(Top Banner Ad)
quantitative modeling
C1
noun phrase C1 Thống kê, Toán học, Kinh tế, Khoa học

quantitative modeling

UK: /ˈkwɒntɪˌteɪtɪv ˈmɒdlɪŋ/ • US: /ˈkwɑːntɪˌteɪtɪv ˈmɑːdlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

mô hình định lượng xây dựng mô hình định lượng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of creating and using mathematical or statistical models to represent and analyze real-world phenomena, often to make predictions or inform decisions.

Vietnamese Meaning

Quá trình tạo và sử dụng các mô hình toán học hoặc thống kê để biểu diễn và phân tích các hiện tượng trong thế giới thực, thường là để đưa ra dự đoán hoặc hỗ trợ ra quyết định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Quantitative modeling is essential for predicting market trends."

    "Mô hình định lượng là rất cần thiết để dự đoán xu hướng thị trường."

  • "The company uses quantitative modeling to assess risk."

    "Công ty sử dụng mô hình định lượng để đánh giá rủi ro."

  • "Quantitative modeling can help optimize resource allocation."

    "Mô hình định lượng có thể giúp tối ưu hóa việc phân bổ nguồn lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun quantity số lượng, lượng
Verb quantify định lượng, đo lường
Adjective quantitative định lượng, thuộc về số lượng
Adverb quantitatively một cách định lượng
Noun model mô hình, người mẫu
Verb model mô hình hóa, làm mẫu
Noun modeler người tạo mô hình
Adjective modeled được mô hình hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê, Toán học, Kinh tế, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
quantus
Latin
quantitas
Latin
quantitativus
Latin
modulus
Old French
modelle
Middle French
modeller
English (Modern)
quantitative modeling

Nguồn Gốc Của 'Định Lượng'

Từ 'quantitative' (định lượng) bắt nguồn từ tiếng Latin 'quantus', có nghĩa là 'bao nhiêu'. Nó liên quan đến việc đo lường, đếm, hoặc xác định số lượng của một cái gì đó. Khái niệm này đã được sử dụng từ xa xưa để hiểu thế giới qua các con số.

Nguồn Gốc Của 'Mô Hình Hóa'

Từ 'modeling' (mô hình hóa) có gốc từ tiếng Latin 'modulus', nghĩa là một thước đo nhỏ hoặc một khuôn mẫu. Ban đầu, 'model' là một bản sao thu nhỏ hoặc một bản vẽ. Sau này, nó phát triển thành việc tạo ra các cấu trúc hoặc hệ thống toán học để mô tả và dự đoán hành vi của sự vật, hiện tượng.

Sự Kết Hợp Hiện Đại

'Quantitative modeling' là một thuật ngữ hiện đại, xuất hiện khi con người bắt đầu kết hợp các phương pháp định lượng nghiêm ngặt (sử dụng số liệu và toán học) với ý tưởng tạo ra các mô hình (đại diện đơn giản hóa của thực tế) để phân tích và dự đoán các hệ thống phức tạp, đặc biệt trong khoa học, kinh tế và tài chính.

Usage Note

"Quantitative modeling" nhấn mạnh việc sử dụng dữ liệu số và phân tích toán học. Khác với các phương pháp định tính dựa trên quan sát và diễn giải chủ quan, quantitative modeling tập trung vào đo lường và lượng hóa. Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh nghiên cứu khoa học, tài chính, kinh tế và kỹ thuật.

Prepositions

in for of

* **in quantitative modeling:** Được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc phương pháp được áp dụng. Ví dụ: 'These techniques are often used in quantitative modeling.'
* **for quantitative modeling:** Được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng. Ví dụ: 'Data analysis is crucial for quantitative modeling.'
* **of quantitative modeling:** Được sử dụng để chỉ một phần hoặc khía cạnh của quantitative modeling. Ví dụ: 'The accuracy of quantitative modeling depends on data quality.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + quantitative modeling
  • sophisticated sophisticated quantitative modeling
    (mô hình định lượng tinh vi/phức tạp)
  • robust robust quantitative modeling
    (mô hình định lượng mạnh mẽ/vững chắc)
  • financial financial quantitative modeling
    (mô hình định lượng tài chính)
  • economic economic quantitative modeling
    (mô hình định lượng kinh tế)
  • advanced advanced quantitative modeling
    (mô hình định lượng tiên tiến)
Verb + quantitative modeling
  • apply apply quantitative modeling
    (áp dụng mô hình định lượng)
  • develop develop quantitative modeling
    (phát triển mô hình định lượng)
  • use use quantitative modeling
    (sử dụng mô hình định lượng)
  • build build quantitative modeling
    (xây dựng mô hình định lượng)
  • perform perform quantitative modeling
    (thực hiện mô hình định lượng)
quantitative modeling + Noun/Prepositional Phrase
  • techniques quantitative modeling techniques
    (các kỹ thuật mô hình định lượng)
  • in finance quantitative modeling in finance
    (mô hình định lượng trong tài chính)
  • for risk assessment quantitative modeling for risk assessment
    (mô hình định lượng để đánh giá rủi ro)
  • approach quantitative modeling approach
    (phương pháp mô hình định lượng)

Idioms

  • Applying quantitative modeling techniques

    Áp dụng các kỹ thuật mô hình định lượng

    "The team is applying quantitative modeling techniques to predict market trends."

    (Nhóm đang áp dụng các kỹ thuật mô hình định lượng để dự đoán xu hướng thị trường.)

  • Developing robust quantitative models

    Phát triển các mô hình định lượng mạnh mẽ/vững chắc

    "Researchers are focused on developing robust quantitative models for climate prediction."

    (Các nhà nghiên cứu đang tập trung phát triển các mô hình định lượng mạnh mẽ để dự báo khí hậu.)

  • Leveraging quantitative modeling for forecasting

    Tận dụng mô hình định lượng để dự báo

    "Businesses often leverage quantitative modeling for sales forecasting and resource allocation."

    (Các doanh nghiệp thường tận dụng mô hình định lượng để dự báo doanh số và phân bổ nguồn lực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quantitative modeling

noun phrase
Lật mặt

Quá trình tạo và sử dụng các mô hình toán học hoặc thống kê để biểu diễn và phân tích các hiện tượng trong thế giới thực, thường là để đưa ra dự đoán hoặc hỗ trợ ra quyết định.

"Quantitative modeling is essential for predicting market trends."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I understood quantitative modeling, I would be able to predict market trends more accurately.
Nếu tôi hiểu về mô hình định lượng, tôi có thể dự đoán xu hướng thị trường chính xác hơn.
Phủ định
If the analysts weren't using quantitative methods, their projections wouldn't be as reliable.
Nếu các nhà phân tích không sử dụng các phương pháp định lượng, dự báo của họ sẽ không đáng tin cậy như vậy.
Nghi vấn
Would they invest in the company if they had a quantitative analysis of its potential?
Liệu họ có đầu tư vào công ty nếu họ có một phân tích định lượng về tiềm năng của nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quantitative modeling".

Nền tảng của Khoa học Dữ liệu và AI

Mô hình định lượng là xương sống của nhiều lĩnh vực hiện đại như khoa học dữ liệu (data science) và trí tuệ nhân tạo (AI). Nó giúp các hệ thống máy tính học hỏi từ dữ liệu, nhận diện mẫu và đưa ra dự đoán, là nền tảng cho sự phát triển của công nghệ thông minh.

Công cụ ra quyết định trong Kinh doanh và Chính phủ

Trong thế giới ngày nay, mô hình định lượng được sử dụng rộng rãi để hỗ trợ ra quyết định. Từ các công ty tài chính dự đoán rủi ro, chính phủ phân tích tác động chính sách, đến các nhà khoa học mô phỏng biến đổi khí hậu, khả năng chuyển đổi dữ liệu thành thông tin chi tiết có giá trị là vô cùng quan trọng.

Hiểu và Dự đoán Thế giới Phức tạp

Mô hình định lượng cho phép chúng ta đơn giản hóa và hiểu các hệ thống phức tạp trong thế giới thực. Bằng cách sử dụng các công thức toán học và thống kê, chúng ta có thể mô phỏng các kịch bản khác nhau, đánh giá xác suất và dự đoán kết quả, giúp con người chuẩn bị tốt hơn cho tương lai.