qr code generator
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một phần mềm hoặc công cụ trực tuyến tạo ra mã QR từ dữ liệu do người dùng cung cấp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I used a QR code generator to create a code for my website."
"Tôi đã sử dụng trình tạo mã QR để tạo mã cho trang web của mình."
-
"There are many free QR code generators available online."
"Có rất nhiều trình tạo mã QR miễn phí có sẵn trên mạng."
-
"Businesses use QR code generators to promote their products."
"Các doanh nghiệp sử dụng trình tạo mã QR để quảng bá sản phẩm của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | generate | tạo ra, sản sinh ra, phát sinh |
| Noun | generator | máy phát điện, trình tạo, người tạo ra |
| Noun | generation | sự tạo ra, thế hệ, sự phát sinh |
| Adjective | generative | có khả năng tạo ra/sản sinh |
| Noun | QR code | mã QR (mã phản hồi nhanh) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các ứng dụng hoặc trang web cho phép người dùng chuyển đổi văn bản, URL, hoặc thông tin khác thành mã QR có thể quét được. 'Generator' nhấn mạnh chức năng tạo ra mã QR, khác với 'QR code reader' dùng để quét mã.
Prepositions
'for' được dùng để chỉ mục đích sử dụng của trình tạo mã QR (ví dụ: 'a QR code generator *for* websites'). 'with' được dùng để chỉ khả năng tích hợp hoặc tính năng đi kèm (ví dụ: 'a QR code generator *with* customization options')
Collocations (Từ đi kèm)
-
free free QR code generator (trình tạo mã QR miễn phí)
-
online online QR code generator (trình tạo mã QR trực tuyến)
-
custom custom QR code generator (trình tạo mã QR tùy chỉnh)
-
use use a QR code generator (sử dụng một trình tạo mã QR)
-
find find a QR code generator (tìm một trình tạo mã QR)
-
create with create with a QR code generator (tạo bằng một trình tạo mã QR)
-
tool QR code generator tool (công cụ tạo mã QR)
-
business business QR code generator (trình tạo mã QR cho doanh nghiệp)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
qr code generator
Danh từMột phần mềm hoặc công cụ trực tuyến tạo ra mã QR từ dữ liệu do người dùng cung cấp.
"I used a QR code generator to create a code for my website."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Using a QR code generator: it's a simple way to share website links, contact details, or even Wi-Fi passwords. |
Sử dụng trình tạo mã QR: đó là một cách đơn giản để chia sẻ liên kết trang web, chi tiết liên hệ hoặc thậm chí mật khẩu Wi-Fi. |
| Phủ định | A QR code generator isn't just for businesses: individuals can also use them for personal projects, like creating unique invitations or sharing digital resumes. |
Trình tạo mã QR không chỉ dành cho doanh nghiệp: cá nhân cũng có thể sử dụng chúng cho các dự án cá nhân, chẳng hạn như tạo thiệp mời độc đáo hoặc chia sẻ sơ yếu lý lịch kỹ thuật số. |
| Nghi vấn | Need a quick way to share your Wi-Fi password: why not use a QR code generator? |
Bạn cần một cách nhanh chóng để chia sẻ mật khẩu Wi-Fi của mình: tại sao không sử dụng trình tạo mã QR? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "qr code generator".
