quart (dry)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A unit of dry capacity equal to 2 pints or 1.101 liters.
Vietnamese Meaning
Một đơn vị đo thể tích khô, bằng 2 pint hoặc 1.101 lít.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She bought a quart of strawberries at the farmer's market."
"Cô ấy đã mua một quart dâu tây tại chợ nông sản."
-
"A dry quart is used for measuring grains."
"Một quart khô được sử dụng để đo các loại ngũ cốc."
-
"The recipe calls for a quart of dried beans."
"Công thức yêu cầu một quart đậu khô."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi sử dụng 'quart' với '(dry)', nó thường đề cập đến đo lường các vật liệu khô như ngũ cốc, trái cây hoặc rau củ. Điều quan trọng là phải phân biệt 'dry quart' với 'liquid quart', vì chúng có thể tích khác nhau. 'Dry quart' lớn hơn 'liquid quart'.
Prepositions
Sử dụng 'of' để chỉ số lượng hoặc thành phần: 'a quart of berries' (một quart quả mọng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
a quart of a quart of berries (dry) (một quart dâu tây (khô))
-
a quart of a quart of grain (dry) (một quart ngũ cốc (khô))
-
a quart of a quart of apples (dry) (một quart táo (khô))
-
buy buy a quart (dry) (mua một quart (khô))
-
sell sell a quart (dry) (bán một quart (khô))
-
measure measure a quart (dry) (đo một quart (khô))
Idioms
-
put a quart into a pint pot
Cố gắng nhồi nhét quá nhiều thứ vào một không gian quá nhỏ; làm điều không thể. (một pint nhỏ hơn một quart)
"Trying to finish all this work by tomorrow is like trying to put a quart into a pint pot."
(Cố gắng hoàn thành tất cả công việc này trước ngày mai giống như cố gắng nhồi nhét một quart vào một cái bình pint vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
quart (dry)
nounMột đơn vị đo thể tích khô, bằng 2 pint hoặc 1.101 lít.
"She bought a quart of strawberries at the farmer's market."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quart (dry)".
