(Top Banner Ad)
charlatanism
C1
noun C1 Xã hội học, Triết học, Tâm lý học

charlatanism

UK: /ˈʃɑːlətənɪzəm/ • US: /ˈʃɑːrlətənɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

sự bịp bợm sự lừa đảo trò lang băm thói khoác lác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of charlatanry; the behavior or methods of a charlatan.

Vietnamese Meaning

Hành vi của một kẻ bịp bợm; sự thực hành, phương pháp của một kẻ lang băm, lừa đảo, khoác lác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His charlatanism was eventually exposed, and he lost all credibility."

    "Sự bịp bợm của anh ta cuối cùng cũng bị phơi bày, và anh ta mất hết uy tín."

  • "The politician's speech was dismissed as mere charlatanism."

    "Bài phát biểu của chính trị gia bị coi là một trò bịp bợm."

  • "The company's claims of revolutionary technology were nothing more than charlatanism."

    "Những tuyên bố của công ty về công nghệ mang tính cách mạng chẳng qua chỉ là trò bịp bợm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun charlatan Kẻ bịp bợm, kẻ giả danh (đặc biệt là trong y học)
Noun charlatanry Sự lừa đảo, thói bịp bợm (đồng nghĩa với charlatanism nhưng mang tính cổ điển hơn)
Adjective charlatanic Có tính chất lừa đảo, giả danh
Adjective charlatanical Mang tính bịp bợm (ít dùng hơn charlatanic)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Triết học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
ciarlare
Italian
ciarlatano
French
charlatan
English
charlatanism

Nguồn gốc từ 'Kẻ luyên thuyên'

Từ 'charlatan' bắt nguồn từ 'ciarlatano' trong tiếng Ý, có gốc từ 'ciarlare' nghĩa là 'nói huyên thuyên' hoặc 'tán gẫu'. Ban đầu, nó mô tả những người bán thuốc dạo trên đường phố, những kẻ thường dùng những lời quảng cáo thổi phồng và tài hùng biện để thu hút đám đông và bán những loại thuốc giả hoặc vô thưởng vô phạt.

Sự tiến hóa của hậu tố -ism

Hậu tố '-ism' được thêm vào để biến danh từ chỉ người thành một danh từ trừu tượng, chỉ một hệ thống niềm tin, thực hành hoặc đặc điểm. 'Charlatanism' vì thế không chỉ nói về một người cụ thể, mà nói về toàn bộ các phương pháp và 'nghề' bịp bợm, đặc biệt là trong lĩnh vực y tế và khoa học.

Usage Note

Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự giả dối, lừa gạt, đặc biệt là trong việc tuyên bố có kiến thức, kỹ năng hoặc phẩm chất mà thực tế không có. Nó nhấn mạnh sự lừa bịp một cách có chủ ý để đạt được lợi ích cá nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + charlatanism
  • Medical medical charlatanism
    (thói lang băm/bịp bợm trong y học)
  • Blatant blatant charlatanism
    (sự lừa đảo trắng trợn)
  • Intellectual intellectual charlatanism
    (sự bịp bợm về tri thức (giả vờ hiểu biết))
Verb + charlatanism
  • Expose expose charlatanism
    (vạch trần sự bịp bợm)
  • Denounce denounce charlatanism
    (lên án thói lừa đảo)
  • Resort to resort to charlatanism
    (phải dùng đến những chiêu trò bịp bợm)

Idioms

  • A piece of charlatanism

    Một hành động/chiêu trò lừa đảo

    "The so-called miracle cure was nothing but a piece of charlatanism."

    (Cái gọi là phương thuốc thần kỳ đó chẳng qua chỉ là một chiêu trò lừa đảo.)

  • Pure charlatanism

    Hoàn toàn là lừa đảo, không có chút sự thật nào

    "His claims to communicate with the dead were pure charlatanism."

    (Những tuyên bố của ông ta về việc giao tiếp với người chết hoàn toàn là sự bịp bợm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

charlatanism

noun
Lật mặt

Hành vi của một kẻ bịp bợm; sự thực hành, phương pháp của một kẻ lang băm, lừa đảo, khoác lác.

"His charlatanism was eventually exposed, and he lost all credibility."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "charlatanism".

Snake Oil Salesmen

Trong văn hóa phương Tây, 'charlatanism' thường gợi nhớ đến hình ảnh những người bán 'dầu rắn' (snake oil salesmen) ở Mỹ thế kỷ 19. Họ đi khắp nơi trên những cỗ xe ngựa, quảng cáo các loại thuốc giả có thể chữa bách bệnh. Đây là biểu tượng kinh điển của sự lừa đảo trong lịch sử y tế phương Tây.

Y học và Đạo đức

Thuật ngữ này thường được dùng trong các cuộc tranh luận về y học thay thế (alternative medicine). Khi một phương pháp không có bằng chứng khoa học nhưng lại được quảng cáo rầm rộ, các hiệp hội y khoa thường dùng từ 'charlatanism' để cảnh báo công chúng về rủi ro sức khỏe và tài chính.