push forward
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tiến lên, phát triển; thúc đẩy hoặc ủng hộ điều gì đó một cách tích cực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to push forward with the project despite the challenges."
"Chúng ta cần phải thúc đẩy dự án tiến lên bất chấp những thách thức."
-
"The company is pushing forward with its expansion plans."
"Công ty đang thúc đẩy kế hoạch mở rộng của mình."
-
"We need to push forward our research to find a cure."
"Chúng ta cần đẩy mạnh nghiên cứu của mình để tìm ra phương pháp chữa trị."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này thường mang ý nghĩa nỗ lực để đạt được tiến bộ hoặc thúc đẩy một ý tưởng, kế hoạch nào đó. Nó nhấn mạnh sự chủ động và kiên trì trong việc vượt qua khó khăn để đạt được mục tiêu. So với 'advance', 'push forward' mang sắc thái mạnh mẽ và quyết liệt hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
steadily steadily push forward (Liên tục thúc đẩy/tiến lên)
-
resolutely resolutely push forward (Kiên quyết đẩy mạnh/tiến lên)
-
cautiously cautiously push forward (Thận trọng tiến lên)
-
aggressively aggressively push forward (Quyết liệt đẩy mạnh/tiến lên)
-
continue continue to push forward (Tiếp tục đẩy mạnh/tiến lên)
-
strive strive to push forward (Phấn đấu để tiến lên)
-
struggle struggle to push forward (Vật lộn để tiến lên)
-
reforms push reforms forward (Đẩy mạnh các cải cách)
-
a proposal push a proposal forward (Thúc đẩy một đề xuất)
-
development push development forward (Đẩy mạnh sự phát triển)
-
the agenda push the agenda forward (Thúc đẩy chương trình nghị sự)
Idioms
-
Push forward with (something)
Tiếp tục hoặc đẩy mạnh một kế hoạch, một công việc đã được bắt đầu.
"The team needs to push forward with the new marketing strategy despite the initial challenges."
(Đội cần phải đẩy mạnh chiến lược tiếp thị mới bất chấp những khó khăn ban đầu.)
-
Push forward the boundaries/frontiers (of knowledge/technology)
Mở rộng ranh giới, tiên phong trong một lĩnh vực (thường là kiến thức, công nghệ, nghiên cứu).
"Scientists are constantly pushing forward the frontiers of medical research."
(Các nhà khoa học không ngừng mở rộng ranh giới của nghiên cứu y học.)
-
Push forward against all odds
Kiên cường tiến lên, vượt qua mọi khó khăn, nghịch cảnh không thể lường trước.
"Despite numerous setbacks, they managed to push forward against all odds and completed the project."
(Mặc dù gặp nhiều thất bại, họ vẫn kiên cường tiến lên bất chấp mọi khó khăn và hoàn thành dự án.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
push forward
phrasal verbTiến lên, phát triển; thúc đẩy hoặc ủng hộ điều gì đó một cách tích cực.
"We need to push forward with the project despite the challenges."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the team analyzed the data, they decided to push forward with the project despite the initial setbacks. |
Sau khi nhóm phân tích dữ liệu, họ quyết định tiếp tục dự án bất chấp những trở ngại ban đầu. |
| Phủ định | Unless we receive further instructions, we will not push forward with the marketing campaign. |
Trừ khi chúng tôi nhận được thêm chỉ dẫn, chúng tôi sẽ không thúc đẩy chiến dịch tiếp thị. |
| Nghi vấn | Even though the budget is tight, should we still push forward with the research? |
Mặc dù ngân sách eo hẹp, chúng ta có nên tiếp tục thúc đẩy nghiên cứu không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They push forward with their project despite the challenges. |
Họ tiếp tục thúc đẩy dự án của họ bất chấp những thách thức. |
| Phủ định | She doesn't push him forward in his career. |
Cô ấy không thúc đẩy anh ấy tiến lên trong sự nghiệp. |
| Nghi vấn | Will we push forward with these changes, or will we reconsider? |
Chúng ta sẽ tiếp tục thúc đẩy những thay đổi này hay chúng ta sẽ xem xét lại? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team is going to push forward with the new marketing strategy. |
Đội sẽ thúc đẩy chiến lược marketing mới. |
| Phủ định | She is not going to push forward with her application after the rejection. |
Cô ấy sẽ không tiếp tục nộp đơn sau khi bị từ chối. |
| Nghi vấn | Are they going to push forward despite the challenges? |
Họ có định tiếp tục tiến lên phía trước bất chấp những thách thức không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "push forward".
