pythagoras' theorem
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A fundamental relation in Euclidean geometry among the three sides of a right triangle. It states that the square of the hypotenuse (the side opposite the right angle) is equal to the sum of the squares of the other two sides.
Vietnamese Meaning
Một định lý cơ bản trong hình học Euclid về ba cạnh của một tam giác vuông. Nó phát biểu rằng bình phương cạnh huyền (cạnh đối diện với góc vuông) bằng tổng bình phương của hai cạnh còn lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"According to Pythagoras' theorem, a² + b² = c² in a right triangle."
"Theo định lý Pythagoras, a² + b² = c² trong một tam giác vuông."
-
"Students learn Pythagoras' theorem in geometry class."
"Học sinh học định lý Pythagoras trong lớp hình học."
-
"Pythagoras' theorem can be used to calculate the length of the diagonal of a rectangle."
"Định lý Pythagoras có thể được sử dụng để tính chiều dài đường chéo của một hình chữ nhật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | Pythagorean | liên quan đến Pythagoras hoặc trường phái Pythagoras |
| Noun | theorem | định lý (một mệnh đề toán học đã được chứng minh) |
| Noun | mathematics | toán học |
| Noun | mathematician | nhà toán học |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Định lý này là nền tảng cho nhiều khái niệm và ứng dụng trong toán học, vật lý và kỹ thuật. Nó thường được sử dụng để tính toán khoảng cách và các mối quan hệ hình học.
Prepositions
'of' thường được sử dụng để chỉ ra rằng định lý liên quan đến các cạnh của một tam giác ('the sides of a triangle'). 'in' thường được dùng để chỉ lĩnh vực áp dụng của định lý ('in Euclidean geometry').
Collocations (Từ đi kèm)
-
apply apply Pythagoras' theorem (áp dụng định lý Pythagoras)
-
use use Pythagoras' theorem (sử dụng định lý Pythagoras)
-
prove prove Pythagoras' theorem (chứng minh định lý Pythagoras)
-
state state Pythagoras' theorem (phát biểu định lý Pythagoras)
-
understand understand Pythagoras' theorem (hiểu định lý Pythagoras)
-
application application of Pythagoras' theorem (ứng dụng của định lý Pythagoras)
-
proof proof of Pythagoras' theorem (chứng minh của định lý Pythagoras)
-
principle principle of Pythagoras' theorem (nguyên lý của định lý Pythagoras)
-
famous the famous Pythagoras' theorem (định lý Pythagoras nổi tiếng)
-
well-known the well-known Pythagoras' theorem (định lý Pythagoras được biết đến rộng rãi)
Idioms
-
apply Pythagoras' theorem
áp dụng định lý Pythagoras
"Students learn to apply Pythagoras' theorem to find the length of a missing side in a right-angled triangle."
(Học sinh học cách áp dụng định lý Pythagoras để tìm độ dài cạnh còn thiếu trong một tam giác vuông.)
-
master Pythagoras' theorem
thành thạo định lý Pythagoras
"To excel in geometry, one must truly master Pythagoras' theorem and its various applications."
(Để xuất sắc trong hình học, người ta phải thực sự thành thạo định lý Pythagoras và các ứng dụng đa dạng của nó.)
-
the essence of Pythagoras' theorem
bản chất của định lý Pythagoras
"The essence of Pythagoras' theorem lies in the fundamental relationship between the sides of a right triangle."
(Bản chất của định lý Pythagoras nằm ở mối quan hệ cơ bản giữa các cạnh của một tam giác vuông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pythagoras' theorem
nounMột định lý cơ bản trong hình học Euclid về ba cạnh của một tam giác vuông. Nó phát biểu rằng bình phương cạnh huyền (cạnh đối diện với góc vuông) bằng tổng bình phương của hai cạnh còn lại.
"According to Pythagoras' theorem, a² + b² = c² in a right triangle."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pythagoras' theorem".
