pushchair
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Xe đẩy (dành cho trẻ em), ghế đẩy (có bánh xe để đẩy trẻ em hoặc trẻ nhỏ đi).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She took the baby out in the pushchair."
"Cô ấy đưa em bé ra ngoài bằng xe đẩy."
-
"He folded up the pushchair and put it in the car."
"Anh ấy gấp chiếc xe đẩy lại và cho vào xe ô tô."
-
"The pushchair is designed for babies from six months old."
"Chiếc xe đẩy này được thiết kế cho trẻ từ sáu tháng tuổi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'pushchair' thường được sử dụng ở Anh và các quốc gia thuộc Khối thịnh vượng chung. Ở Mỹ, từ 'stroller' phổ biến hơn. Cả hai từ này đều chỉ một loại xe đẩy cho trẻ em, nhưng 'pushchair' có thể ngụ ý một chiếc xe đẩy có thể điều chỉnh để trẻ có thể ngồi thẳng hơn, trong khi 'stroller' có thể có nhiều kiểu dáng hơn.
Prepositions
'in a pushchair': chỉ vị trí của em bé/trẻ nhỏ. Ví dụ: 'The baby is sitting in a pushchair.'
'with a pushchair': đề cập đến việc mang theo hoặc sử dụng xe đẩy. Ví dụ: 'She walked to the park with a pushchair.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
push push a pushchair (đẩy xe đẩy trẻ em)
-
steer steer a pushchair (điều khiển xe đẩy)
-
fold fold a pushchair (gập xe đẩy trẻ em)
-
lightweight lightweight pushchair (xe đẩy trẻ em nhẹ)
-
sturdy sturdy pushchair (xe đẩy trẻ em chắc chắn)
-
compact compact pushchair (xe đẩy trẻ em nhỏ gọn)
-
in in a pushchair (trong xe đẩy)
Idioms
-
take a baby out in a pushchair
đưa em bé ra ngoài bằng xe đẩy
"She takes her daughter out in a pushchair every afternoon."
(Cô ấy đưa con gái ra ngoài bằng xe đẩy mỗi chiều.)
-
manoeuvre a pushchair
điều khiển/xoay sở xe đẩy
"It can be difficult to manoeuvre a pushchair in crowded shops."
(Thật khó để điều khiển xe đẩy trong các cửa hàng đông đúc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pushchair
nounXe đẩy (dành cho trẻ em), ghế đẩy (có bánh xe để đẩy trẻ em hoặc trẻ nhỏ đi).
"She took the baby out in the pushchair."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She uses a pushchair for her baby. |
Cô ấy sử dụng xe đẩy cho em bé của mình. |
| Phủ định | They do not need a pushchair anymore. |
Họ không cần xe đẩy nữa. |
| Nghi vấn | Does he always bring a pushchair to the park? |
Anh ấy có luôn mang xe đẩy đến công viên không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pushchair".
