(Top Banner Ad)
scientific inquiry
C1
Danh từ C1 Khoa học

scientific inquiry

UK: /ˌsaɪənˈtɪfɪk ɪnˈkwaɪəri/ • US: /ˌsaɪənˈtɪfɪk ɪnˈkwaɪəri/

Nghĩa tiếng Việt

nghiên cứu khoa học điều tra khoa học tìm tòi khoa học khám phá khoa học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A systematic process of investigation to understand the natural world through observation, experimentation, and analysis.

Vietnamese Meaning

Một quá trình điều tra có hệ thống để hiểu về thế giới tự nhiên thông qua quan sát, thử nghiệm và phân tích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Scientific inquiry is crucial for advancing our knowledge of the universe."

    "Nghiên cứu khoa học là rất quan trọng để nâng cao kiến thức của chúng ta về vũ trụ."

  • "The students are conducting a scientific inquiry into the effects of pollution on local ecosystems."

    "Các sinh viên đang thực hiện một nghiên cứu khoa học về ảnh hưởng của ô nhiễm đối với các hệ sinh thái địa phương."

  • "Scientific inquiry relies on empirical evidence and rigorous testing."

    "Nghiên cứu khoa học dựa trên bằng chứng thực nghiệm và kiểm tra nghiêm ngặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun science Khoa học
Noun scientist Nhà khoa học
Adverb scientifically Một cách khoa học
Verb inquire Hỏi, điều tra, tìm hiểu
Noun inquirer Người hỏi, người điều tra

Synonyms

scientific investigation (điều tra khoa học)scientific exploration (khám phá khoa học)

Antonyms

unscientific method (phương pháp phi khoa học)superstition (mê tín dị đoan)

Related Words

Subject Area

Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
scientia (kiến thức)
Latin
scientificus (liên quan đến kiến thức)
French
scientifique
English
scientific
Latin
inquirere (tìm kiếm, điều tra)
Old French
enquerre
English
inquiry

Hành trình của 'Tìm hiểu Khoa học'

Cụm từ 'scientific inquiry' (tìm hiểu khoa học) là sự kết hợp của hai từ có lịch sử lâu đời. 'Scientific' bắt nguồn từ tiếng Latin 'scientia' (kiến thức), sau đó qua tiếng Pháp 'scientifique' để chỉ những gì liên quan đến kiến thức có hệ thống. 'Inquiry' cũng có gốc Latin từ 'inquirere' (tìm kiếm, điều tra), qua tiếng Pháp cổ để đến tiếng Anh. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên một khái niệm hiện đại, chỉ quá trình khám phá và tìm hiểu thế giới tự nhiên một cách có phương pháp, dựa trên bằng chứng và lý luận.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả quá trình nghiên cứu khoa học có cấu trúc và tuân theo các nguyên tắc nhất định. Nó nhấn mạnh tính khách quan, bằng chứng và khả năng kiểm chứng của các kết quả.

Prepositions

into in

'into' nhấn mạnh việc đi sâu vào một vấn đề cụ thể để nghiên cứu; 'in' đề cập đến việc sử dụng scientific inquiry trong một lĩnh vực nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scientific inquiry
  • rigorous rigorous scientific inquiry
    (tìm hiểu khoa học chặt chẽ/nghiêm ngặt)
  • systematic systematic scientific inquiry
    (tìm hiểu khoa học có hệ thống)
  • objective objective scientific inquiry
    (tìm hiểu khoa học khách quan)
Verb + scientific inquiry
  • conduct conduct scientific inquiry
    (tiến hành nghiên cứu/tìm hiểu khoa học)
  • pursue pursue scientific inquiry
    (theo đuổi nghiên cứu/tìm hiểu khoa học)
  • engage in engage in scientific inquiry
    (tham gia vào nghiên cứu/tìm hiểu khoa học)

Idioms

  • the spirit of scientific inquiry

    tinh thần tìm hiểu/nghiên cứu khoa học

    "The university aims to foster the spirit of scientific inquiry among its students."

    (Trường đại học nhằm mục đích nuôi dưỡng tinh thần tìm hiểu khoa học trong sinh viên của mình.)

  • foster scientific inquiry

    thúc đẩy/nuôi dưỡng tìm hiểu khoa học

    "Educational programs should be designed to foster scientific inquiry from a young age."

    (Các chương trình giáo dục nên được thiết kế để thúc đẩy tìm hiểu khoa học ngay từ khi còn nhỏ.)

  • the pursuit of scientific inquiry

    sự theo đuổi nghiên cứu/tìm hiểu khoa học

    "Her life was dedicated to the relentless pursuit of scientific inquiry."

    (Cuộc đời bà ấy đã cống hiến cho sự theo đuổi không ngừng nghỉ của nghiên cứu khoa học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scientific inquiry

Danh từ
Lật mặt

Một quá trình điều tra có hệ thống để hiểu về thế giới tự nhiên thông qua quan sát, thử nghiệm và phân tích.

"Scientific inquiry is crucial for advancing our knowledge of the universe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientific inquiry is essential for advancing our understanding of the world.
Sự điều tra khoa học là cần thiết để nâng cao sự hiểu biết của chúng ta về thế giới.
Phủ định
Without scientific inquiry, progress in medicine would be impossible.
Nếu không có sự điều tra khoa học, sự tiến bộ trong y học sẽ là không thể.
Nghi vấn
Is scientific inquiry encouraged in schools to foster critical thinking?
Sự điều tra khoa học có được khuyến khích trong trường học để thúc đẩy tư duy phản biện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scientific inquiry".

Phương pháp Khoa học

Nghiên cứu khoa học (scientific inquiry) thường tuân theo Phương pháp Khoa học, một quy trình có hệ thống bao gồm quan sát, đặt câu hỏi, hình thành giả thuyết, thử nghiệm và phân tích dữ liệu. Đây là nền tảng để xây dựng kiến thức đáng tin cậy và khách quan trong nhiều lĩnh vực.

Lý trí và Bằng chứng

Ở các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt từ thời Khai sáng, scientific inquiry được coi là trụ cột cho sự tiến bộ. Nó nhấn mạnh việc sử dụng lý trí và bằng chứng thực nghiệm để hiểu thế giới, thay vì dựa vào niềm tin mù quáng hay truyền thống. Điều này đã thúc đẩy nhiều phát minh và khám phá vĩ đại.