(Top Banner Ad)
quadcopter
B1
danh từ B1 Công nghệ, Hàng không

quadcopter

UK: /ˈkwɒdkɒptər/ • US: /ˈkwɑːdkɑːptər/

Nghĩa tiếng Việt

máy bay bốn cánh quạt flycam (thường dùng trong ngữ cảnh quay phim, chụp ảnh)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An unmanned aircraft with four rotors.

Vietnamese Meaning

Một loại máy bay không người lái có bốn cánh quạt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The photographer used a quadcopter to capture stunning aerial views of the coastline."

    "Nhiếp ảnh gia đã sử dụng một chiếc quadcopter để chụp những bức ảnh trên không tuyệt đẹp về bờ biển."

  • "Quadcopter technology is constantly improving, leading to more advanced features and capabilities."

    "Công nghệ quadcopter liên tục được cải tiến, dẫn đến nhiều tính năng và khả năng tiên tiến hơn."

  • "The quadcopter was equipped with GPS for autonomous navigation."

    "Chiếc quadcopter được trang bị GPS để tự hành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun quad (thông tục) máy bay điều khiển từ xa bốn cánh quạt, drone.
Noun helicopter máy bay trực thăng (là nguồn gốc của hậu tố -copter).
Noun drone máy bay không người lái (thuật ngữ chung hơn, quadcopter là một loại drone).
Noun multicopter máy bay nhiều cánh quạt (thuật ngữ chung, bao gồm quadcopter).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Hàng không

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
quattuor
Ancient Greek
helix
Ancient Greek
pteron
English (Modern Compound)
quadcopter

Nguồn Gốc Từ Ngữ

Từ 'quadcopter' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai phần chính. Phần 'quad-' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'quattuor', có nghĩa là 'bốn'. Phần '-copter' được rút gọn từ 'helicopter' (máy bay trực thăng), mà bản thân từ này lại có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'helix' (xoắn ốc) và 'pteron' (cánh). Do đó, 'quadcopter' theo nghĩa đen có thể hiểu là một loại máy bay có 'bốn cánh xoắn ốc' hay 'bốn cánh quạt xoay'.

Usage Note

Từ 'quadcopter' được sử dụng phổ biến để chỉ các loại máy bay không người lái (UAVs) nhỏ, thường được sử dụng cho mục đích giải trí, chụp ảnh/quay phim trên không, hoặc các ứng dụng công nghiệp như giám sát, khảo sát. Nó khác với 'drone' ở chỗ 'drone' là một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm nhiều loại máy bay không người lái khác nhau, trong khi 'quadcopter' cụ thể chỉ loại có bốn cánh quạt. So với 'helicopter' truyền thống, 'quadcopter' nhỏ gọn hơn, dễ điều khiển hơn và thường rẻ hơn.

Prepositions

with for

'with' được dùng để mô tả đặc điểm của quadcopter (ví dụ: a quadcopter with advanced camera). 'for' được dùng để chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: a quadcopter for aerial photography).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + quadcopter
  • small small quadcopter
    (máy bay bốn cánh quạt cỡ nhỏ)
  • flying flying a quadcopter
    (đang điều khiển máy bay bốn cánh quạt)
  • commercial commercial quadcopter
    (máy bay bốn cánh quạt thương mại)
Verb + quadcopter
  • fly fly a quadcopter
    (điều khiển/lái máy bay bốn cánh quạt)
  • operate operate a quadcopter
    (vận hành máy bay bốn cánh quạt)
  • crash crash a quadcopter
    (làm rơi/hỏng máy bay bốn cánh quạt)
Quadcopter + Noun
  • pilot quadcopter pilot
    (phi công điều khiển máy bay bốn cánh quạt)
  • camera quadcopter camera
    (camera gắn trên máy bay bốn cánh quạt)
  • footage quadcopter footage
    (cảnh quay từ máy bay bốn cánh quạt)

Idioms

  • fly a quadcopter

    Điều khiển máy bay bốn cánh quạt.

    "My brother loves to fly his new quadcopter in the park on weekends."

    (Anh trai tôi rất thích điều khiển chiếc máy bay bốn cánh quạt mới của mình trong công viên vào cuối tuần.)

  • quadcopter's eye view

    Góc nhìn từ trên cao của máy bay bốn cánh quạt (thường để chỉ cảnh quay hoặc tầm nhìn rộng).

    "The real estate agent used a quadcopter's eye view to showcase the entire property."

    (Nhân viên môi giới bất động sản đã sử dụng góc nhìn từ máy bay bốn cánh quạt để giới thiệu toàn bộ khu đất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quadcopter

danh từ
Lật mặt

Một loại máy bay không người lái có bốn cánh quạt.

"The photographer used a quadcopter to capture stunning aerial views of the coastline."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many hobbyists enjoy flying quadcopters: these versatile drones can capture stunning aerial footage.
Nhiều người có sở thích thích thú với việc lái quadcopter: những chiếc máy bay không người lái đa năng này có thể chụp được những thước phim trên không tuyệt đẹp.
Phủ định
Controlling a quadcopter isn't always easy: you must consider wind conditions and battery life.
Điều khiển một chiếc quadcopter không phải lúc nào cũng dễ dàng: bạn phải xem xét điều kiện gió và tuổi thọ pin.
Nghi vấn
Are you considering buying a quadcopter: what features are most important to you?
Bạn có đang cân nhắc mua một chiếc quadcopter không: những tính năng nào quan trọng nhất đối với bạn?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to fly his new quadcopter in the park tomorrow.
Anh ấy sẽ bay chiếc quadcopter mới của anh ấy ở công viên vào ngày mai.
Phủ định
They are not going to buy a quadcopter because it's too expensive.
Họ sẽ không mua một chiếc quadcopter vì nó quá đắt.
Nghi vấn
Are you going to use the quadcopter for aerial photography?
Bạn có định sử dụng quadcopter để chụp ảnh trên không không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He owns a quadcopter.
Anh ấy sở hữu một chiếc quadcopter.
Phủ định
They do not use the quadcopter every day.
Họ không sử dụng quadcopter mỗi ngày.
Nghi vấn
Does she fly her quadcopter in the park?
Cô ấy có bay quadcopter của mình trong công viên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quadcopter".

Sở Thích và Giải Trí

Máy bay bốn cánh quạt (quadcopter) đã trở thành một sở thích phổ biến trên toàn cầu. Nhiều người sử dụng chúng để quay phim, chụp ảnh từ trên cao, hoặc chỉ đơn giản là trải nghiệm cảm giác điều khiển một thiết bị bay công nghệ cao. Các cuộc đua quadcopter cũng ngày càng được ưa chuộng.

Ứng Dụng Chuyên Nghiệp

Ngoài mục đích giải trí, quadcopter còn được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực chuyên nghiệp như làm phim, kiểm tra cơ sở hạ tầng (cầu, đường ống), nông nghiệp (giám sát cây trồng), và thậm chí cả trong công tác cứu hộ, giúp tiếp cận những khu vực khó khăn hoặc nguy hiểm.