(Top Banner Ad)
mixed happiness
B2
Tính từ + Danh từ B2 Cảm xúc, Tâm lý học

mixed happiness

UK: /mɪkst ˈhæpɪnəs/ • US: /mɪkst ˈhæpinəs/

Nghĩa tiếng Việt

hạnh phúc lẫn lộn hạnh phúc pha lẫn niềm vui pha lẫn nỗi buồn cảm xúc lẫn lộn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of happiness that is not pure or unadulterated, but is combined with other feelings such as sadness, uncertainty, or anxiety.

Vietnamese Meaning

Một trạng thái hạnh phúc không thuần khiết hoặc hoàn toàn, mà kết hợp với những cảm xúc khác như buồn bã, không chắc chắn hoặc lo lắng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She felt mixed happiness at her graduation, knowing that it marked the end of an era."

    "Cô ấy cảm thấy hạnh phúc lẫn lộn trong lễ tốt nghiệp, biết rằng nó đánh dấu sự kết thúc của một kỷ nguyên."

  • "Despite winning the lottery, he felt mixed happiness, worried about the impact it would have on his relationships."

    "Mặc dù trúng số, anh ấy cảm thấy hạnh phúc lẫn lộn, lo lắng về tác động của nó đối với các mối quan hệ của mình."

  • "The birth of her child brought mixed happiness, as she struggled with postpartum depression."

    "Sự ra đời của con cô ấy mang lại hạnh phúc lẫn lộn, vì cô ấy phải vật lộn với chứng trầm cảm sau sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb mix trộn, pha trộn
Noun mix sự pha trộn, hỗn hợp
Adjective mixed bị trộn lẫn, lẫn lộn
Noun mixer máy trộn, người thích giao du
Noun mixture hỗn hợp
Adjective happy hạnh phúc, vui vẻ
Adverb happily một cách hạnh phúc, vui vẻ
Adjective unhappy không hạnh phúc, buồn
Noun unhappiness sự không hạnh phúc, nỗi buồn
Noun happiness hạnh phúc

Synonyms

qualified happiness (hạnh phúc có điều kiện)tempered happiness (hạnh phúc được tiết chế)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
miscēre
Old French
mixer
Middle English
mixen
Old Norse
happ
Old English
happen
Modern English
mix + happiness

Nguồn gốc của 'mixed happiness'

'Mixed happiness' không phải là một từ đơn có lịch sử phát triển phức tạp, mà là sự kết hợp của hai từ riêng biệt: 'mixed' (pha trộn, lẫn lộn) và 'happiness' (hạnh phúc). 'Mixed' bắt nguồn từ tiếng Latin 'miscēre' (pha trộn), qua tiếng Pháp cổ. Trong khi đó, 'happiness' có gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'happ' (vận may, cơ hội) và tiếng Anh cổ 'happen' (xảy ra), sau đó thêm hậu tố '-ness' để tạo thành danh từ. Sự kết hợp này mô tả một trạng thái cảm xúc phức tạp, nơi niềm vui và những cảm xúc khác tồn tại song song.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những tình huống mà niềm vui và sự hài lòng đi kèm với một chút nuối tiếc, sợ hãi hoặc lo lắng. Nó nhấn mạnh sự phức tạp của cảm xúc, thừa nhận rằng hạnh phúc không phải lúc nào cũng là một trải nghiệm đơn giản.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mixed happiness
  • a sense of a sense of mixed happiness
    (một cảm giác hạnh phúc lẫn lộn)
  • a feeling of a feeling of mixed happiness
    (một cảm giác hạnh phúc pha lẫn)
  • a wave of a wave of mixed happiness
    (một làn sóng hạnh phúc đan xen)
Verb + mixed happiness
  • feel feel mixed happiness
    (cảm thấy hạnh phúc lẫn lộn)
  • experience experience mixed happiness
    (trải nghiệm hạnh phúc đan xen)
  • express express mixed happiness
    (thể hiện niềm hạnh phúc lẫn lộn)
Prepositional Phrase + mixed happiness
  • with with mixed happiness
    (với niềm hạnh phúc pha trộn)

Idioms

  • A feeling of mixed happiness

    Một cảm giác hạnh phúc đan xen, không hoàn toàn thuần túy.

    "She felt a feeling of mixed happiness as her son left for college, proud yet a little sad."

    (Cô ấy cảm thấy một niềm hạnh phúc lẫn lộn khi con trai đi học đại học, vừa tự hào vừa hơi buồn.)

  • Experience mixed happiness

    Trải qua niềm hạnh phúc không trọn vẹn, có pha lẫn những cảm xúc khác.

    "Many people experience mixed happiness on their wedding day, excited for the future but nostalgic for the past."

    (Nhiều người trải nghiệm niềm hạnh phúc lẫn lộn trong ngày cưới của mình, vừa hào hứng với tương lai vừa hoài niệm về quá khứ.)

  • A bittersweet moment of mixed happiness

    Khoảnh khắc hạnh phúc ngọt ngào nhưng cũng có chút cay đắng, buồn bã.

    "Saying goodbye to her colleagues was a bittersweet moment of mixed happiness for her."

    (Nói lời tạm biệt đồng nghiệp là một khoảnh khắc hạnh phúc ngọt ngào xen lẫn chút cay đắng đối với cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mixed happiness

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một trạng thái hạnh phúc không thuần khiết hoặc hoàn toàn, mà kết hợp với những cảm xúc khác như buồn bã, không chắc chắn hoặc lo lắng.

"She felt mixed happiness at her graduation, knowing that it marked the end of an era."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mixed happiness".

Sự chấp nhận cảm xúc phức tạp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'mixed happiness' (hạnh phúc lẫn lộn) được chấp nhận và công nhận là một phần tự nhiên của trải nghiệm con người. Nó phản ánh sự phức tạp của cảm xúc, đặc biệt trong các sự kiện lớn của cuộc đời như tốt nghiệp, chuyển nhà, hoặc khi con cái trưởng thành. Thay vì chỉ cảm thấy vui hay buồn, người ta thường cảm nhận một phổ cảm xúc rộng hơn, vừa vui vì điều tốt đẹp nhưng cũng có chút tiếc nuối, lo lắng hoặc hoài niệm.

Khái niệm 'Bittersweet'

Một khái niệm rất gần với 'mixed happiness' là 'bittersweet'. Thuật ngữ này mô tả một cảm xúc vừa ngọt ngào (sweet) vừa cay đắng (bitter) cùng một lúc. Ví dụ, niềm vui khi đạt được điều gì đó nhưng cũng có nỗi buồn vì phải bỏ lại quá khứ, hoặc hạnh phúc khi đoàn tụ nhưng biết rằng sự chia ly sẽ sớm đến. 'Bittersweet' thể hiện rõ rệt sự pha trộn giữa niềm vui và nỗi buồn, rất phổ biến trong các tác phẩm nghệ thuật, văn học và trong cuộc sống hàng ngày.