(Top Banner Ad)
push notification
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

push notification

UK: /pʊʃ ˌnəʊtɪfɪˈkeɪʃən/ • US: /pʊʃ ˌnoʊtɪfɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thông báo đẩy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A message that pops up on a mobile device. It is sent by the server of an application.

Vietnamese Meaning

Một thông báo bật lên trên thiết bị di động. Nó được gửi bởi máy chủ của một ứng dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I received a push notification about a sale on my favorite clothing website."

    "Tôi nhận được một thông báo đẩy về đợt giảm giá trên trang web quần áo yêu thích của tôi."

  • "Make sure you enable push notifications for this app to stay updated."

    "Hãy chắc chắn rằng bạn bật thông báo đẩy cho ứng dụng này để được cập nhật thông tin."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb push đẩy, thúc đẩy
Noun push sự thúc đẩy, nỗ lực
Verb notify thông báo, báo cho biết
Noun notification thông báo, sự thông báo
Adjective notifiable có thể thông báo, cần phải thông báo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
push
English
notification
English
push notification

Sự kết hợp của 'Đẩy' và 'Thông báo'

Cụm từ 'push notification' là một sự kết hợp khá hiện đại, ra đời cùng với sự phát triển của công nghệ di động và internet vào đầu thế kỷ 21. 'Push' (đẩy) ở đây ám chỉ việc thông tin được 'đẩy' chủ động từ máy chủ đến thiết bị của người dùng mà không cần người dùng yêu cầu. 'Notification' (thông báo) đơn giản là một thông báo. Ghép lại, chúng tạo thành một cơ chế thông báo tức thì, chủ động trên các thiết bị điện tử, giúp người dùng cập nhật thông tin mà không cần mở ứng dụng.

Usage Note

Thông báo đẩy thường được sử dụng để cung cấp thông tin cập nhật, nhắc nhở hoặc quảng cáo cho người dùng ứng dụng. Khác với thông báo 'pull', người dùng chủ động yêu cầu thông tin, 'push notification' được gửi chủ động đến người dùng.

Prepositions

from about

Ví dụ: 'push notification from the app' (thông báo đẩy từ ứng dụng), 'push notification about a new product' (thông báo đẩy về một sản phẩm mới). Giới từ 'from' chỉ nguồn gốc của thông báo, 'about' chỉ chủ đề của thông báo.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + push notification
  • send send a push notification
    (gửi một thông báo đẩy)
  • receive receive push notifications
    (nhận thông báo đẩy)
  • enable enable push notifications
    (bật thông báo đẩy)
  • disable disable push notifications
    (tắt thông báo đẩy)
  • turn on/off turn on/off push notifications
    (bật/tắt thông báo đẩy)
  • manage manage push notification settings
    (quản lý cài đặt thông báo đẩy)
Adjective + push notification
  • unobtrusive unobtrusive push notifications
    (thông báo đẩy không gây khó chịu)
  • timely timely push notifications
    (thông báo đẩy kịp thời)
  • relevant relevant push notifications
    (thông báo đẩy có liên quan)
  • personalized personalized push notifications
    (thông báo đẩy cá nhân hóa)
Noun + push notification
  • app app push notifications
    (thông báo đẩy của ứng dụng)
  • browser browser push notifications
    (thông báo đẩy của trình duyệt)
  • mobile mobile push notifications
    (thông báo đẩy trên di động)

Idioms

  • opt in/out of push notifications

    chọn đồng ý/từ chối nhận thông báo đẩy

    "Users can opt in or out of push notifications at any time through their account settings."

    (Người dùng có thể chọn nhận hoặc từ chối thông báo đẩy bất cứ lúc nào thông qua cài đặt tài khoản của họ.)

  • manage push notification settings

    quản lý cài đặt thông báo đẩy

    "You can manage your push notification settings in the app's privacy menu to control what alerts you receive."

    (Bạn có thể quản lý cài đặt thông báo đẩy của mình trong mục quyền riêng tư của ứng dụng để kiểm soát các cảnh báo bạn nhận được.)

  • receive push notifications in real-time

    nhận thông báo đẩy theo thời gian thực

    "The news app allows you to receive push notifications in real-time for breaking stories."

    (Ứng dụng tin tức cho phép bạn nhận thông báo đẩy theo thời gian thực cho các tin nóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

push notification

Danh từ
Lật mặt

Một thông báo bật lên trên thiết bị di động. Nó được gửi bởi máy chủ của một ứng dụng.

"I received a push notification about a sale on my favorite clothing website."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The app developer's push notification system is incredibly efficient.
Hệ thống thông báo đẩy của nhà phát triển ứng dụng cực kỳ hiệu quả.
Phủ định
My colleague's push notification preferences aren't set to 'urgent' for these alerts.
Tùy chọn thông báo đẩy của đồng nghiệp tôi không được đặt thành 'khẩn cấp' cho những cảnh báo này.
Nghi vấn
Is Sarah's push notification sound the same as yours?
Âm thanh thông báo đẩy của Sarah có giống của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "push notification".

Sự tiện lợi và phiền toái

Thông báo đẩy đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống số, mang lại sự tiện lợi khi cập nhật thông tin tức thì từ các ứng dụng hoặc trang web yêu thích. Tuy nhiên, nếu lạm dụng, chúng cũng có thể gây phiền toái, làm xao nhãng và thậm chí gây căng thẳng cho người dùng, dẫn đến xu hướng tắt bớt hoặc tùy chỉnh chúng để giảm thiểu sự gián đoạn trong công việc và cuộc sống cá nhân.

Quyền riêng tư và cá nhân hóa

Với sự phát triển của công nghệ, thông báo đẩy ngày càng được cá nhân hóa cao độ, dựa trên hành vi và sở thích của người dùng. Điều này mang lại trải nghiệm phù hợp hơn nhưng cũng đặt ra các vấn đề về quyền riêng tư và việc liệu dữ liệu cá nhân có đang được sử dụng một cách hợp lý và minh bạch để mang lại những thông báo phù hợp mà không xâm phạm thông tin cá nhân hay không.