(Top Banner Ad)
pushchair
A2
noun A2 Đời sống hàng ngày, Đồ dùng trẻ em

pushchair

UK: /ˈpʊʃtʃeə(r)/ • US: /ˈpʊʃtʃeər/

Nghĩa tiếng Việt

xe đẩy em bé xe đẩy trẻ con
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A chair on wheels in which a baby or young child can be pushed along.

Vietnamese Meaning

Xe đẩy (dành cho trẻ em), ghế đẩy (có bánh xe để đẩy trẻ em hoặc trẻ nhỏ đi).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She took the baby out in the pushchair."

    "Cô ấy đưa em bé ra ngoài bằng xe đẩy."

  • "He folded up the pushchair and put it in the car."

    "Anh ấy gấp chiếc xe đẩy lại và cho vào xe ô tô."

  • "The pushchair is designed for babies from six months old."

    "Chiếc xe đẩy này được thiết kế cho trẻ từ sáu tháng tuổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb push đẩy, xô
Noun push sự đẩy, cú hích
Noun chair ghế

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Đồ dùng trẻ em

Etymology (Nguồn gốc)

English
push
English
chair
English
pushchair

Nguồn gốc 'pushchair'

Từ 'pushchair' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp giữa động từ 'push' (đẩy) và danh từ 'chair' (ghế). Nó xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, dùng để chỉ một loại ghế có bánh xe được đẩy để di chuyển trẻ em. Từ này nhấn mạnh chức năng đẩy xe và chiếc ghế dành cho trẻ.

Usage Note

Từ 'pushchair' thường được sử dụng ở Anh và các quốc gia thuộc Khối thịnh vượng chung. Ở Mỹ, từ 'stroller' phổ biến hơn. Cả hai từ này đều chỉ một loại xe đẩy cho trẻ em, nhưng 'pushchair' có thể ngụ ý một chiếc xe đẩy có thể điều chỉnh để trẻ có thể ngồi thẳng hơn, trong khi 'stroller' có thể có nhiều kiểu dáng hơn.

Prepositions

in with

'in a pushchair': chỉ vị trí của em bé/trẻ nhỏ. Ví dụ: 'The baby is sitting in a pushchair.'
'with a pushchair': đề cập đến việc mang theo hoặc sử dụng xe đẩy. Ví dụ: 'She walked to the park with a pushchair.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + pushchair
  • push push a pushchair
    (đẩy xe đẩy trẻ em)
  • steer steer a pushchair
    (điều khiển xe đẩy)
  • fold fold a pushchair
    (gập xe đẩy trẻ em)
Adjective + pushchair
  • lightweight lightweight pushchair
    (xe đẩy trẻ em nhẹ)
  • sturdy sturdy pushchair
    (xe đẩy trẻ em chắc chắn)
  • compact compact pushchair
    (xe đẩy trẻ em nhỏ gọn)
Prepositional phrases
  • in in a pushchair
    (trong xe đẩy)

Idioms

  • take a baby out in a pushchair

    đưa em bé ra ngoài bằng xe đẩy

    "She takes her daughter out in a pushchair every afternoon."

    (Cô ấy đưa con gái ra ngoài bằng xe đẩy mỗi chiều.)

  • manoeuvre a pushchair

    điều khiển/xoay sở xe đẩy

    "It can be difficult to manoeuvre a pushchair in crowded shops."

    (Thật khó để điều khiển xe đẩy trong các cửa hàng đông đúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pushchair

noun
Lật mặt

Xe đẩy (dành cho trẻ em), ghế đẩy (có bánh xe để đẩy trẻ em hoặc trẻ nhỏ đi).

"She took the baby out in the pushchair."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She uses a pushchair for her baby.
Cô ấy sử dụng xe đẩy cho em bé của mình.
Phủ định
They do not need a pushchair anymore.
Họ không cần xe đẩy nữa.
Nghi vấn
Does he always bring a pushchair to the park?
Anh ấy có luôn mang xe đẩy đến công viên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pushchair".

Sự khác biệt vùng miền

Ở Anh (British English), từ 'pushchair' thường dùng để chỉ loại xe đẩy trẻ em có thể gập gọn, dùng cho trẻ lớn hơn một chút và có thể tự ngồi. Trong khi đó, 'pram' (viết tắt của perambulator) dùng cho trẻ sơ sinh nằm ngửa, và 'stroller' là từ phổ biến ở Mỹ (American English) cho cả hai loại này.

Biểu tượng của cha mẹ hiện đại

Pushchair đã trở thành vật dụng thiết yếu giúp các bậc cha mẹ hiện đại dễ dàng di chuyển cùng con nhỏ trong cuộc sống đô thị, cho phép họ duy trì các hoạt động xã hội và công việc mà vẫn chăm sóc được con cái một cách thuận tiện.