(Top Banner Ad)
linear equation
B1
Noun B1 Toán học

linear equation

UK: /ˈlɪniər ɪˈkweɪʒən/ • US: /ˈlɪniər ɪˈkweɪʒən/

Nghĩa tiếng Việt

phương trình tuyến tính
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An equation in which the highest power of any variable is one.

Vietnamese Meaning

Một phương trình mà trong đó số mũ cao nhất của bất kỳ biến nào là một.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The equation y = 2x + 3 is a linear equation."

    "Phương trình y = 2x + 3 là một phương trình tuyến tính."

  • "Solving linear equations is a fundamental skill in algebra."

    "Giải phương trình tuyến tính là một kỹ năng cơ bản trong đại số."

  • "Linear equations can be used to model many real-world phenomena."

    "Phương trình tuyến tính có thể được sử dụng để mô hình hóa nhiều hiện tượng trong thế giới thực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective linear thuộc về đường thẳng, tuyến tính
Noun linearity tính chất tuyến tính
Adverb linearly một cách tuyến tính
Verb equate đánh đồng, coi là ngang bằng, làm cho cân bằng
Noun equation phương trình, sự cân bằng

Related Words

Subject Area

Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
linea
Latin
linearis
English
linear
Latin
aequare
Latin
aequatio
Old French
equation
English
equation

Nguồn gốc 'Linear Equation'

Từ 'linear' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'linea' nghĩa là 'đường thẳng', và 'linearis' nghĩa là 'thuộc về đường thẳng'. Trong khi đó, 'equation' đến từ tiếng Latin 'aequare' nghĩa là 'làm cho bằng nhau', và 'aequatio' nghĩa là 'sự cân bằng'. Khi kết hợp lại, 'linear equation' mô tả một phương trình mà khi được biểu diễn trên đồ thị, nó sẽ tạo thành một đường thẳng, thể hiện mối quan hệ 'tuyến tính' (thẳng hàng) giữa các biến số.

Usage Note

Phương trình tuyến tính thường được biểu diễn dưới dạng y = mx + b, trong đó m là độ dốc và b là giao điểm y. Nó biểu thị một đường thẳng trên biểu đồ.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + linear equation
  • simple simple linear equation
    (phương trình tuyến tính đơn giản)
  • simultaneous simultaneous linear equations
    (hệ phương trình tuyến tính đồng thời)
  • homogeneous homogeneous linear equation
    (phương trình tuyến tính thuần nhất)
Động từ + linear equation
  • solve solve a linear equation
    (giải một phương trình tuyến tính)
  • graph graph a linear equation
    (vẽ đồ thị một phương trình tuyến tính)
  • set up set up a linear equation
    (thiết lập một phương trình tuyến tính)
Danh từ + linear equation
  • system of system of linear equations
    (hệ phương trình tuyến tính)
  • solution to a solution to a linear equation
    (nghiệm của một phương trình tuyến tính)

Idioms

  • system of linear equations

    một tập hợp gồm hai hoặc nhiều phương trình tuyến tính cần được giải cùng lúc để tìm giá trị chung của các biến số

    "To find the intersection point of two lines, we need to solve a system of linear equations."

    (Để tìm điểm giao nhau của hai đường thẳng, chúng ta cần giải một hệ phương trình tuyến tính.)

  • solving linear equations

    quá trình tìm ra giá trị của (các) biến số làm cho một hoặc nhiều phương trình tuyến tính trở nên đúng

    "Learning solving linear equations is a fundamental skill in algebra."

    (Học cách giải các phương trình tuyến tính là một kỹ năng cơ bản trong đại số.)

  • a single linear equation

    một phương trình tuyến tính độc lập, thường chỉ với một hoặc hai biến, không phải là một phần của hệ thống lớn hơn

    "The problem can be represented by a single linear equation with one unknown."

    (Bài toán có thể được biểu diễn bằng một phương trình tuyến tính duy nhất với một ẩn số.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

linear equation

Noun
Lật mặt

Một phương trình mà trong đó số mũ cao nhất của bất kỳ biến nào là một.

"The equation y = 2x + 3 is a linear equation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Solving a linear equation: a fundamental skill in algebra, it allows us to find the value of an unknown variable.
Giải một phương trình tuyến tính: một kỹ năng cơ bản trong đại số, nó cho phép chúng ta tìm giá trị của một biến số chưa biết.
Phủ định
The solution isn't linear: it demonstrates exponential growth, exceeding a constant rate.
Nghiệm không tuyến tính: nó thể hiện sự tăng trưởng theo cấp số nhân, vượt quá một tốc độ không đổi.
Nghi vấn
Is this an equation: does it balance one expression with another using an equals sign?
Đây có phải là một phương trình không: nó có cân bằng một biểu thức với một biểu thức khác bằng cách sử dụng dấu bằng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "linear equation".

Ứng dụng rộng rãi trong khoa học và kỹ thuật

Phương trình tuyến tính là nền tảng của nhiều lĩnh vực khoa học và kỹ thuật. Chúng được sử dụng để mô hình hóa các mối quan hệ trực tiếp và dự đoán kết quả trong vật lý (ví dụ: định luật Ohm), kỹ thuật (ví dụ: phân tích mạch điện), kinh tế học (ví dụ: mô hình cung cầu), và khoa học máy tính (ví dụ: đồ họa máy tính, thuật toán).

Nền tảng của Học máy và Khoa học dữ liệu

Trong lĩnh vực khoa học dữ liệu và trí tuệ nhân tạo, các phương trình tuyến tính đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Mô hình hồi quy tuyến tính (Linear Regression), dựa trên nguyên lý của phương trình tuyến tính, là một trong những thuật toán học máy cơ bản và được sử dụng rộng rãi nhất để phân tích mối quan hệ giữa các biến và đưa ra dự đoán.