(Top Banner Ad)
pure research
C1
noun C1 Nghiên cứu khoa học

pure research

UK: /pjʊər rɪˈsɜːtʃ/ • US: /pjʊr riˈsɜːrtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

nghiên cứu cơ bản nghiên cứu thuần túy nghiên cứu nền tảng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Research conducted without any practical application or specific purpose in mind, aiming to expand knowledge and understanding of fundamental principles.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu được thực hiện mà không có bất kỳ ứng dụng thực tế hoặc mục đích cụ thể nào trong tâm trí, nhằm mở rộng kiến thức và hiểu biết về các nguyên tắc cơ bản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Pure research is essential for long-term scientific advancement, even if its immediate applications are not apparent."

    "Nghiên cứu cơ bản là rất cần thiết cho sự tiến bộ khoa học lâu dài, ngay cả khi các ứng dụng trước mắt của nó không rõ ràng."

  • "The university is investing heavily in pure research to foster innovation."

    "Trường đại học đang đầu tư mạnh vào nghiên cứu cơ bản để thúc đẩy sự đổi mới."

  • "Pure research often leads to unexpected breakthroughs in technology and medicine."

    "Nghiên cứu cơ bản thường dẫn đến những đột phá bất ngờ trong công nghệ và y học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective pure thuần túy, tinh khiết, trong sạch
Noun purity sự thuần túy, sự tinh khiết
Adverb purely một cách thuần túy, hoàn toàn
Verb purify làm cho tinh khiết, thanh lọc
Noun research nghiên cứu
Verb research nghiên cứu, tìm hiểu
Noun researcher nhà nghiên cứu
Adjective researchable có thể nghiên cứu được

Synonyms

basic research (nghiên cứu cơ bản)fundamental research (nghiên cứu nền tảng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
purus
Old French
pur
English
pure
Old French
recerchier
Middle English
research
English
pure research

Nguồn gốc của 'Pure' (Thuần túy)

Từ 'pure' bắt nguồn từ tiếng Latin 'purus', có nghĩa là 'sạch', 'không pha tạp'. Trong ngữ cảnh khoa học, nó ám chỉ sự nguyên chất, không bị ảnh hưởng bởi mục đích thực tiễn ngay lập tức.

Nguồn gốc của 'Research' (Nghiên cứu)

Từ 'research' đến từ tiếng Pháp cổ 'recerchier', kết hợp 're-' (lặp lại) và 'cerchier' (tìm kiếm). Nó mang ý nghĩa tìm kiếm một cách kỹ lưỡng, sâu sắc hoặc tìm lại một điều gì đó.

Khái niệm 'Pure Research'

Cụm từ 'pure research' (nghiên cứu thuần túy/cơ bản) xuất hiện trong tiếng Anh hiện đại để mô tả loại hình nghiên cứu được thực hiện chỉ để mở rộng kiến thức, hiểu biết mà không có mục tiêu ứng dụng thương mại hay thực tế cụ thể nào ngay lập tức. Nó đối lập với 'applied research' (nghiên cứu ứng dụng).

Usage Note

"Pure research" còn được gọi là "basic research" hoặc "fundamental research". Nó tập trung vào việc khám phá những kiến thức mới hơn là giải quyết các vấn đề thực tế ngay lập tức. Khác với "applied research" (nghiên cứu ứng dụng) vốn tìm cách giải quyết một vấn đề cụ thể hoặc phát triển một sản phẩm/dịch vụ cụ thể.

Prepositions

in on

"in pure research" (trong lĩnh vực nghiên cứu cơ bản); "on pure research" (về nghiên cứu cơ bản). Ví dụ: 'Scientists are working in pure research to understand the nature of dark matter' (Các nhà khoa học đang làm việc trong lĩnh vực nghiên cứu cơ bản để hiểu bản chất của vật chất tối); 'A paper on pure research was published in Nature journal' (Một bài báo về nghiên cứu cơ bản đã được xuất bản trên tạp chí Nature).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pure research
  • rigorous rigorous pure research
    (nghiên cứu thuần túy chặt chẽ/nghiêm ngặt)
  • theoretical theoretical pure research
    (nghiên cứu thuần túy mang tính lý thuyết)
  • groundbreaking groundbreaking pure research
    (nghiên cứu thuần túy đột phá)
Verb + pure research
  • conduct conduct pure research
    (tiến hành nghiên cứu thuần túy)
  • fund fund pure research
    (tài trợ cho nghiên cứu thuần túy)
  • advance advance pure research
    (thúc đẩy/phát triển nghiên cứu thuần túy)
Noun + of pure research
  • field field of pure research
    (lĩnh vực nghiên cứu thuần túy)
  • importance importance of pure research
    (tầm quan trọng của nghiên cứu thuần túy)
  • results results of pure research
    (kết quả của nghiên cứu thuần túy)

Idioms

  • the pursuit of pure research

    việc theo đuổi/thực hiện nghiên cứu thuần túy

    "Many universities emphasize the pursuit of pure research to expand human knowledge."

    (Nhiều trường đại học nhấn mạnh việc theo đuổi nghiên cứu thuần túy để mở rộng kiến thức của nhân loại.)

  • a cornerstone of pure research

    một nền tảng/yếu tố cốt lõi của nghiên cứu thuần túy

    "Curiosity is often a cornerstone of pure research, driving scientists to explore the unknown."

    (Sự tò mò thường là một nền tảng của nghiên cứu thuần túy, thúc đẩy các nhà khoa học khám phá những điều chưa biết.)

  • dedicated to pure research

    tận tâm/cống hiến cho nghiên cứu thuần túy

    "She dedicated her career to pure research, seeking to understand the fundamental laws of physics."

    (Cô ấy đã cống hiến sự nghiệp của mình cho nghiên cứu thuần túy, tìm cách hiểu các định luật vật lý cơ bản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pure research

noun
Lật mặt

Nghiên cứu được thực hiện mà không có bất kỳ ứng dụng thực tế hoặc mục đích cụ thể nào trong tâm trí, nhằm mở rộng kiến thức và hiểu biết về các nguyên tắc cơ bản.

"Pure research is essential for long-term scientific advancement, even if its immediate applications are not apparent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pure research".

Giá trị của Tri thức vì Tri thức

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giới học thuật, 'pure research' được đánh giá cao vì nó thể hiện sự theo đuổi tri thức một cách khách quan, không bị chi phối bởi lợi ích kinh tế hay ứng dụng ngay lập tức. Đây là nền tảng cho sự phát triển của khoa học và sự hiểu biết sâu sắc về thế giới.

Tiềm năng Đột phá Bất ngờ

Mặc dù không có mục tiêu ứng dụng rõ ràng ban đầu, 'pure research' thường dẫn đến những khám phá đột phá và tạo ra công nghệ mới không thể lường trước được. Ví dụ, nghiên cứu về cơ học lượng tử hay lý thuyết tương đối ban đầu là 'pure research' nhưng sau này đã tạo ra các công nghệ như laser, chip máy tính và GPS.