trọng của văn hóa tiêu dùng phương Tây, nơi việc mua sắm đôi khi được xem là một hoạt động giải trí và thể hiện địa vị.