(Top Banner Ad)
quadratic equation
B2
noun B2 Toán học

quadratic equation

UK: /kwɒˈdrætɪk ɪˈkweɪʒən/ • US: /kwɑˈdrætɪk ɪˈkweɪʒən/

Nghĩa tiếng Việt

phương trình bậc hai
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An equation that can be rearranged in standard form as ax² + bx + c = 0, where x represents an unknown, and a, b, and c represent known numbers, where a ≠ 0.

Vietnamese Meaning

Một phương trình có thể được sắp xếp lại ở dạng chuẩn ax² + bx + c = 0, trong đó x biểu thị một ẩn số, và a, b và c biểu thị các số đã biết, trong đó a ≠ 0.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The quadratic equation x² - 5x + 6 = 0 can be solved by factoring."

    "Phương trình bậc hai x² - 5x + 6 = 0 có thể được giải bằng cách phân tích thành nhân tử."

  • "Students learn to solve quadratic equations in algebra class."

    "Học sinh học cách giải phương trình bậc hai trong lớp đại số."

  • "The quadratic equation is used to model projectile motion."

    "Phương trình bậc hai được sử dụng để mô hình hóa chuyển động của vật thể bị ném."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun quadratic một biểu thức hoặc phương trình bậc hai (danh từ hóa của tính từ)
Adverb quadratically một cách bình phương, theo hàm bậc hai
Verb equate đánh đồng, coi là ngang bằng, cân bằng
Noun equality sự bình đẳng, sự ngang bằng
Adjective equivalent tương đương, có giá trị ngang nhau

Related Words

polynomial equation (phương trình đa thức)linear equation (phương trình tuyến tính)cubic equation (phương trình bậc ba)

Subject Area

Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
quadratus (squared)
English
quadratic

Nguồn gốc 'Phương trình bậc hai'

Thuật ngữ 'quadratic' trong tiếng Anh bắt nguồn từ 'quadratus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'bình phương' hoặc 'được bình phương', ám chỉ việc biến số được nâng lên lũy thừa 2. Từ 'equation' (phương trình) cũng xuất phát từ tiếng Latin 'aequatio', mang ý nghĩa 'làm cho bằng nhau' hoặc 'sự cân bằng'. Sự kết hợp này mô tả một phương trình toán học có chứa một biến số ở bậc hai và các vế được đặt bằng nhau.

Usage Note

Phương trình bậc hai là một phương trình đa thức bậc hai. 'Quadratic' đề cập đến bậc của đa thức là 2. Nó thường được sử dụng để mô tả các mối quan hệ phi tuyến tính trong toán học và khoa học.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + quadratic equation
  • solve solve a quadratic equation
    (giải một phương trình bậc hai)
  • formulate formulate a quadratic equation
    (thiết lập/đặt ra một phương trình bậc hai)
  • analyze analyze a quadratic equation
    (phân tích một phương trình bậc hai)
Adjective + quadratic equation
  • standard standard quadratic equation
    (phương trình bậc hai dạng chuẩn)
  • general general quadratic equation
    (phương trình bậc hai tổng quát)
  • simple simple quadratic equation
    (phương trình bậc hai đơn giản)
Noun + quadratic equation
  • roots of a the roots of a quadratic equation
    (các nghiệm của một phương trình bậc hai)
  • coefficients of a the coefficients of a quadratic equation
    (các hệ số của một phương trình bậc hai)

Idioms

  • solving the quadratic equation of [a complex problem]

    giải quyết một vấn đề phức tạp theo cách có hệ thống, từng bước (ám chỉ tính chất phức tạp nhưng có phương pháp giải)

    "Managing this project feels like solving the quadratic equation of team dynamics."

    (Quản lý dự án này cứ như giải phương trình bậc hai của động lực đội nhóm vậy.)

  • It's not rocket science; it's just a quadratic equation.

    Nó không phải là khoa học tên lửa đâu; nó chỉ là một phương trình bậc hai (ám chỉ dù có vẻ phức tạp nhưng có công thức, phương pháp rõ ràng để giải quyết, không quá khó).

    "Don't overthink it, setting up the budget is not rocket science; it's just a quadratic equation if you follow the steps."

    (Đừng nghĩ phức tạp quá, lập ngân sách không phải là khoa học tên lửa đâu; nó chỉ như một phương trình bậc hai nếu bạn làm theo các bước.)

  • have all the coefficients (of the quadratic equation)

    có đủ tất cả các yếu tố/thông tin cần thiết để giải quyết một vấn đề

    "Once we have all the data, we'll have all the coefficients to solve this quadratic equation."

    (Khi chúng ta có đủ tất cả dữ liệu, chúng ta sẽ có đủ các hệ số để giải phương trình bậc hai này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quadratic equation

noun
Lật mặt

Một phương trình có thể được sắp xếp lại ở dạng chuẩn ax² + bx + c = 0, trong đó x biểu thị một ẩn số, và a, b và c biểu thị các số đã biết, trong đó a ≠ 0.

"The quadratic equation x² - 5x + 6 = 0 can be solved by factoring."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quadratic equation".

Lịch sử lâu đời của Phương trình bậc hai

Phương trình bậc hai không phải là một phát minh hiện đại. Các nền văn minh cổ đại như Babylon (khoảng 2000 TCN), Ai Cập, Ấn Độ và Hy Lạp đã biết cách giải các bài toán có dạng tương đương với phương trình bậc hai từ hàng ngàn năm trước. Họ thường sử dụng các phương pháp hình học hoặc suy luận logic thay vì đại số như ngày nay, cho thấy tầm quan trọng cơ bản và lâu dài của khái niệm này trong lịch sử toán học.

Ứng dụng rộng rãi trong khoa học và đời sống

Phương trình bậc hai không chỉ là một phần cơ bản của chương trình học toán mà còn có ứng dụng thực tiễn trong nhiều lĩnh vực khoa học và kỹ thuật. Ví dụ, trong vật lý, nó mô tả quỹ đạo bay của các vật thể dưới tác dụng của trọng lực; trong kỹ thuật, nó được dùng để thiết kế cầu, mạch điện; trong kinh tế, nó có thể mô hình hóa các mối quan hệ cung cầu hoặc lợi nhuận; và trong đồ họa máy tính, nó giúp tính toán các đường cong mượt mà.