push marketing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A marketing strategy that relies on taking the product to the customer, i.e. 'pushing' the product onto the customer. It involves using direct selling techniques, such as advertising, promotions, and trade shows, to reach customers.
Vietnamese Meaning
Một chiến lược marketing dựa trên việc đưa sản phẩm đến với khách hàng, tức là 'đẩy' sản phẩm đến khách hàng. Nó bao gồm việc sử dụng các kỹ thuật bán hàng trực tiếp, chẳng hạn như quảng cáo, khuyến mãi và triển lãm thương mại, để tiếp cận khách hàng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company used a push marketing strategy to launch its new product."
"Công ty đã sử dụng chiến lược push marketing để ra mắt sản phẩm mới của mình."
-
"Push marketing is often used for products that are not well-known."
"Push marketing thường được sử dụng cho các sản phẩm chưa được nhiều người biết đến."
-
"Trade shows are a common example of push marketing."
"Triển lãm thương mại là một ví dụ phổ biến của push marketing."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Push marketing tập trung vào việc 'đẩy' sản phẩm đến người tiêu dùng thông qua các kênh trực tiếp. Nó khác với pull marketing, trong đó tập trung vào việc thu hút khách hàng đến với sản phẩm. Push marketing thường hiệu quả khi giới thiệu sản phẩm mới hoặc khi muốn tăng doanh số bán hàng nhanh chóng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
implement implement push marketing strategies (thực hiện các chiến lược tiếp thị đẩy)
-
utilize utilize push marketing channels (tận dụng các kênh tiếp thị đẩy)
-
conduct conduct push marketing campaigns (tiến hành các chiến dịch tiếp thị đẩy)
-
focus on focus on push marketing (tập trung vào tiếp thị đẩy)
-
traditional traditional push marketing (tiếp thị đẩy truyền thống)
-
aggressive aggressive push marketing tactics (các chiến thuật tiếp thị đẩy mạnh mẽ/quyết liệt)
-
effective effective push marketing (tiếp thị đẩy hiệu quả)
-
strategy strategy of push marketing (chiến lược tiếp thị đẩy)
-
channels channels of push marketing (các kênh của tiếp thị đẩy)
Idioms
-
employ a push marketing strategy
áp dụng một chiến lược tiếp thị đẩy
"Many B2B companies still employ a push marketing strategy to reach potential clients."
(Nhiều công ty B2B vẫn áp dụng chiến lược tiếp thị đẩy để tiếp cận khách hàng tiềm năng.)
-
rely heavily on push marketing
phụ thuộc nhiều vào tiếp thị đẩy
"Before the digital age, businesses would rely heavily on push marketing through print and TV ads."
(Trước kỷ nguyên số, các doanh nghiệp thường phụ thuộc nhiều vào tiếp thị đẩy thông qua quảng cáo in ấn và TV.)
-
combine push and pull marketing
kết hợp tiếp thị đẩy và kéo
"The most successful campaigns often combine push and pull marketing techniques for optimal results."
(Các chiến dịch thành công nhất thường kết hợp cả kỹ thuật tiếp thị đẩy và kéo để đạt kết quả tối ưu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
push marketing
Danh từMột chiến lược marketing dựa trên việc đưa sản phẩm đến với khách hàng, tức là 'đẩy' sản phẩm đến khách hàng. Nó bao gồm việc sử dụng các kỹ thuật bán hàng trực tiếp, chẳng hạn như quảng cáo, khuyến mãi và triển lãm thương mại, để tiếp cận khách hàng.
"The company used a push marketing strategy to launch its new product."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "push marketing".
