(Top Banner Ad)
semiconductor nanocrystals
C1
Noun C1 Vật lý, Hóa học, Khoa học vật liệu, Công nghệ nano

semiconductor nanocrystals

UK: /ˌsɛmɪkənˈdʌktə ˈnænoʊˌkrɪstəlz/ • US: /ˌsɛmɪkənˈdʌktər ˈnænoʊˌkrɪstəlz/

Nghĩa tiếng Việt

tinh thể nano bán dẫn chấm lượng tử bán dẫn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Semiconductor nanocrystals are semiconductor materials with dimensions on the nanometer scale. These tiny crystals exhibit unique optical and electronic properties due to their size and quantum mechanical effects.

Vietnamese Meaning

Tinh thể nano bán dẫn là vật liệu bán dẫn có kích thước ở thang nanomet. Những tinh thể nhỏ bé này thể hiện các tính chất quang học và điện tử độc đáo do kích thước và hiệu ứng cơ học lượng tử của chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Semiconductor nanocrystals are used in a variety of applications, including solar cells and bioimaging."

    "Các tinh thể nano bán dẫn được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm pin mặt trời và chụp ảnh sinh học."

  • "The size of semiconductor nanocrystals affects their emission wavelength."

    "Kích thước của các tinh thể nano bán dẫn ảnh hưởng đến bước sóng phát xạ của chúng."

  • "Researchers are exploring new methods for synthesizing semiconductor nanocrystals with improved stability."

    "Các nhà nghiên cứu đang khám phá những phương pháp mới để tổng hợp các tinh thể nano bán dẫn với độ ổn định được cải thiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun semiconductor chất bán dẫn
Verb conduct dẫn (điện, nhiệt), tiến hành
Noun conductor vật dẫn điện/nhiệt, người điều khiển, nhạc trưởng
Adjective conductive có tính dẫn điện/nhiệt
Noun conductivity độ dẫn điện/nhiệt
Noun crystal tinh thể, pha lê
Adjective crystalline có tính chất tinh thể, trong suốt như pha lê
Verb crystallize kết tinh, làm cho rõ ràng
Noun crystallization sự kết tinh
Noun nanometer nanomet (đơn vị đo kích thước)
Noun nanotechnology công nghệ nano

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Hóa học, Khoa học vật liệu, Công nghệ nano

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
semi-
English
semi-
Latin
conducere
Latin
conductor
English
conductor
Greek
nanos
English
nano-
Greek
krystallos
Latin
crystallum
Old French
cristal
English
crystal
Modern English (Combination)
semiconductor nanocrystals

Nguồn gốc của 'semiconductor nanocrystals'

Từ 'semiconductor' (bán dẫn) ghép từ 'semi-' (tiền tố Latin nghĩa là 'một nửa') và 'conductor' (dẫn điện). Nó mô tả vật liệu có khả năng dẫn điện trung gian giữa vật liệu dẫn điện tốt và vật liệu cách điện. Từ 'nanocrystals' (tinh thể nano) kết hợp 'nano-' (tiền tố Hy Lạp 'nanos' nghĩa là 'người lùn' hoặc 'tí hon', chỉ kích thước cực nhỏ) và 'crystal' (tinh thể, từ Hy Lạp 'krystallos' nghĩa là 'băng'). 'Semiconductor nanocrystals' là thuật ngữ hiện đại, chỉ các hạt tinh thể bán dẫn có kích thước siêu nhỏ, thường chỉ vài nanomet.

Usage Note

Thuật ngữ 'semiconductor nanocrystals' thường được sử dụng thay thế cho 'quantum dots' (chấm lượng tử), mặc dù có một số khác biệt nhỏ về mặt kỹ thuật. 'Quantum dots' nhấn mạnh hơn vào các tính chất lượng tử do kích thước nhỏ tạo ra.

Prepositions

of in for

of: used to indicate the material composition (e.g., 'nanocrystals of cadmium selenide'). in: used to describe the environment or matrix where the nanocrystals are located (e.g., 'nanocrystals in a polymer film'). for: used to indicate the application (e.g., 'nanocrystals for solar cells').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + semiconductor nanocrystals
  • quantum quantum semiconductor nanocrystals
    (tinh thể nano bán dẫn lượng tử)
  • colloidal colloidal semiconductor nanocrystals
    (tinh thể nano bán dẫn dạng keo)
  • fluorescent fluorescent semiconductor nanocrystals
    (tinh thể nano bán dẫn huỳnh quang)
  • synthesized synthesized semiconductor nanocrystals
    (tinh thể nano bán dẫn tổng hợp)
  • inorganic inorganic semiconductor nanocrystals
    (tinh thể nano bán dẫn vô cơ)
Verb + semiconductor nanocrystals
  • synthesize synthesize semiconductor nanocrystals
    (tổng hợp tinh thể nano bán dẫn)
  • fabricate fabricate semiconductor nanocrystals
    (chế tạo tinh thể nano bán dẫn)
  • characterize characterize semiconductor nanocrystals
    (đặc trưng hóa tinh thể nano bán dẫn)
  • study study semiconductor nanocrystals
    (nghiên cứu tinh thể nano bán dẫn)
  • embed embed semiconductor nanocrystals
    (nhúng/gắn tinh thể nano bán dẫn)
Noun + of + semiconductor nanocrystals
  • properties properties of semiconductor nanocrystals
    (các tính chất của tinh thể nano bán dẫn)
  • applications applications of semiconductor nanocrystals
    (các ứng dụng của tinh thể nano bán dẫn)
  • synthesis synthesis of semiconductor nanocrystals
    (sự tổng hợp tinh thể nano bán dẫn)
  • array an array of semiconductor nanocrystals
    (một mảng/dãy tinh thể nano bán dẫn)
  • layer a layer of semiconductor nanocrystals
    (một lớp tinh thể nano bán dẫn)
semiconductor nanocrystals + Verb
  • emit semiconductor nanocrystals emit light
    (tinh thể nano bán dẫn phát ra ánh sáng)
  • absorb semiconductor nanocrystals absorb photons
    (tinh thể nano bán dẫn hấp thụ photon)
  • exhibit semiconductor nanocrystals exhibit quantum effects
    (tinh thể nano bán dẫn thể hiện các hiệu ứng lượng tử)
  • are used semiconductor nanocrystals are used in displays
    (tinh thể nano bán dẫn được sử dụng trong màn hình hiển thị)

Idioms

  • quantum dots based on semiconductor nanocrystals

    chấm lượng tử dựa trên tinh thể nano bán dẫn

    "Quantum dots based on semiconductor nanocrystals are revolutionizing display technology."

    (Các chấm lượng tử dựa trên tinh thể nano bán dẫn đang cách mạng hóa công nghệ màn hình.)

  • photoluminescence from semiconductor nanocrystals

    sự phát quang từ tinh thể nano bán dẫn

    "The photoluminescence from semiconductor nanocrystals can be tuned by their size."

    (Sự phát quang từ tinh thể nano bán dẫn có thể được điều chỉnh bằng kích thước của chúng.)

  • devices incorporating semiconductor nanocrystals

    thiết bị tích hợp tinh thể nano bán dẫn

    "Researchers are developing new solar cells and sensors with devices incorporating semiconductor nanocrystals."

    (Các nhà nghiên cứu đang phát triển pin mặt trời và cảm biến mới với các thiết bị tích hợp tinh thể nano bán dẫn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

semiconductor nanocrystals

Noun
Lật mặt

Tinh thể nano bán dẫn là vật liệu bán dẫn có kích thước ở thang nanomet. Những tinh thể nhỏ bé này thể hiện các tính chất quang học và điện tử độc đáo do kích thước và hiệu ứng cơ học lượng tử của chúng.

"Semiconductor nanocrystals are used in a variety of applications, including solar cells and bioimaging."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Semiconductor nanocrystals are used in various technological applications.
Các tinh thể nano bán dẫn được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghệ khác nhau.
Phủ định
These semiconductor nanocrystals are not stable under high temperatures.
Những tinh thể nano bán dẫn này không ổn định ở nhiệt độ cao.
Nghi vấn
Are semiconductor nanocrystals suitable for biomedical imaging?
Các tinh thể nano bán dẫn có phù hợp cho chụp ảnh y sinh không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Semiconductor nanocrystals, known for their unique optical properties, are used in various applications, and their development continues to advance rapidly.
Các tinh thể nano bán dẫn, nổi tiếng với các đặc tính quang học độc đáo, được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, và sự phát triển của chúng tiếp tục tiến bộ nhanh chóng.
Phủ định
Unlike bulk materials, semiconductor nanocrystals, because of their size, don't always behave according to classical physics, and quantum effects dominate.
Không giống như vật liệu khối, các tinh thể nano bán dẫn, do kích thước của chúng, không phải lúc nào cũng hoạt động theo vật lý cổ điển, và các hiệu ứng lượng tử chiếm ưu thế.
Nghi vấn
Considering their potential, are semiconductor nanocrystals, with their tunable properties, the key to next-generation displays, and will they revolutionize solar energy?
Xét đến tiềm năng của chúng, liệu các tinh thể nano bán dẫn, với các đặc tính có thể điều chỉnh được của chúng, có phải là chìa khóa cho màn hình thế hệ tiếp theo, và liệu chúng có cách mạng hóa năng lượng mặt trời?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "semiconductor nanocrystals".

Cuộc cách mạng công nghệ nano

Semiconductor nanocrystals là một trong những vật liệu chủ chốt trong lĩnh vực công nghệ nano, đã mở ra kỷ nguyên mới về vật liệu và thiết bị với những tính năng độc đáo. Việc kiểm soát vật chất ở quy mô nguyên tử và phân tử cho phép tạo ra các sản phẩm vượt trội, ảnh hưởng sâu rộng đến nhiều lĩnh vực từ điện tử, y học, năng lượng đến môi trường.

Nền tảng của màn hình hiện đại và điện tử tiêu dùng

Trong đời sống hàng ngày, semiconductor nanocrystals (thường được gọi là chấm lượng tử - quantum dots) đã và đang cải thiện đáng kể chất lượng hình ảnh của các thiết bị điện tử. Chúng được sử dụng trong TV (QLED), điện thoại thông minh và máy tính để tạo ra màu sắc rực rỡ, chân thực hơn và nâng cao hiệu suất năng lượng, góp phần vào sự phát triển của công nghệ hiển thị tiên tiến.