(Top Banner Ad)
push forward
B2
phrasal verb B2 Tổng quát

push forward

UK: /pʊʃ ˈfɔːwəd/ • US: /pʊʃ ˈfɔːrwərd/

Nghĩa tiếng Việt

thúc đẩy tiến lên phát triển đẩy mạnh chen lấn xô đẩy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To advance or progress; to promote or advocate something actively.

Vietnamese Meaning

Tiến lên, phát triển; thúc đẩy hoặc ủng hộ điều gì đó một cách tích cực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to push forward with the project despite the challenges."

    "Chúng ta cần phải thúc đẩy dự án tiến lên bất chấp những thách thức."

  • "The company is pushing forward with its expansion plans."

    "Công ty đang thúc đẩy kế hoạch mở rộng của mình."

  • "We need to push forward our research to find a cure."

    "Chúng ta cần đẩy mạnh nghiên cứu của mình để tìm ra phương pháp chữa trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb push Đẩy, xô; thúc đẩy
Noun push Cú đẩy, sự thúc đẩy; sức ép
Noun pusher Người đẩy; kẻ buôn bán (ma túy)
Adjective pushy Hống hách, tự mãn (theo cách tiêu cực), quá đòi hỏi
Adverb forward Về phía trước, tiến lên
Adjective forward Tiến bộ, phía trước; thẳng thắn, táo bạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pulsare
Old French
poucer
Middle English
pushen
Modern English
push

Nguồn gốc 'Push Forward'

Từ 'push' (đẩy) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pulsare', nghĩa là 'đẩy mạnh' hoặc 'đánh', sau đó qua tiếng Pháp cổ thành 'poucer'. Còn 'forward' (phía trước) đến từ tiếng Anh cổ 'foreweard', kết hợp 'fore' (trước) và 'weard' (hướng về). Khi kết hợp, 'push forward' trở thành một cụm động từ mạnh mẽ trong tiếng Anh hiện đại, miêu tả hành động thúc đẩy bản thân, một ý tưởng hoặc một công việc tiến lên phía trước, vượt qua mọi trở ngại. Nó thể hiện ý chí không ngừng nghỉ, sự kiên trì và mong muốn đạt được tiến bộ.

Usage Note

Cụm động từ này thường mang ý nghĩa nỗ lực để đạt được tiến bộ hoặc thúc đẩy một ý tưởng, kế hoạch nào đó. Nó nhấn mạnh sự chủ động và kiên trì trong việc vượt qua khó khăn để đạt được mục tiêu. So với 'advance', 'push forward' mang sắc thái mạnh mẽ và quyết liệt hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ bổ nghĩa
  • steadily steadily push forward
    (Liên tục thúc đẩy/tiến lên)
  • resolutely resolutely push forward
    (Kiên quyết đẩy mạnh/tiến lên)
  • cautiously cautiously push forward
    (Thận trọng tiến lên)
  • aggressively aggressively push forward
    (Quyết liệt đẩy mạnh/tiến lên)
Động từ đi trước
  • continue continue to push forward
    (Tiếp tục đẩy mạnh/tiến lên)
  • strive strive to push forward
    (Phấn đấu để tiến lên)
  • struggle struggle to push forward
    (Vật lộn để tiến lên)
Đối tượng được thúc đẩy (dạng ngoại động từ)
  • reforms push reforms forward
    (Đẩy mạnh các cải cách)
  • a proposal push a proposal forward
    (Thúc đẩy một đề xuất)
  • development push development forward
    (Đẩy mạnh sự phát triển)
  • the agenda push the agenda forward
    (Thúc đẩy chương trình nghị sự)

Idioms

  • Push forward with (something)

    Tiếp tục hoặc đẩy mạnh một kế hoạch, một công việc đã được bắt đầu.

    "The team needs to push forward with the new marketing strategy despite the initial challenges."

    (Đội cần phải đẩy mạnh chiến lược tiếp thị mới bất chấp những khó khăn ban đầu.)

  • Push forward the boundaries/frontiers (of knowledge/technology)

    Mở rộng ranh giới, tiên phong trong một lĩnh vực (thường là kiến thức, công nghệ, nghiên cứu).

    "Scientists are constantly pushing forward the frontiers of medical research."

    (Các nhà khoa học không ngừng mở rộng ranh giới của nghiên cứu y học.)

  • Push forward against all odds

    Kiên cường tiến lên, vượt qua mọi khó khăn, nghịch cảnh không thể lường trước.

    "Despite numerous setbacks, they managed to push forward against all odds and completed the project."

    (Mặc dù gặp nhiều thất bại, họ vẫn kiên cường tiến lên bất chấp mọi khó khăn và hoàn thành dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

push forward

phrasal verb
Lật mặt

Tiến lên, phát triển; thúc đẩy hoặc ủng hộ điều gì đó một cách tích cực.

"We need to push forward with the project despite the challenges."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the team analyzed the data, they decided to push forward with the project despite the initial setbacks.
Sau khi nhóm phân tích dữ liệu, họ quyết định tiếp tục dự án bất chấp những trở ngại ban đầu.
Phủ định
Unless we receive further instructions, we will not push forward with the marketing campaign.
Trừ khi chúng tôi nhận được thêm chỉ dẫn, chúng tôi sẽ không thúc đẩy chiến dịch tiếp thị.
Nghi vấn
Even though the budget is tight, should we still push forward with the research?
Mặc dù ngân sách eo hẹp, chúng ta có nên tiếp tục thúc đẩy nghiên cứu không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They push forward with their project despite the challenges.
Họ tiếp tục thúc đẩy dự án của họ bất chấp những thách thức.
Phủ định
She doesn't push him forward in his career.
Cô ấy không thúc đẩy anh ấy tiến lên trong sự nghiệp.
Nghi vấn
Will we push forward with these changes, or will we reconsider?
Chúng ta sẽ tiếp tục thúc đẩy những thay đổi này hay chúng ta sẽ xem xét lại?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team is going to push forward with the new marketing strategy.
Đội sẽ thúc đẩy chiến lược marketing mới.
Phủ định
She is not going to push forward with her application after the rejection.
Cô ấy sẽ không tiếp tục nộp đơn sau khi bị từ chối.
Nghi vấn
Are they going to push forward despite the challenges?
Họ có định tiếp tục tiến lên phía trước bất chấp những thách thức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "push forward".

Tinh thần tiến bộ và kiên cường

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, cụm từ 'push forward' thể hiện mạnh mẽ tinh thần lạc quan, chủ động và không ngừng nỗ lực để đạt được mục tiêu. Nó gắn liền với các giá trị như sự đổi mới, khả năng phục hồi và niềm tin vào việc vượt qua mọi trở ngại để đạt được tiến bộ, dù là trong kinh doanh, khoa học hay cuộc sống cá nhân. Đây là một phần của 'tư duy phát triển' (growth mindset) khuyến khích không ngừng học hỏi và cải thiện.

Khái niệm 'Going West' và sự mở rộng

'Push forward' cũng gợi nhớ đến hình ảnh những người tiên phong (pioneers) trong lịch sử nước Mỹ, những người đã 'đẩy mạnh' cuộc di cư về phía Tây (Going West) để khám phá và định cư những vùng đất mới. Nó là biểu tượng cho tinh thần khám phá, sự dũng cảm đối mặt với thử thách và ý chí vươn xa để xây dựng tương lai tốt đẹp hơn, thể hiện một khía cạnh quan trọng của bản sắc dân tộc Mỹ.