(Top Banner Ad)
spending power
B2
Danh từ B2 Kinh tế

spending power

UK: /ˈspɛndɪŋ ˈpaʊə(r)/ • US: /ˈspɛndɪŋ ˈpaʊər/

Nghĩa tiếng Việt

sức mua khả năng chi tiêu tiềm lực chi tiêu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability of individuals, households, or a nation to purchase goods and services.

Vietnamese Meaning

Khả năng của các cá nhân, hộ gia đình hoặc một quốc gia để mua hàng hóa và dịch vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Increased wages have boosted the spending power of the middle class."

    "Tiền lương tăng lên đã thúc đẩy sức mua của tầng lớp trung lưu."

  • "The government's policies aim to improve the spending power of low-income families."

    "Các chính sách của chính phủ nhằm mục đích cải thiện sức mua của các gia đình có thu nhập thấp."

  • "A decline in spending power can lead to an economic slowdown."

    "Sự suy giảm sức mua có thể dẫn đến sự suy thoái kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb spend chi tiêu, sử dụng tiền
Noun spending sự chi tiêu, khoản chi
Noun spender người chi tiêu
Noun power quyền lực, sức mạnh, khả năng
Adjective powerful mạnh mẽ, có sức ảnh hưởng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
spendan
Old French
poeir
Modern English
spending power

Nguồn gốc 'Sức Mua'

Cụm từ 'spending power' không có nguồn gốc cổ xưa phức tạp mà là một cách kết hợp tương đối hiện đại từ hai từ độc lập trong tiếng Anh: 'spend' (chi tiêu) và 'power' (sức mạnh, khả năng). Nó xuất hiện trong ngữ cảnh kinh tế để mô tả khả năng tài chính của một cá nhân, nhóm người hoặc quốc gia trong việc mua hàng hóa và dịch vụ. Khái niệm này trở nên quan trọng vào thế kỷ 20 khi phân tích kinh tế và hành vi tiêu dùng phát triển.

Usage Note

Cụm từ 'spending power' thường được sử dụng để chỉ khả năng tài chính có sẵn để chi tiêu. Nó bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như thu nhập, lãi suất, lạm phát và niềm tin của người tiêu dùng. Khác với 'purchasing power' (sức mua), 'spending power' nhấn mạnh vào khả năng và ý muốn chi tiêu thực tế, trong khi 'purchasing power' tập trung vào số lượng hàng hóa và dịch vụ có thể mua được với một lượng tiền nhất định.

Prepositions

of on

* **of:** Dùng để chỉ spending power *của* một đối tượng cụ thể (ví dụ: the spending power *of* consumers). * **on:** Dùng để chỉ spending power được sử dụng *vào* việc gì đó (ví dụ: The increase in spending power led to more spending *on* entertainment).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spending power
  • strong strong spending power
    (sức mua mạnh)
  • weak weak spending power
    (sức mua yếu)
  • consumer consumer spending power
    (sức mua của người tiêu dùng)
  • disposable disposable spending power
    (sức mua khả dụng (sau khi đã trừ các khoản chi cố định))
Verb + spending power
  • boost boost spending power
    (thúc đẩy sức mua)
  • reduce reduce spending power
    (giảm sức mua)
  • have have spending power
    (có sức mua)
  • lose lose spending power
    (mất sức mua)
Noun + of + spending power
  • erosion erosion of spending power
    (sự xói mòn sức mua (do lạm phát))
  • decline decline of spending power
    (sự sụt giảm sức mua)

Idioms

  • erosion of spending power

    sự xói mòn sức mua (thường do lạm phát)

    "Inflation can lead to a significant erosion of spending power for households."

    (Lạm phát có thể dẫn đến sự xói mòn đáng kể sức mua của các hộ gia đình.)

  • boost/stimulate spending power

    thúc đẩy/kích thích sức mua

    "The government aims to boost consumer spending power through tax cuts."

    (Chính phủ đặt mục tiêu thúc đẩy sức mua của người tiêu dùng thông qua việc cắt giảm thuế.)

  • disposable spending power

    sức mua khả dụng (phần tiền còn lại sau khi trả các khoản chi thiết yếu)

    "High living costs reduce the average person's disposable spending power."

    (Chi phí sinh hoạt cao làm giảm sức mua khả dụng của một người bình thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spending power

Danh từ
Lật mặt

Khả năng của các cá nhân, hộ gia đình hoặc một quốc gia để mua hàng hóa và dịch vụ.

"Increased wages have boosted the spending power of the middle class."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rising middle class has significant spending power, doesn't it?
Tầng lớp trung lưu đang lên có sức mua đáng kể, phải không?
Phủ định
Limited job opportunities don't increase people's spending power, do they?
Cơ hội việc làm hạn chế không làm tăng sức mua của người dân, phải không?
Nghi vấn
The government isn't stimulating spending power effectively, is it?
Chính phủ không kích thích sức mua một cách hiệu quả, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spending power".

Lạm phát và Sức Mua

Ở các nền kinh tế phương Tây và toàn cầu, khái niệm 'sức mua' thường được bàn luận trong bối cảnh lạm phát. Khi giá cả hàng hóa và dịch vụ tăng lên (lạm phát), cùng một lượng tiền sẽ mua được ít hơn, làm giảm sức mua của người dân. Các chính phủ và ngân hàng trung ương thường cố gắng kiểm soát lạm phát để bảo vệ sức mua của đồng tiền.

Chủ nghĩa tiêu dùng

Trong nhiều xã hội phương Tây, 'sức mua' là yếu tố cốt lõi của chủ nghĩa tiêu dùng. Khả năng mua sắm hàng hóa và dịch vụ không chỉ đáp ứng nhu cầu thiết yếu mà còn gắn liền với địa vị xã hội, lối sống và thậm chí là niềm vui cá nhân. Các chiến dịch quảng cáo, giảm giá lớn như Black Friday đều được thiết kế để kích thích và khai thác sức mua của người tiêu dùng.