(Top Banner Ad)
push-up bra
B1
danh từ B1 Thời trang

push-up bra

UK: /ˈpʊʃ ʌp brɑː/ • US: /ˈpʊʃ ʌp brɑː/

Nghĩa tiếng Việt

áo ngực nâng áo ngực đẩy áo ngực có gọng nâng ngực
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of brassiere designed to push the breasts up and together, enhancing cleavage.

Vietnamese Meaning

Một loại áo ngực được thiết kế để nâng ngực lên và gần nhau hơn, làm tăng khe ngực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a push-up bra to give her outfit a more glamorous look."

    "Cô ấy mặc áo ngực push-up để bộ trang phục của mình trông quyến rũ hơn."

  • "This push-up bra is very comfortable and supportive."

    "Chiếc áo ngực push-up này rất thoải mái và nâng đỡ tốt."

  • "Many women choose push-up bras for special occasions."

    "Nhiều phụ nữ chọn áo ngực push-up cho những dịp đặc biệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bra áo ngực (dạng ngắn của brassiere)
Noun brassiere áo ngực (tên đầy đủ, trang trọng hoặc lịch sử hơn)
Noun push-up động tác hít đất (một bài tập thể dục); sự đẩy lên, hành động nâng đỡ
Verb push up đẩy lên, nâng lên (ví dụ: 'push up her sleeves' - xắn tay áo lên)

Synonyms

uplift bra (áo ngực nâng)

Antonyms

minimizer bra (áo ngực giảm kích cỡ)bralette (áo bralette (áo ngực không gọng, mỏng nhẹ))

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

English
push
English
up
French
brassière
English
bra
English
push-up bra

Nguồn gốc của áo ngực nâng

Áo ngực nâng, hay 'push-up bra', là một từ ghép mô tả chức năng của nó: 'push up' (đẩy lên) và 'bra' (áo ngực). Từ 'bra' là dạng rút gọn của 'brassiere' trong tiếng Pháp, ban đầu dùng để chỉ một loại áo lót hoặc áo bảo hộ nhẹ. Khái niệm áo ngực giúp nâng đỡ và tạo hình vòng một đã có từ lâu, nhưng chiếc 'push-up bra' hiện đại với thiết kế đệm mút và gọng đặc biệt để tạo hiệu ứng 'tăng size' rõ rệt mới trở nên phổ biến rộng rãi vào cuối thế kỷ 20, đặc biệt là với sự ra đời của Wonderbra vào thập niên 1990, trở thành một biểu tượng của thời trang và sự tự tin.

Usage Note

Áo ngực push-up sử dụng miếng đệm (padding), thường là silicon hoặc mút, ở đáy và hai bên cúp ngực để nâng đỡ và đẩy ngực vào giữa, tạo hiệu ứng đầy đặn và quyến rũ hơn. Nó khác với áo ngực thông thường ở cấu trúc và mục đích sử dụng chính. Không giống như các loại áo ngực support, push-up bra tập trung vào hình dáng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + push-up bra
  • padded padded push-up bra
    (áo ngực nâng có đệm)
  • comfortable comfortable push-up bra
    (áo ngực nâng thoải mái)
  • lace lace push-up bra
    (áo ngực nâng ren)
  • strapless strapless push-up bra
    (áo ngực nâng không dây)
  • cleavage-enhancing cleavage-enhancing push-up bra
    (áo ngực nâng giúp tạo khe ngực)
Verb + push-up bra
  • wear wear a push-up bra
    (mặc áo ngực nâng)
  • buy buy a push-up bra
    (mua áo ngực nâng)
  • put on put on a push-up bra
    (mặc áo ngực nâng vào)
  • choose choose a push-up bra
    (chọn một chiếc áo ngực nâng)
Noun + push-up bra
  • designer designer push-up bra
    (áo ngực nâng hàng hiệu)
  • bra bra fitting for a push-up bra
    (thử áo ngực nâng)

Idioms

  • get a lift from a push-up bra

    nhận được sự nâng đỡ/hiệu ứng đẩy lên từ áo ngực nâng (ám chỉ sự hỗ trợ về hình dáng, giúp vòng một trông đầy đặn hơn)

    "She opted for a push-up bra to get a little lift for her evening dress."

    (Cô ấy chọn áo ngực nâng để có được một chút nâng đỡ cho chiếc váy dạ hội của mình.)

  • the magic of a push-up bra

    sự kỳ diệu của áo ngực nâng (ám chỉ khả năng thay đổi vóc dáng một cách ấn tượng hoặc mang lại sự tự tin)

    "For many, the magic of a push-up bra lies in its ability to instantly boost confidence."

    (Đối với nhiều người, sự kỳ diệu của áo ngực nâng nằm ở khả năng tăng cường sự tự tin ngay lập tức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

push-up bra

danh từ
Lật mặt

Một loại áo ngực được thiết kế để nâng ngực lên và gần nhau hơn, làm tăng khe ngực.

"She wore a push-up bra to give her outfit a more glamorous look."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "push-up bra".

Biểu tượng thời trang và sự tự tin

Áo ngực nâng đã trở thành một biểu tượng thời trang quan trọng, đặc biệt từ thập niên 1990 với sự thành công toàn cầu của các thương hiệu như Wonderbra. Nó được quảng bá rộng rãi như một công cụ giúp phụ nữ tăng cường sự tự tin bằng cách tạo ra hình dáng vòng một đầy đặn hơn. Đối với nhiều người, đây là một lựa chọn cá nhân để cảm thấy quyến rũ và tự tin hơn trong các trang phục khác nhau, không chỉ vì mục đích thẩm mỹ mà còn vì sự thoải mái khi mặc đồ.

Ảnh hưởng đến hình ảnh cơ thể và quan niệm về vẻ đẹp

Mặc dù mang lại sự tự tin, áo ngực nâng cũng đặt ra những câu hỏi về tiêu chuẩn vẻ đẹp và hình ảnh cơ thể. Một số người cho rằng nó thúc đẩy quan niệm về một vòng một lý tưởng nhất định, có thể tạo áp lực lên những phụ nữ không có vóc dáng tự nhiên như vậy. Tuy nhiên, nhiều người khác coi đây chỉ đơn thuần là một phụ kiện thời trang giúp tôn lên vẻ đẹp tự nhiên hoặc tạo ra phong cách mong muốn mà không nhất thiết phải tuân theo một tiêu chuẩn nào.