push notification
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A message that pops up on a mobile device. It is sent by the server of an application.
Vietnamese Meaning
Một thông báo bật lên trên thiết bị di động. Nó được gửi bởi máy chủ của một ứng dụng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I received a push notification about a sale on my favorite clothing website."
"Tôi nhận được một thông báo đẩy về đợt giảm giá trên trang web quần áo yêu thích của tôi."
-
"Make sure you enable push notifications for this app to stay updated."
"Hãy chắc chắn rằng bạn bật thông báo đẩy cho ứng dụng này để được cập nhật thông tin."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | push | đẩy, thúc đẩy |
| Noun | push | sự thúc đẩy, nỗ lực |
| Verb | notify | thông báo, báo cho biết |
| Noun | notification | thông báo, sự thông báo |
| Adjective | notifiable | có thể thông báo, cần phải thông báo |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thông báo đẩy thường được sử dụng để cung cấp thông tin cập nhật, nhắc nhở hoặc quảng cáo cho người dùng ứng dụng. Khác với thông báo 'pull', người dùng chủ động yêu cầu thông tin, 'push notification' được gửi chủ động đến người dùng.
Prepositions
Ví dụ: 'push notification from the app' (thông báo đẩy từ ứng dụng), 'push notification about a new product' (thông báo đẩy về một sản phẩm mới). Giới từ 'from' chỉ nguồn gốc của thông báo, 'about' chỉ chủ đề của thông báo.
Collocations (Từ đi kèm)
-
send send a push notification (gửi một thông báo đẩy)
-
receive receive push notifications (nhận thông báo đẩy)
-
enable enable push notifications (bật thông báo đẩy)
-
disable disable push notifications (tắt thông báo đẩy)
-
turn on/off turn on/off push notifications (bật/tắt thông báo đẩy)
-
manage manage push notification settings (quản lý cài đặt thông báo đẩy)
-
unobtrusive unobtrusive push notifications (thông báo đẩy không gây khó chịu)
-
timely timely push notifications (thông báo đẩy kịp thời)
-
relevant relevant push notifications (thông báo đẩy có liên quan)
-
personalized personalized push notifications (thông báo đẩy cá nhân hóa)
-
app app push notifications (thông báo đẩy của ứng dụng)
-
browser browser push notifications (thông báo đẩy của trình duyệt)
-
mobile mobile push notifications (thông báo đẩy trên di động)
Idioms
-
opt in/out of push notifications
chọn đồng ý/từ chối nhận thông báo đẩy
"Users can opt in or out of push notifications at any time through their account settings."
(Người dùng có thể chọn nhận hoặc từ chối thông báo đẩy bất cứ lúc nào thông qua cài đặt tài khoản của họ.)
-
manage push notification settings
quản lý cài đặt thông báo đẩy
"You can manage your push notification settings in the app's privacy menu to control what alerts you receive."
(Bạn có thể quản lý cài đặt thông báo đẩy của mình trong mục quyền riêng tư của ứng dụng để kiểm soát các cảnh báo bạn nhận được.)
-
receive push notifications in real-time
nhận thông báo đẩy theo thời gian thực
"The news app allows you to receive push notifications in real-time for breaking stories."
(Ứng dụng tin tức cho phép bạn nhận thông báo đẩy theo thời gian thực cho các tin nóng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
push notification
Danh từMột thông báo bật lên trên thiết bị di động. Nó được gửi bởi máy chủ của một ứng dụng.
"I received a push notification about a sale on my favorite clothing website."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The app developer's push notification system is incredibly efficient. |
Hệ thống thông báo đẩy của nhà phát triển ứng dụng cực kỳ hiệu quả. |
| Phủ định | My colleague's push notification preferences aren't set to 'urgent' for these alerts. |
Tùy chọn thông báo đẩy của đồng nghiệp tôi không được đặt thành 'khẩn cấp' cho những cảnh báo này. |
| Nghi vấn | Is Sarah's push notification sound the same as yours? |
Âm thanh thông báo đẩy của Sarah có giống của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "push notification".
