(Top Banner Ad)
qr code generator
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

qr code generator

UK: /ˌkjuː ˈɑː(r) kəʊd ˈdʒɛnəˌreɪtə(r)/ • US: /ˌkjuː ˈɑːr koʊd ˈdʒɛnəˌreɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

trình tạo mã QR công cụ tạo mã QR phần mềm tạo mã QR
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A software or online tool that creates QR codes from user-provided data.

Vietnamese Meaning

Một phần mềm hoặc công cụ trực tuyến tạo ra mã QR từ dữ liệu do người dùng cung cấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I used a QR code generator to create a code for my website."

    "Tôi đã sử dụng trình tạo mã QR để tạo mã cho trang web của mình."

  • "There are many free QR code generators available online."

    "Có rất nhiều trình tạo mã QR miễn phí có sẵn trên mạng."

  • "Businesses use QR code generators to promote their products."

    "Các doanh nghiệp sử dụng trình tạo mã QR để quảng bá sản phẩm của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb generate tạo ra, sản sinh ra, phát sinh
Noun generator máy phát điện, trình tạo, người tạo ra
Noun generation sự tạo ra, thế hệ, sự phát sinh
Adjective generative có khả năng tạo ra/sản sinh
Noun QR code mã QR (mã phản hồi nhanh)

Synonyms

QR code creator (Công cụ tạo mã QR)

Related Words

QR code scanner (Máy quét mã QR)barcode generator (Công cụ tạo mã vạch)

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Japanese
QR Code (Quick Response Code - invented by Denso Wave in 1994)
Latin
generare ('to produce, beget')
Old French
generateur
English
generator (late 14th century)
English
QR code generator (modern compound)

Nguồn gốc của 'QR Code generator'

Cụm từ 'QR code generator' kết hợp hai yếu tố có nguồn gốc khác nhau. 'QR Code' (mã QR) là viết tắt của 'Quick Response Code' (mã phản hồi nhanh), được phát minh tại Nhật Bản vào năm 1994 bởi công ty Denso Wave. Ban đầu nó được dùng để theo dõi các bộ phận trong ngành công nghiệp ô tô, nhưng khả năng lưu trữ thông tin lớn và tốc độ quét nhanh đã giúp nó trở nên phổ biến toàn cầu. Từ 'generator' (trình tạo) bắt nguồn từ tiếng Latin 'generare', có nghĩa là 'tạo ra' hoặc 'sinh ra'. Khi kết hợp lại, 'QR code generator' mô tả một công cụ hiện đại dùng để tạo ra các mã QR, biến thông tin số thành một định dạng vật lý có thể quét được.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các ứng dụng hoặc trang web cho phép người dùng chuyển đổi văn bản, URL, hoặc thông tin khác thành mã QR có thể quét được. 'Generator' nhấn mạnh chức năng tạo ra mã QR, khác với 'QR code reader' dùng để quét mã.

Prepositions

for with

'for' được dùng để chỉ mục đích sử dụng của trình tạo mã QR (ví dụ: 'a QR code generator *for* websites'). 'with' được dùng để chỉ khả năng tích hợp hoặc tính năng đi kèm (ví dụ: 'a QR code generator *with* customization options')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • free free QR code generator
    (trình tạo mã QR miễn phí)
  • online online QR code generator
    (trình tạo mã QR trực tuyến)
  • custom custom QR code generator
    (trình tạo mã QR tùy chỉnh)
Verb + Noun
  • use use a QR code generator
    (sử dụng một trình tạo mã QR)
  • find find a QR code generator
    (tìm một trình tạo mã QR)
  • create with create with a QR code generator
    (tạo bằng một trình tạo mã QR)
Noun (modifier) + Noun
  • tool QR code generator tool
    (công cụ tạo mã QR)
  • business business QR code generator
    (trình tạo mã QR cho doanh nghiệp)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

qr code generator

Danh từ
Lật mặt

Một phần mềm hoặc công cụ trực tuyến tạo ra mã QR từ dữ liệu do người dùng cung cấp.

"I used a QR code generator to create a code for my website."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Using a QR code generator: it's a simple way to share website links, contact details, or even Wi-Fi passwords.
Sử dụng trình tạo mã QR: đó là một cách đơn giản để chia sẻ liên kết trang web, chi tiết liên hệ hoặc thậm chí mật khẩu Wi-Fi.
Phủ định
A QR code generator isn't just for businesses: individuals can also use them for personal projects, like creating unique invitations or sharing digital resumes.
Trình tạo mã QR không chỉ dành cho doanh nghiệp: cá nhân cũng có thể sử dụng chúng cho các dự án cá nhân, chẳng hạn như tạo thiệp mời độc đáo hoặc chia sẻ sơ yếu lý lịch kỹ thuật số.
Nghi vấn
Need a quick way to share your Wi-Fi password: why not use a QR code generator?
Bạn cần một cách nhanh chóng để chia sẻ mật khẩu Wi-Fi của mình: tại sao không sử dụng trình tạo mã QR?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "qr code generator".

Cầu nối giữa thế giới vật lý và kỹ thuật số

QR code generator đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra các mã QR, trở thành cầu nối hiệu quả giữa thế giới vật lý và kỹ thuật số. Chúng ta có thể dễ dàng quét mã QR trên một sản phẩm vật lý, biển quảng cáo, hay thực đơn nhà hàng để truy cập ngay lập tức vào thông tin trực tuyến, trang web, ứng dụng hoặc thực hiện thanh toán. Điều này đã thay đổi cách mọi người tương tác với thông tin và dịch vụ, đặc biệt phổ biến trong thương mại điện tử, marketing và các giao dịch không tiếp xúc.

Sự bùng nổ của mã QR trong đời sống hiện đại

Ban đầu được phát minh tại Nhật Bản, mã QR đã có sự bùng nổ mạnh mẽ trên toàn cầu, đặc biệt là ở châu Á và sau đó lan rộng khắp thế giới, được thúc đẩy bởi sự tiện lợi của chúng và nhu cầu về các giải pháp không tiếp xúc trong đại dịch COVID-19. Ngày nay, việc sử dụng mã QR đã trở nên phổ biến đến mức gần như mọi người đều quen thuộc với việc quét mã để tải ứng dụng, truy cập Wi-Fi, xem thực đơn kỹ thuật số hay thậm chí là thanh toán, khiến các trình tạo mã QR trở thành công cụ không thể thiếu.