(Top Banner Ad)
worker ant
B1
noun B1 Zoology, Entomology

worker ant

UK: /ˈwɜːkər ænt/ • US: /ˈwɜrkər ænt/

Nghĩa tiếng Việt

kiến thợ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sterile female ant that performs tasks such as foraging, building nests, and caring for the brood.

Vietnamese Meaning

Một con kiến cái vô sinh thực hiện các công việc như kiếm ăn, xây tổ và chăm sóc ấu trùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The worker ants tirelessly carried food back to the nest."

    "Những con kiến thợ không mệt mỏi mang thức ăn về tổ."

  • "Worker ants are responsible for defending the colony from invaders."

    "Kiến thợ chịu trách nhiệm bảo vệ đàn kiến khỏi những kẻ xâm nhập."

  • "The efficiency of the worker ants is crucial for the survival of the ant colony."

    "Hiệu quả của kiến thợ là rất quan trọng cho sự sống còn của đàn kiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun worker người lao động, công nhân
Noun ant con kiến
Noun work công việc, việc làm
Verb work làm việc

Related Words

Subject Area

Zoology, Entomology

Etymology (Nguồn gốc)

English
worker
English
ant
English
worker ant

Nguồn gốc của 'Worker Ant'

Từ 'worker ant' (kiến thợ) đơn giản là sự kết hợp của từ 'worker' (người lao động) và 'ant' (kiến). Nó mô tả chính xác vai trò của những con kiến này trong đàn, chúng thực hiện hầu hết các công việc như kiếm ăn, xây tổ và chăm sóc ấu trùng.

Usage Note

Worker ants are part of the caste system in ant colonies. They do not reproduce, and their primary function is to maintain and support the colony. The term differentiates them from queens and male ants (drones). The word 'worker' implies the active role these ants play in the colony's survival and well-being.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + worker ant
  • hardworking hardworking worker ant
    (kiến thợ chăm chỉ)
  • busy busy worker ant
    (kiến thợ bận rộn)
  • tiny tiny worker ant
    (kiến thợ nhỏ bé)
Verb + worker ant
  • observe observe a worker ant
    (quan sát một con kiến thợ)
  • study study the worker ant
    (nghiên cứu kiến thợ)
  • find find a worker ant
    (tìm thấy một con kiến thợ)

Idioms

  • as busy as an ant

    bận rộn như kiến

    "She's as busy as an ant, preparing for the party."

    (Cô ấy bận rộn như kiến, chuẩn bị cho bữa tiệc.)

  • work like an ant

    làm việc như kiến (chăm chỉ, cần cù)

    "He works like an ant to provide for his family."

    (Anh ấy làm việc cần cù như kiến để chu cấp cho gia đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

worker ant

noun
Lật mặt

Một con kiến cái vô sinh thực hiện các công việc như kiếm ăn, xây tổ và chăm sóc ấu trùng.

"The worker ants tirelessly carried food back to the nest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "worker ant".

Tính cộng đồng của loài kiến

Trong nhiều nền văn hóa, kiến, đặc biệt là kiến thợ, tượng trưng cho sự cần cù, tính cộng đồng và tinh thần làm việc nhóm. Chúng thường được sử dụng làm hình ảnh ẩn dụ cho sự siêng năng và tổ chức.

Giai cấp trong xã hội loài kiến

Xã hội loài kiến được phân chia thành các giai cấp khác nhau, trong đó kiến thợ đảm nhận vai trò chính trong việc duy trì và phát triển tổ. Điều này thường được so sánh với cấu trúc xã hội phức tạp của con người.