(Top Banner Ad)
cleanness
B2
danh từ B2 Tổng quát

cleanness

UK: /ˈklen.nəs/ • US: /ˈklen.nəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự sạch sẽ tình trạng sạch sẽ độ sạch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

the quality or state of being clean

Vietnamese Meaning

trạng thái hoặc phẩm chất sạch sẽ

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cleanness of the operating room is essential for preventing infections."

    "Sự sạch sẽ của phòng mổ là điều cần thiết để ngăn ngừa nhiễm trùng."

  • "The cleanness of her house was impressive."

    "Sự sạch sẽ của ngôi nhà cô ấy thật ấn tượng."

  • "He valued the cleanness of the air in the mountains."

    "Anh ấy coi trọng sự trong lành của không khí trên núi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective clean sạch sẽ, trong lành, tinh khiết
Verb clean làm sạch, dọn dẹp
Noun cleaner người dọn dẹp, chất tẩy rửa
Adverb cleanly một cách sạch sẽ, gọn gàng
Noun cleanliness sự sạch sẽ (thường ám chỉ thói quen, hành động hoặc tiêu chuẩn giữ gìn vệ sinh)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*klainiz
Old English
clǣne
English
clean
English
cleanness

Nguồn gốc từ 'Cleanness'

Từ 'cleanness' được hình thành từ tính từ 'clean' (sạch sẽ, tinh khiết) và hậu tố '-ness', một hậu tố phổ biến trong tiếng Anh dùng để biến tính từ thành danh từ, chỉ trạng thái hoặc phẩm chất. Bản thân từ 'clean' có gốc từ tiếng Anh cổ 'clǣne', mang nghĩa tương tự là sạch, trong lành, tinh khiết, có nguồn gốc xa xưa hơn từ Proto-Germanic.

Usage Note

Từ 'cleanness' nhấn mạnh đến trạng thái sạch sẽ, không có bụi bẩn, vi khuẩn hoặc các chất gây ô nhiễm khác. Thường được sử dụng để mô tả một không gian, vật thể hoặc môi trường cụ thể. Khác với 'cleanliness', 'cleanness' ít trang trọng hơn và có thể sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Prepositions

of in

‘Cleanness of’: Liên quan đến sự sạch sẽ của một đối tượng cụ thể. ‘Cleanness in’: Liên quan đến sự sạch sẽ trong một khu vực, môi trường hoặc hệ thống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cleanness
  • absolute absolute cleanness
    (sự sạch sẽ tuyệt đối)
  • spotless spotless cleanness
    (sự sạch sẽ không tì vết)
  • moral moral cleanness
    (sự trong sạch đạo đức)
Verb + cleanness
  • maintain maintain cleanness
    (duy trì sự sạch sẽ)
  • ensure ensure cleanness
    (đảm bảo sự sạch sẽ)
Cleanness + Noun/Prepositional phrase
  • of mind cleanness of mind
    (sự trong sạch của tâm trí)
  • standards cleanness standards
    (các tiêu chuẩn về sự sạch sẽ)

Idioms

  • squeaky cleanness

    sự sạch sẽ đến mức bóng loáng, không một hạt bụi (như thể phát ra tiếng cót két khi chạm vào)

    "The hotel room was cleaned to a standard of squeaky cleanness."

    (Phòng khách sạn được dọn dẹp sạch sẽ đến mức bóng loáng.)

  • surgical cleanness

    sự sạch sẽ vô trùng, tinh khiết tuyệt đối (như trong phòng phẫu thuật)

    "Hospitals must maintain surgical cleanness in operating theaters."

    (Bệnh viện phải duy trì sự vô trùng tuyệt đối trong các phòng mổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cleanness

danh từ
Lật mặt

trạng thái hoặc phẩm chất sạch sẽ

"The cleanness of the operating room is essential for preventing infections."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The house reflected her dedication to cleanness: every surface gleamed, and the air smelled fresh.
Ngôi nhà phản ánh sự tận tâm của cô ấy với sự sạch sẽ: mọi bề mặt đều sáng bóng, và không khí có mùi thơm tho.
Phủ định
His room was a stark contrast: there was no cleanness, only piles of clothes and scattered books.
Phòng của anh ấy là một sự tương phản hoàn toàn: không có sự sạch sẽ nào, chỉ có những đống quần áo và sách vở vương vãi.
Nghi vấn
Is cleanness really next to godliness: or is it simply a reflection of obsessive tendencies?
Liệu sự sạch sẽ có thực sự gần gũi với sự thánh thiện: hay nó chỉ đơn giản là sự phản ánh của những xu hướng ám ảnh?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cleanness of the operating room is essential for patient safety.
Sự sạch sẽ của phòng mổ là điều cần thiết cho sự an toàn của bệnh nhân.
Phủ định
Lack of cleanness in the kitchen can lead to foodborne illnesses.
Sự thiếu sạch sẽ trong nhà bếp có thể dẫn đến các bệnh do thực phẩm gây ra.
Nghi vấn
Is the cleanness of the office satisfactory?
Sự sạch sẽ của văn phòng có đạt yêu cầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cleanness".

Phong tục 'Tổng vệ sinh mùa xuân'

Ở nhiều nước phương Tây, có một phong tục truyền thống gọi là 'Spring Cleaning' (Tổng vệ sinh mùa xuân), nơi mọi người dọn dẹp và làm sạch sâu toàn bộ nhà cửa sau mùa đông dài. Điều này không chỉ giúp ngôi nhà sạch sẽ hơn mà còn tượng trưng cho sự khởi đầu mới, rũ bỏ những điều cũ kỹ để đón chào mùa xuân với tinh thần tươi mới.

Vệ sinh và Sức khỏe Cộng đồng

Khái niệm 'cleanness' không chỉ giới hạn ở vật chất mà còn liên quan mật thiết đến sức khỏe cộng đồng và cá nhân. Việc duy trì sự sạch sẽ, vệ sinh là yếu tố then chốt để ngăn ngừa bệnh tật lây lan, đảm bảo môi trường sống lành mạnh và nâng cao chất lượng cuộc sống. Đây là một giá trị được coi trọng trong giáo dục và y tế ở nhiều nền văn hóa.