(Top Banner Ad)
quality control (qc)
B2
noun B2 Kinh tế, Sản xuất, Quản lý chất lượng

quality control (qc)

UK: /ˈkwɒləti kənˈtrəʊl/ • US: /ˈkwɑləti kənˈtroʊl/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm soát chất lượng quản lý chất lượng KCS (viết tắt của Kiểm Soát Chất lượng)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of ensuring that products or services meet specific standards of quality.

Vietnamese Meaning

Quá trình đảm bảo rằng các sản phẩm hoặc dịch vụ đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company implemented a new quality control system to reduce defects."

    "Công ty đã triển khai một hệ thống kiểm soát chất lượng mới để giảm thiểu lỗi."

  • "Strict quality control is essential for ensuring customer satisfaction."

    "Kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt là điều cần thiết để đảm bảo sự hài lòng của khách hàng."

  • "The quality control department is responsible for testing all products before they are shipped."

    "Bộ phận kiểm soát chất lượng chịu trách nhiệm kiểm tra tất cả các sản phẩm trước khi chúng được vận chuyển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun quality chất lượng
Noun control sự kiểm soát, quyền điều khiển
Verb control kiểm soát, điều khiển
Noun controller người kiểm soát, bộ phận điều khiển
Adjective controllable có thể kiểm soát được
Noun inspection sự kiểm tra, sự thanh tra
Noun inspector thanh tra viên, người kiểm tra
Noun quality assurance đảm bảo chất lượng (thường đi đôi với kiểm soát chất lượng)

Synonyms

quality assurance (đảm bảo chất lượng)product inspection (kiểm tra sản phẩm)

Antonyms

quality negligence (sự bỏ bê chất lượng)

Related Words

statistical process control (kiểm soát quá trình thống kê)total quality management (quản lý chất lượng toàn diện)

Subject Area

Kinh tế, Sản xuất, Quản lý chất lượng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
qualitas
Old French
qualite
Middle English
qualite
Old French
contre-rolle
English
controll
Early 20th Century English
quality control

Nguồn Gốc Của 'Kiểm Soát Chất Lượng'

Cụm từ 'quality control' (kiểm soát chất lượng) xuất hiện mạnh mẽ vào đầu thế kỷ 20, đặc biệt trong thời kỳ công nghiệp hóa và sản xuất hàng loạt. Khi các nhà máy sản xuất sản phẩm với số lượng lớn, nhu cầu đảm bảo mọi sản phẩm đều đạt tiêu chuẩn nhất định trở nên cấp thiết. 'Quality' (chất lượng) đến từ tiếng Latin 'qualitas' nghĩa là 'bản chất, thuộc tính', trong khi 'control' (kiểm soát) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'contre-rolle', ban đầu dùng để chỉ một cuộn giấy ghi chép dùng để kiểm tra các tài khoản. Khi kết hợp lại, 'quality control' mô tả quy trình có hệ thống để giám sát và duy trì chất lượng sản phẩm hoặc dịch vụ.

Usage Note

Quality control là một hệ thống các hoạt động và kỹ thuật được sử dụng để đo lường, kiểm tra và duy trì chất lượng của sản phẩm hoặc dịch vụ. Nó bao gồm việc xác định các tiêu chuẩn chất lượng, kiểm tra sản phẩm/dịch vụ để đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn này, và thực hiện các hành động khắc phục khi cần thiết. QC tập trung vào việc ngăn chặn lỗi trước khi chúng xảy ra và cải thiện quy trình sản xuất/cung cấp dịch vụ để giảm thiểu sai sót.

Prepositions

in for of

* **in quality control:** Đề cập đến vị trí, vai trò hoặc hoạt động nằm trong bộ phận kiểm soát chất lượng. Ví dụ: He works *in quality control*. * **for quality control:** Đề cập đến mục đích sử dụng cho việc kiểm soát chất lượng. Ví dụ: This equipment is used *for quality control*. * **of quality control:** Liên quan đến bản chất, thuộc tính của kiểm soát chất lượng. Ví dụ: The importance *of quality control* cannot be overstated.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + quality control (qc)
  • apply apply quality control (qc)
    (áp dụng kiểm soát chất lượng)
  • implement implement quality control (qc)
    (thực hiện kiểm soát chất lượng)
  • conduct conduct quality control (qc)
    (tiến hành kiểm soát chất lượng)
  • ensure ensure quality control (qc)
    (đảm bảo kiểm soát chất lượng)
  • tighten tighten quality control (qc)
    (thắt chặt kiểm soát chất lượng)
Adjective + quality control (qc)
  • strict strict quality control (qc)
    (kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt)
  • rigorous rigorous quality control (qc)
    (kiểm soát chất lượng chặt chẽ)
  • effective effective quality control (qc)
    (kiểm soát chất lượng hiệu quả)
  • internal internal quality control (qc)
    (kiểm soát chất lượng nội bộ)
quality control (qc) + Noun
  • standards quality control (qc) standards
    (tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng)
  • procedures quality control (qc) procedures
    (quy trình kiểm soát chất lượng)
  • checks quality control (qc) checks
    (kiểm tra chất lượng)
  • team quality control (qc) team
    (đội kiểm soát chất lượng)

Idioms

  • pass quality control (qc)

    vượt qua kiểm soát chất lượng (đạt tiêu chuẩn)

    "All products must pass quality control (qc) before shipment."

    (Tất cả sản phẩm phải vượt qua kiểm soát chất lượng trước khi xuất xưởng.)

  • fail quality control (qc)

    không đạt kiểm soát chất lượng (bị từ chối do lỗi)

    "Many units failed quality control (qc) due to a manufacturing defect."

    (Nhiều đơn vị không đạt kiểm soát chất lượng do lỗi sản xuất.)

  • undergo quality control (qc)

    trải qua/chịu sự kiểm soát chất lượng

    "Every batch of medicine must undergo strict quality control (qc)."

    (Mỗi lô thuốc đều phải trải qua kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quality control (qc)

noun
Lật mặt

Quá trình đảm bảo rằng các sản phẩm hoặc dịch vụ đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng cụ thể.

"The company implemented a new quality control system to reduce defects."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quality control (qc)".

Nền Tảng Của Lòng Tin Người Tiêu Dùng

Trong văn hóa tiêu dùng phương Tây và toàn cầu, 'quality control (qc)' không chỉ là một quy trình sản xuất mà còn là nền tảng xây dựng lòng tin khách hàng. Một sản phẩm hoặc dịch vụ có kiểm soát chất lượng tốt thường gắn liền với độ tin cậy và uy tín thương hiệu cao. Người tiêu dùng mong đợi rằng các sản phẩm họ mua đã trải qua quá trình kiểm soát nghiêm ngặt để đảm bảo an toàn và đáp ứng các tiêu chuẩn đã cam kết.

Từ Kiểm Tra Sản Phẩm Đến Cải Tiến Liên Tục

Ban đầu, kiểm soát chất lượng chủ yếu tập trung vào việc kiểm tra sản phẩm cuối cùng để loại bỏ hàng lỗi. Tuy nhiên, theo thời gian, đặc biệt là với sự phát triển của các phương pháp như Total Quality Management (TQM) và Six Sigma, 'quality control (qc)' đã mở rộng thành một triết lý toàn diện về cải tiến liên tục. Nó bao gồm việc kiểm soát mọi khía cạnh của quy trình sản xuất và dịch vụ để ngăn ngừa lỗi ngay từ đầu, nhằm tạo ra sản phẩm hoàn hảo và tối ưu hóa hiệu quả.