(Top Banner Ad)
queen ant
B1
noun B1 Entomology

queen ant

UK: /kwiːn ænt/ • US: /kwiːn ænt/

Nghĩa tiếng Việt

kiến chúa chúa kiến
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fertile female ant that is the primary reproductive individual in an ant colony.

Vietnamese Meaning

Một con kiến cái có khả năng sinh sản, đóng vai trò là cá thể sinh sản chính trong một đàn kiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The queen ant is crucial for the survival of the colony."

    "Kiến chúa rất quan trọng đối với sự sống còn của đàn kiến."

  • "The biologist studied the behavior of the queen ant within the artificial colony."

    "Nhà sinh vật học đã nghiên cứu hành vi của kiến chúa trong một đàn kiến nhân tạo."

  • "The presence of a healthy queen ant indicates a thriving colony."

    "Sự hiện diện của một kiến chúa khỏe mạnh cho thấy một đàn kiến đang phát triển mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun queen Nữ hoàng, cái chúa
Adjective queenly Như nữ hoàng, vương giả
Noun queendom Vương quốc của nữ hoàng, thời đại nữ hoàng trị vì
Verb queen Hành động như nữ hoàng, làm chúa (trong trò chơi bài, cờ vua)
Noun ant Con kiến
Noun ant colony Tổ kiến, đàn kiến

Synonyms

ant queen (kiến chúa)

Related Words

Subject Area

Entomology

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʷḗn̥
Old English
cwēn
English
queen
Old English
æmette
English
ant
English
queen ant

Nguồn gốc của 'queen'

Từ 'queen' có nguồn gốc xa xưa từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *gʷḗn̥, có nghĩa là 'phụ nữ'. Qua tiếng German nguyên thủy, nó trở thành 'kwēniz', sau đó là 'cwēn' trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'vợ', 'phụ nữ cao quý' hoặc 'nữ hoàng'. Ngày nay, nó vẫn giữ ý nghĩa là người đứng đầu vương quốc hoặc con cái cái có vai trò sinh sản chủ chốt.

Nguồn gốc của 'ant'

Từ 'ant' cũng có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *h₁morwi- (nghĩa là 'kiến'). Qua tiếng German nguyên thủy '*amaitjō' và tiếng Anh cổ 'æmette', từ này phát triển thành 'ant' như chúng ta biết ngày nay, để chỉ loài côn trùng nhỏ bé sống thành đàn.

Sự kết hợp 'queen ant'

Cụm từ 'queen ant' là sự kết hợp trực tiếp của 'queen' (nữ hoàng/cái chúa) và 'ant' (kiến). Nó miêu tả chính xác vai trò của con kiến cái chúa trong một đàn kiến – cá thể duy nhất có khả năng sinh sản và là trung tâm của cả tổ.

Usage Note

Queen ants are significantly larger than worker ants and are responsible for laying all the eggs in the colony. They often have wings initially, which they shed after mating. The term emphasizes their role as the matriarch and the source of all new ants within the colony.

Prepositions

of in

of: Used to indicate the queen's role in relation to the colony (e.g., 'the queen of the colony').
in: Used to specify the queen's location or environment (e.g., 'the queen in the nest').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + queen ant
  • fertile fertile queen ant
    (kiến chúa mắn đẻ/có khả năng sinh sản)
  • founding founding queen ant
    (kiến chúa thành lập tổ)
  • mature mature queen ant
    (kiến chúa trưởng thành)
Verb + queen ant
  • protect protect a queen ant
    (bảo vệ kiến chúa)
  • feed feed a queen ant
    (cho kiến chúa ăn/nuôi dưỡng kiến chúa)
  • find find a queen ant
    (tìm thấy kiến chúa)
Queen ant + Verb
  • lays A queen ant lays eggs.
    (Một con kiến chúa đẻ trứng.)
  • establishes A queen ant establishes a colony.
    (Một con kiến chúa thành lập một tổ kiến.)
  • lives A queen ant lives for years.
    (Một con kiến chúa sống nhiều năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

queen ant

noun
Lật mặt

Một con kiến cái có khả năng sinh sản, đóng vai trò là cá thể sinh sản chính trong một đàn kiến.

"The queen ant is crucial for the survival of the colony."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you find a queen ant in your garden, it will start a new colony.
Nếu bạn tìm thấy một con kiến chúa trong vườn, nó sẽ bắt đầu một đàn kiến mới.
Phủ định
If the queen ant doesn't have enough food, she won't be able to lay eggs.
Nếu kiến chúa không có đủ thức ăn, nó sẽ không thể đẻ trứng.
Nghi vấn
Will the garden thrive if a queen ant establishes a colony there?
Liệu khu vườn có phát triển tốt nếu một con kiến chúa thành lập một đàn ở đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "queen ant".

Mẹ của cả đàn

Trong thế giới loài kiến, kiến chúa (queen ant) là trái tim của cả tổ. Vai trò chính của nó là sinh sản, đẻ hàng triệu trứng để duy trì và phát triển số lượng cá thể trong đàn. Không có kiến chúa, tổ kiến sẽ không thể tồn tại và phát triển.

Biểu tượng của sự sống còn

Kiến chúa thường có tuổi thọ rất dài, có thể lên đến hàng chục năm, trong khi kiến thợ chỉ sống được vài tháng. Khả năng sinh tồn và sinh sản bền bỉ của kiến chúa là chìa khóa cho sự thành công và duy trì nòi giống của cả một quần thể kiến.

Trung tâm quyền lực thầm lặng

Mặc dù mang danh 'nữ hoàng', kiến chúa không thực sự 'ra lệnh' cho các kiến thợ. Thay vào đó, nó kiểm soát hành vi của cả đàn thông qua việc tiết ra pheromone (chất hóa học). Pheromone này điều hòa sự phát triển, hành vi và phân chia công việc của các cá thể khác trong tổ, biến kiến chúa thành trung tâm điều phối không lời.