linear equation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một phương trình mà trong đó số mũ cao nhất của bất kỳ biến nào là một.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The equation y = 2x + 3 is a linear equation."
"Phương trình y = 2x + 3 là một phương trình tuyến tính."
-
"Solving linear equations is a fundamental skill in algebra."
"Giải phương trình tuyến tính là một kỹ năng cơ bản trong đại số."
-
"Linear equations can be used to model many real-world phenomena."
"Phương trình tuyến tính có thể được sử dụng để mô hình hóa nhiều hiện tượng trong thế giới thực."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Phương trình tuyến tính thường được biểu diễn dưới dạng y = mx + b, trong đó m là độ dốc và b là giao điểm y. Nó biểu thị một đường thẳng trên biểu đồ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
simple simple linear equation (phương trình tuyến tính đơn giản)
-
simultaneous simultaneous linear equations (hệ phương trình tuyến tính đồng thời)
-
homogeneous homogeneous linear equation (phương trình tuyến tính thuần nhất)
-
solve solve a linear equation (giải một phương trình tuyến tính)
-
graph graph a linear equation (vẽ đồ thị một phương trình tuyến tính)
-
set up set up a linear equation (thiết lập một phương trình tuyến tính)
-
system of system of linear equations (hệ phương trình tuyến tính)
-
solution to a solution to a linear equation (nghiệm của một phương trình tuyến tính)
Idioms
-
system of linear equations
một tập hợp gồm hai hoặc nhiều phương trình tuyến tính cần được giải cùng lúc để tìm giá trị chung của các biến số
"To find the intersection point of two lines, we need to solve a system of linear equations."
(Để tìm điểm giao nhau của hai đường thẳng, chúng ta cần giải một hệ phương trình tuyến tính.)
-
solving linear equations
quá trình tìm ra giá trị của (các) biến số làm cho một hoặc nhiều phương trình tuyến tính trở nên đúng
"Learning solving linear equations is a fundamental skill in algebra."
(Học cách giải các phương trình tuyến tính là một kỹ năng cơ bản trong đại số.)
-
a single linear equation
một phương trình tuyến tính độc lập, thường chỉ với một hoặc hai biến, không phải là một phần của hệ thống lớn hơn
"The problem can be represented by a single linear equation with one unknown."
(Bài toán có thể được biểu diễn bằng một phương trình tuyến tính duy nhất với một ẩn số.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
linear equation
NounMột phương trình mà trong đó số mũ cao nhất của bất kỳ biến nào là một.
"The equation y = 2x + 3 is a linear equation."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Solving a linear equation: a fundamental skill in algebra, it allows us to find the value of an unknown variable. |
Giải một phương trình tuyến tính: một kỹ năng cơ bản trong đại số, nó cho phép chúng ta tìm giá trị của một biến số chưa biết. |
| Phủ định | The solution isn't linear: it demonstrates exponential growth, exceeding a constant rate. |
Nghiệm không tuyến tính: nó thể hiện sự tăng trưởng theo cấp số nhân, vượt quá một tốc độ không đổi. |
| Nghi vấn | Is this an equation: does it balance one expression with another using an equals sign? |
Đây có phải là một phương trình không: nó có cân bằng một biểu thức với một biểu thức khác bằng cách sử dụng dấu bằng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "linear equation".
