mixed happiness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A state of happiness that is not pure or unadulterated, but is combined with other feelings such as sadness, uncertainty, or anxiety.
Vietnamese Meaning
Một trạng thái hạnh phúc không thuần khiết hoặc hoàn toàn, mà kết hợp với những cảm xúc khác như buồn bã, không chắc chắn hoặc lo lắng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She felt mixed happiness at her graduation, knowing that it marked the end of an era."
"Cô ấy cảm thấy hạnh phúc lẫn lộn trong lễ tốt nghiệp, biết rằng nó đánh dấu sự kết thúc của một kỷ nguyên."
-
"Despite winning the lottery, he felt mixed happiness, worried about the impact it would have on his relationships."
"Mặc dù trúng số, anh ấy cảm thấy hạnh phúc lẫn lộn, lo lắng về tác động của nó đối với các mối quan hệ của mình."
-
"The birth of her child brought mixed happiness, as she struggled with postpartum depression."
"Sự ra đời của con cô ấy mang lại hạnh phúc lẫn lộn, vì cô ấy phải vật lộn với chứng trầm cảm sau sinh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | mix | trộn, pha trộn |
| Noun | mix | sự pha trộn, hỗn hợp |
| Adjective | mixed | bị trộn lẫn, lẫn lộn |
| Noun | mixer | máy trộn, người thích giao du |
| Noun | mixture | hỗn hợp |
| Adjective | happy | hạnh phúc, vui vẻ |
| Adverb | happily | một cách hạnh phúc, vui vẻ |
| Adjective | unhappy | không hạnh phúc, buồn |
| Noun | unhappiness | sự không hạnh phúc, nỗi buồn |
| Noun | happiness | hạnh phúc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những tình huống mà niềm vui và sự hài lòng đi kèm với một chút nuối tiếc, sợ hãi hoặc lo lắng. Nó nhấn mạnh sự phức tạp của cảm xúc, thừa nhận rằng hạnh phúc không phải lúc nào cũng là một trải nghiệm đơn giản.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a sense of a sense of mixed happiness (một cảm giác hạnh phúc lẫn lộn)
-
a feeling of a feeling of mixed happiness (một cảm giác hạnh phúc pha lẫn)
-
a wave of a wave of mixed happiness (một làn sóng hạnh phúc đan xen)
-
feel feel mixed happiness (cảm thấy hạnh phúc lẫn lộn)
-
experience experience mixed happiness (trải nghiệm hạnh phúc đan xen)
-
express express mixed happiness (thể hiện niềm hạnh phúc lẫn lộn)
-
with with mixed happiness (với niềm hạnh phúc pha trộn)
Idioms
-
A feeling of mixed happiness
Một cảm giác hạnh phúc đan xen, không hoàn toàn thuần túy.
"She felt a feeling of mixed happiness as her son left for college, proud yet a little sad."
(Cô ấy cảm thấy một niềm hạnh phúc lẫn lộn khi con trai đi học đại học, vừa tự hào vừa hơi buồn.)
-
Experience mixed happiness
Trải qua niềm hạnh phúc không trọn vẹn, có pha lẫn những cảm xúc khác.
"Many people experience mixed happiness on their wedding day, excited for the future but nostalgic for the past."
(Nhiều người trải nghiệm niềm hạnh phúc lẫn lộn trong ngày cưới của mình, vừa hào hứng với tương lai vừa hoài niệm về quá khứ.)
-
A bittersweet moment of mixed happiness
Khoảnh khắc hạnh phúc ngọt ngào nhưng cũng có chút cay đắng, buồn bã.
"Saying goodbye to her colleagues was a bittersweet moment of mixed happiness for her."
(Nói lời tạm biệt đồng nghiệp là một khoảnh khắc hạnh phúc ngọt ngào xen lẫn chút cay đắng đối với cô ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mixed happiness
Tính từ + Danh từMột trạng thái hạnh phúc không thuần khiết hoặc hoàn toàn, mà kết hợp với những cảm xúc khác như buồn bã, không chắc chắn hoặc lo lắng.
"She felt mixed happiness at her graduation, knowing that it marked the end of an era."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mixed happiness".
