queen ant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A fertile female ant that is the primary reproductive individual in an ant colony.
Vietnamese Meaning
Một con kiến cái có khả năng sinh sản, đóng vai trò là cá thể sinh sản chính trong một đàn kiến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The queen ant is crucial for the survival of the colony."
"Kiến chúa rất quan trọng đối với sự sống còn của đàn kiến."
-
"The biologist studied the behavior of the queen ant within the artificial colony."
"Nhà sinh vật học đã nghiên cứu hành vi của kiến chúa trong một đàn kiến nhân tạo."
-
"The presence of a healthy queen ant indicates a thriving colony."
"Sự hiện diện của một kiến chúa khỏe mạnh cho thấy một đàn kiến đang phát triển mạnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | queen | Nữ hoàng, cái chúa |
| Adjective | queenly | Như nữ hoàng, vương giả |
| Noun | queendom | Vương quốc của nữ hoàng, thời đại nữ hoàng trị vì |
| Verb | queen | Hành động như nữ hoàng, làm chúa (trong trò chơi bài, cờ vua) |
| Noun | ant | Con kiến |
| Noun | ant colony | Tổ kiến, đàn kiến |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Queen ants are significantly larger than worker ants and are responsible for laying all the eggs in the colony. They often have wings initially, which they shed after mating. The term emphasizes their role as the matriarch and the source of all new ants within the colony.
Prepositions
of: Used to indicate the queen's role in relation to the colony (e.g., 'the queen of the colony').
in: Used to specify the queen's location or environment (e.g., 'the queen in the nest').
Collocations (Từ đi kèm)
-
fertile fertile queen ant (kiến chúa mắn đẻ/có khả năng sinh sản)
-
founding founding queen ant (kiến chúa thành lập tổ)
-
mature mature queen ant (kiến chúa trưởng thành)
-
protect protect a queen ant (bảo vệ kiến chúa)
-
feed feed a queen ant (cho kiến chúa ăn/nuôi dưỡng kiến chúa)
-
find find a queen ant (tìm thấy kiến chúa)
-
lays A queen ant lays eggs. (Một con kiến chúa đẻ trứng.)
-
establishes A queen ant establishes a colony. (Một con kiến chúa thành lập một tổ kiến.)
-
lives A queen ant lives for years. (Một con kiến chúa sống nhiều năm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
queen ant
nounMột con kiến cái có khả năng sinh sản, đóng vai trò là cá thể sinh sản chính trong một đàn kiến.
"The queen ant is crucial for the survival of the colony."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you find a queen ant in your garden, it will start a new colony. |
Nếu bạn tìm thấy một con kiến chúa trong vườn, nó sẽ bắt đầu một đàn kiến mới. |
| Phủ định | If the queen ant doesn't have enough food, she won't be able to lay eggs. |
Nếu kiến chúa không có đủ thức ăn, nó sẽ không thể đẻ trứng. |
| Nghi vấn | Will the garden thrive if a queen ant establishes a colony there? |
Liệu khu vườn có phát triển tốt nếu một con kiến chúa thành lập một đàn ở đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "queen ant".
