(Top Banner Ad)
quart (dry)
B1
noun B1 Đo lường, Nấu ăn

quart (dry)

UK: /kwɔːt/ • US: /kwɔːrt/

Nghĩa tiếng Việt

quart khô
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A unit of dry capacity equal to 2 pints or 1.101 liters.

Vietnamese Meaning

Một đơn vị đo thể tích khô, bằng 2 pint hoặc 1.101 lít.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She bought a quart of strawberries at the farmer's market."

    "Cô ấy đã mua một quart dâu tây tại chợ nông sản."

  • "A dry quart is used for measuring grains."

    "Một quart khô được sử dụng để đo các loại ngũ cốc."

  • "The recipe calls for a quart of dried beans."

    "Công thức yêu cầu một quart đậu khô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun quart Đơn vị đo lường thể tích (khoảng 1.101 lít khô ở Mỹ)
Noun quarter Một phần tư; quý; đồng 25 xu
Adjective quarterly Hàng quý; mỗi quý một lần
Noun quartet Bộ tứ; nhóm bốn người/vật

Related Words

Subject Area

Đo lường, Nấu ăn

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*kʷetwóres
Latin
quartus
Old French
quarte
English
quart

Phần tư của một gallon

Từ 'quart' bắt nguồn từ tiếng Latin 'quartus', có nghĩa là 'thứ tư'. Ban đầu, nó dùng để chỉ một phần tư của một gallon, một đơn vị đo lường thể tích lớn hơn. Thuật ngữ 'quart (dry)' xuất hiện để phân biệt với 'quart (liquid)', vì ở một số hệ thống đo lường, thể tích của chúng hơi khác nhau, đặc biệt khi đo các loại hàng hóa khô như trái cây, ngũ cốc.

Usage Note

Khi sử dụng 'quart' với '(dry)', nó thường đề cập đến đo lường các vật liệu khô như ngũ cốc, trái cây hoặc rau củ. Điều quan trọng là phải phân biệt 'dry quart' với 'liquid quart', vì chúng có thể tích khác nhau. 'Dry quart' lớn hơn 'liquid quart'.

Prepositions

of

Sử dụng 'of' để chỉ số lượng hoặc thành phần: 'a quart of berries' (một quart quả mọng).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + quart (dry)
  • a quart of a quart of berries (dry)
    (một quart dâu tây (khô))
  • a quart of a quart of grain (dry)
    (một quart ngũ cốc (khô))
  • a quart of a quart of apples (dry)
    (một quart táo (khô))
Verb + quart (dry)
  • buy buy a quart (dry)
    (mua một quart (khô))
  • sell sell a quart (dry)
    (bán một quart (khô))
  • measure measure a quart (dry)
    (đo một quart (khô))

Idioms

  • put a quart into a pint pot

    Cố gắng nhồi nhét quá nhiều thứ vào một không gian quá nhỏ; làm điều không thể. (một pint nhỏ hơn một quart)

    "Trying to finish all this work by tomorrow is like trying to put a quart into a pint pot."

    (Cố gắng hoàn thành tất cả công việc này trước ngày mai giống như cố gắng nhồi nhét một quart vào một cái bình pint vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quart (dry)

noun
Lật mặt

Một đơn vị đo thể tích khô, bằng 2 pint hoặc 1.101 lít.

"She bought a quart of strawberries at the farmer's market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quart (dry)".

Sự khác biệt giữa 'dry' và 'liquid' quart

Trong hệ thống đo lường thông thường của Hoa Kỳ, có hai loại 'quart': 'liquid quart' (khoảng 0.946 lít) dùng cho chất lỏng, và 'dry quart' (khoảng 1.101 lít) dùng cho các loại hàng hóa khô như trái cây, rau củ, ngũ cốc. 'Dry quart' lớn hơn 'liquid quart' một chút, phản ánh nhu cầu đo lường khác nhau trong thương mại nông sản.

Đơn vị đo lường truyền thống đang dần mất đi

Mặc dù 'quart (dry)' từng là đơn vị phổ biến để bán nông sản tại các chợ địa phương ở Hoa Kỳ, việc sử dụng nó đã giảm đáng kể. Ngày nay, nhiều quốc gia đã chuyển sang hệ mét, và ngay cả ở Mỹ, các sản phẩm thường được bán theo trọng lượng (pound, kilogram) hoặc thể tích (lít) rõ ràng hơn, hoặc theo số lượng đóng gói sẵn thay vì các đơn vị đo truyền thống như dry quart.