(Top Banner Ad)
play it safe
B2
Idiom B2 Tổng quát

play it safe

UK: /pleɪ ɪt seɪf/ • US: /pleɪ ɪt seɪf/

Nghĩa tiếng Việt

ăn chắc mặc bền chắc ăn thận trọng cẩn tắc vô ưu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To avoid risks; to be cautious and careful.

Vietnamese Meaning

Cẩn trọng, thận trọng, tránh rủi ro.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The market is unstable right now, so it's best to play it safe and invest in low-risk bonds."

    "Thị trường hiện tại không ổn định, vì vậy tốt nhất là nên thận trọng và đầu tư vào trái phiếu rủi ro thấp."

  • "I decided to play it safe and take the train instead of driving in the snow."

    "Tôi quyết định thận trọng và đi tàu thay vì lái xe trong tuyết."

  • "Given the potential for problems, it's best to play it safe and back up all your important data."

    "Với khả năng có vấn đề, tốt nhất là bạn nên thận trọng và sao lưu tất cả dữ liệu quan trọng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb play chơi, đóng (vai), trình diễn
Adjective safe an toàn
Noun safety sự an toàn
Adverb safely một cách an toàn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Nguồn gốc

Cụm từ 'play it safe' xuất hiện tương đối gần đây trong tiếng Anh, khoảng thế kỷ 20. Nó phản ánh một thái độ thận trọng và tránh rủi ro, có lẽ bắt nguồn từ các lĩnh vực như kinh doanh và thể thao, nơi việc quản lý rủi ro là rất quan trọng. Ý tưởng là ưu tiên sự an toàn và chắc chắn hơn là chấp nhận những cơ hội lớn nhưng không chắc chắn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi ai đó đưa ra quyết định hoặc hành động theo cách an toàn và ít gây ra vấn đề hoặc nguy hiểm. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự khôn ngoan và suy nghĩ thấu đáo. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, nó có thể mang ý nghĩa tiêu cực, ngụ ý sự thiếu dũng cảm hoặc cơ hội bị bỏ lỡ vì quá cẩn trọng. Khác với các từ như 'risk-averse' (ghét rủi ro) là một đặc điểm tính cách, 'play it safe' chỉ một hành động cụ thể trong một tình huống nhất định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + play it safe
  • always always play it safe
    (luôn luôn chọn giải pháp an toàn)
  • smart smart to play it safe
    (khôn ngoan khi chọn giải pháp an toàn)
Verb + play it safe
  • decide decide to play it safe
    (quyết định chọn giải pháp an toàn)
  • choose choose to play it safe
    (chọn giải pháp an toàn)
General uses
  • better better to play it safe
    (tốt hơn là nên chọn giải pháp an toàn)
  • just just play it safe
    (cứ chọn giải pháp an toàn thôi)

Idioms

  • Better safe than sorry

    Cẩn tắc vô áy náy.

    "I think we should take an umbrella, better safe than sorry."

    (Tôi nghĩ chúng ta nên mang theo ô, cẩn tắc vô áy náy.)

  • Play your cards close to your chest

    Giữ bí mật, không tiết lộ kế hoạch.

    "He's playing his cards close to his chest about his future plans."

    (Anh ấy đang giữ bí mật về những kế hoạch tương lai của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

play it safe

Idiom
Lật mặt

Cẩn trọng, thận trọng, tránh rủi ro.

"The market is unstable right now, so it's best to play it safe and invest in low-risk bonds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the deal closes, she will have played it safe and secured a backup offer.
Vào thời điểm thỏa thuận kết thúc, cô ấy sẽ đã chơi an toàn và đảm bảo một lời đề nghị dự phòng.
Phủ định
He won't have played it safe by investing all his money in that risky stock.
Anh ấy sẽ không chơi an toàn bằng cách đầu tư tất cả tiền của mình vào cổ phiếu rủi ro đó.
Nghi vấn
Will they have played it safe by buying travel insurance before their trip?
Liệu họ có chơi an toàn bằng cách mua bảo hiểm du lịch trước chuyến đi của mình không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to play it safe in her investments when she was younger.
Cô ấy từng chơi an toàn trong các khoản đầu tư khi còn trẻ.
Phủ định
He didn't use to play it safe; he always took risks.
Anh ấy đã không từng chơi an toàn; anh ấy luôn chấp nhận rủi ro.
Nghi vấn
Did they use to play it safe or take more chances?
Họ đã từng chơi an toàn hay chấp nhận nhiều rủi ro hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "play it safe".

Văn hóa tránh rủi ro

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh, có một sự nhấn mạnh vào việc quản lý rủi ro. Việc 'play it safe' thường được xem là một chiến lược khôn ngoan, đặc biệt trong những thời điểm không chắc chắn về kinh tế. Tuy nhiên, cũng có một sự cân bằng giữa việc tránh rủi ro và việc chấp nhận rủi ro để đạt được thành công lớn hơn.

An toàn là trên hết

Trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là những lĩnh vực liên quan đến sức khỏe và an toàn cộng đồng, việc 'play it safe' là nguyên tắc hàng đầu. Điều này có nghĩa là ưu tiên các biện pháp phòng ngừa và tránh bất kỳ hành động nào có thể gây nguy hiểm, ngay cả khi khả năng xảy ra rủi ro là nhỏ.