(Top Banner Ad)
quantum bit
C1
noun C1 Vật lý lượng tử, Khoa học máy tính

quantum bit

UK: /ˈkwɒntəm bɪt/ • US: /ˈkwɑːntəm bɪt/

Nghĩa tiếng Việt

bit lượng tử qubit
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The basic unit of information in quantum computing, a quantum analogue of the classical bit. It can exist in a superposition of states, representing 0, 1, or both simultaneously.

Vietnamese Meaning

Đơn vị thông tin cơ bản trong điện toán lượng tử, tương tự lượng tử của bit cổ điển. Nó có thể tồn tại trong trạng thái chồng chập, biểu diễn 0, 1 hoặc cả hai đồng thời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A quantum computer uses qubits to perform calculations, unlike classical computers that use bits."

    "Máy tính lượng tử sử dụng qubit để thực hiện các phép tính, khác với máy tính cổ điển sử dụng bit."

  • "The qubit's ability to exist in multiple states simultaneously is key to its computational power."

    "Khả năng tồn tại đồng thời ở nhiều trạng thái của qubit là chìa khóa cho sức mạnh tính toán của nó."

  • "Scientists are working on developing stable and reliable qubits for practical quantum computers."

    "Các nhà khoa học đang nỗ lực phát triển các qubit ổn định và đáng tin cậy cho máy tính lượng tử thực tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun quantum Lượng tử; một lượng năng lượng hoặc vật chất không thể chia nhỏ được nữa.
Adjective quantum Thuộc về lượng tử (ví dụ: vật lý lượng tử, máy tính lượng tử).
Noun bit Bit; đơn vị thông tin cơ bản nhất trong máy tính cổ điển (0 hoặc 1).
Noun qubit Qubit; viết tắt của 'quantum bit', đơn vị thông tin cơ bản trong máy tính lượng tử.
Noun Phrase quantum computing Điện toán lượng tử; lĩnh vực nghiên cứu và phát triển máy tính lượng tử.
Noun Phrase quantum computer Máy tính lượng tử; một loại máy tính sử dụng các hiện tượng cơ học lượng tử để thực hiện phép tính.
Verb quantize Lượng tử hóa; áp dụng các nguyên lý lượng tử để mô tả một hệ thống.

Related Words

Subject Area

Vật lý lượng tử, Khoa học máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
quantus
English
quantum
English (portmanteau of binary digit)
bit
English (coined by Benjamin Schumacher in 1995)
quantum bit (qubit)

Nguồn gốc của 'quantum'

Từ 'quantum' (lượng tử) bắt nguồn từ tiếng Latin 'quantus', có nghĩa là 'bao nhiêu' hay 'lớn đến mức nào'. Nó được các nhà vật lý học áp dụng vào đầu thế kỷ 20 để mô tả các gói năng lượng nhỏ nhất, không thể chia cắt được, mở ra lĩnh vực cơ học lượng tử.

Nguồn gốc của 'bit'

Từ 'bit' là từ viết tắt (portmanteau) của 'binary digit' (chữ số nhị phân). Thuật ngữ này được nhà khoa học Claude Shannon đặt ra vào năm 1948, đại diện cho đơn vị thông tin cơ bản nhất trong máy tính cổ điển, có thể là 0 hoặc 1.

Sự ra đời của 'quantum bit' (qubit)

'Quantum bit' hay 'qubit' là sự kết hợp giữa hai khái niệm trên. Thuật ngữ này được nhà vật lý lý thuyết Benjamin Schumacher đặt ra vào năm 1995. Qubit là đơn vị thông tin cơ bản của máy tính lượng tử, khác với bit cổ điển ở chỗ nó có thể tồn tại ở trạng thái chồng chập của cả 0 và 1 cùng lúc, hoặc vướng víu với các qubit khác.

Usage Note

Khác với bit cổ điển chỉ có thể là 0 hoặc 1, qubit tận dụng các nguyên tắc của cơ học lượng tử như chồng chập và vướng víu lượng tử để thực hiện các phép tính phức tạp hơn. Thuật ngữ này thường được viết tắt là qubit.

Prepositions

in of

"in a qubit": chỉ trạng thái mà qubit đang giữ. Ví dụ: "information is stored in a qubit". "of a qubit": dùng để mô tả đặc tính, thành phần của qubit. Ví dụ: "the state of a qubit".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + quantum bit (qubit)
  • superconducting superconducting quantum bit
    (qubit siêu dẫn (một loại qubit được chế tạo từ vật liệu siêu dẫn))
  • entangled entangled quantum bits
    (các qubit vướng víu (các qubit có trạng thái liên kết với nhau một cách đặc biệt))
  • physical physical quantum bit
    (qubit vật lý (qubit được hiện thực hóa trên phần cứng thực tế))
  • logical logical quantum bit
    (qubit logic (qubit trừu tượng, được mã hóa để bảo vệ khỏi lỗi))
Verb + quantum bit (qubit)
  • manipulate manipulate a quantum bit
    (thao tác/điều khiển một qubit)
  • measure measure a quantum bit
    (đo lường một qubit)
  • store store information in a quantum bit
    (lưu trữ thông tin trong một qubit)
  • create create entangled quantum bits
    (tạo ra các qubit vướng víu)
Noun + quantum bit (qubit)
  • state of state of a quantum bit
    (trạng thái của một qubit)
  • control of control of a quantum bit
    (sự kiểm soát một qubit)
  • coherence of coherence of a quantum bit
    (tính kết hợp của một qubit (khả năng duy trì trạng thái lượng tử))

Idioms

  • superposition of a quantum bit

    Sự chồng chập của một qubit (khả năng của qubit tồn tại ở nhiều trạng thái cùng lúc, không chỉ 0 hay 1).

    "The power of quantum computing comes from the superposition of a quantum bit, allowing it to represent 0 and 1 simultaneously."

    (Sức mạnh của điện toán lượng tử đến từ sự chồng chập của một qubit, cho phép nó biểu diễn cả 0 và 1 cùng lúc.)

  • entanglement of quantum bits

    Sự vướng víu lượng tử giữa các qubit (một hiện tượng khiến trạng thái của các qubit liên kết với nhau một cách bí ẩn, dù ở xa nhau).

    "Quantum algorithms often exploit the entanglement of quantum bits to solve complex problems faster."

    (Các thuật toán lượng tử thường khai thác sự vướng víu lượng tử giữa các qubit để giải quyết các vấn đề phức tạp nhanh hơn.)

  • measure a quantum bit

    Đo lường một qubit (hành động tương tác với qubit khiến trạng thái chồng chập của nó 'sụp đổ' và chỉ còn là một trạng thái cổ điển, 0 hoặc 1).

    "When you measure a quantum bit, its superposition collapses into a definite state, such as 0 or 1."

    (Khi bạn đo lường một qubit, trạng thái chồng chập của nó sẽ sụp đổ thành một trạng thái xác định, chẳng hạn như 0 hoặc 1.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quantum bit

noun
Lật mặt

Đơn vị thông tin cơ bản trong điện toán lượng tử, tương tự lượng tử của bit cổ điển. Nó có thể tồn tại trong trạng thái chồng chập, biểu diễn 0, 1 hoặc cả hai đồng thời.

"A quantum computer uses qubits to perform calculations, unlike classical computers that use bits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If scientists had used quantum bits more efficiently, they would have achieved faster processing speeds.
Nếu các nhà khoa học đã sử dụng các quantum bit hiệu quả hơn, họ đã có thể đạt được tốc độ xử lý nhanh hơn.
Phủ định
If the computer had not used quantum bits, it would not have been able to solve such complex problems.
Nếu máy tính không sử dụng các quantum bit, nó đã không thể giải quyết những vấn đề phức tạp như vậy.
Nghi vấn
Would the security system have been compromised if the hacker had possessed a working quantum bit computer?
Hệ thống bảo mật có thể đã bị xâm phạm nếu hacker sở hữu một máy tính quantum bit hoạt động không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quantum bit".

Qubit: Viên gạch nền tảng của Điện toán Lượng tử

Qubit (quantum bit) là đơn vị thông tin cơ bản của máy tính lượng tử, tương tự như bit trong máy tính cổ điển. Tuy nhiên, không giống như bit chỉ có thể là 0 hoặc 1, qubit có thể tồn tại ở trạng thái chồng chập (superposition) của cả 0 và 1 cùng lúc, và có thể vướng víu (entanglement) với các qubit khác. Những đặc tính độc đáo này cho phép máy tính lượng tử thực hiện các phép tính phức tạp mà máy tính cổ điển không thể, mở ra một kỷ nguyên mới trong điện toán.

Tiềm năng thay đổi thế giới

Sự phát triển của qubit và điện toán lượng tử được kỳ vọng sẽ cách mạng hóa nhiều lĩnh vực. Từ việc phá vỡ các hệ thống mã hóa hiện tại, khám phá vật liệu mới, phát triển thuốc và phương pháp điều trị bệnh hiệu quả hơn, đến việc tối ưu hóa các quy trình logistics và tài chính. Qubit là viên gạch nền tảng cho những đổi mới công nghệ đột phá này, mang lại hy vọng giải quyết những thách thức lớn nhất của nhân loại.