quadratic equation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An equation that can be rearranged in standard form as ax² + bx + c = 0, where x represents an unknown, and a, b, and c represent known numbers, where a ≠ 0.
Vietnamese Meaning
Một phương trình có thể được sắp xếp lại ở dạng chuẩn ax² + bx + c = 0, trong đó x biểu thị một ẩn số, và a, b và c biểu thị các số đã biết, trong đó a ≠ 0.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The quadratic equation x² - 5x + 6 = 0 can be solved by factoring."
"Phương trình bậc hai x² - 5x + 6 = 0 có thể được giải bằng cách phân tích thành nhân tử."
-
"Students learn to solve quadratic equations in algebra class."
"Học sinh học cách giải phương trình bậc hai trong lớp đại số."
-
"The quadratic equation is used to model projectile motion."
"Phương trình bậc hai được sử dụng để mô hình hóa chuyển động của vật thể bị ném."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | quadratic | một biểu thức hoặc phương trình bậc hai (danh từ hóa của tính từ) |
| Adverb | quadratically | một cách bình phương, theo hàm bậc hai |
| Verb | equate | đánh đồng, coi là ngang bằng, cân bằng |
| Noun | equality | sự bình đẳng, sự ngang bằng |
| Adjective | equivalent | tương đương, có giá trị ngang nhau |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Phương trình bậc hai là một phương trình đa thức bậc hai. 'Quadratic' đề cập đến bậc của đa thức là 2. Nó thường được sử dụng để mô tả các mối quan hệ phi tuyến tính trong toán học và khoa học.
Collocations (Từ đi kèm)
-
solve solve a quadratic equation (giải một phương trình bậc hai)
-
formulate formulate a quadratic equation (thiết lập/đặt ra một phương trình bậc hai)
-
analyze analyze a quadratic equation (phân tích một phương trình bậc hai)
-
standard standard quadratic equation (phương trình bậc hai dạng chuẩn)
-
general general quadratic equation (phương trình bậc hai tổng quát)
-
simple simple quadratic equation (phương trình bậc hai đơn giản)
-
roots of a the roots of a quadratic equation (các nghiệm của một phương trình bậc hai)
-
coefficients of a the coefficients of a quadratic equation (các hệ số của một phương trình bậc hai)
Idioms
-
solving the quadratic equation of [a complex problem]
giải quyết một vấn đề phức tạp theo cách có hệ thống, từng bước (ám chỉ tính chất phức tạp nhưng có phương pháp giải)
"Managing this project feels like solving the quadratic equation of team dynamics."
(Quản lý dự án này cứ như giải phương trình bậc hai của động lực đội nhóm vậy.)
-
It's not rocket science; it's just a quadratic equation.
Nó không phải là khoa học tên lửa đâu; nó chỉ là một phương trình bậc hai (ám chỉ dù có vẻ phức tạp nhưng có công thức, phương pháp rõ ràng để giải quyết, không quá khó).
"Don't overthink it, setting up the budget is not rocket science; it's just a quadratic equation if you follow the steps."
(Đừng nghĩ phức tạp quá, lập ngân sách không phải là khoa học tên lửa đâu; nó chỉ như một phương trình bậc hai nếu bạn làm theo các bước.)
-
have all the coefficients (of the quadratic equation)
có đủ tất cả các yếu tố/thông tin cần thiết để giải quyết một vấn đề
"Once we have all the data, we'll have all the coefficients to solve this quadratic equation."
(Khi chúng ta có đủ tất cả dữ liệu, chúng ta sẽ có đủ các hệ số để giải phương trình bậc hai này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
quadratic equation
nounMột phương trình có thể được sắp xếp lại ở dạng chuẩn ax² + bx + c = 0, trong đó x biểu thị một ẩn số, và a, b và c biểu thị các số đã biết, trong đó a ≠ 0.
"The quadratic equation x² - 5x + 6 = 0 can be solved by factoring."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quadratic equation".
