regents
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Members of a governing board, especially of a university.
Vietnamese Meaning
Các thành viên của một hội đồng quản trị, đặc biệt là của một trường đại học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The regents approved the new budget for the university."
"Hội đồng quản trị đã phê duyệt ngân sách mới cho trường đại học."
-
"The regents have a crucial role in shaping the future of higher education."
"Hội đồng quản trị đóng một vai trò quan trọng trong việc định hình tương lai của giáo dục đại học."
-
"Passing the Regents exams is a requirement for high school graduation in New York."
"Vượt qua các kỳ thi Regents là một yêu cầu để tốt nghiệp trung học ở New York."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'regents' thường được dùng để chỉ các thành viên của hội đồng quản trị có quyền lực và trách nhiệm lớn trong việc điều hành một tổ chức, đặc biệt là các trường đại học hoặc hệ thống giáo dục. Nó nhấn mạnh vai trò quản lý và ra quyết định của họ.
Trong ngữ cảnh cụ thể của bang New York (Hoa Kỳ), 'Regents' còn được dùng để chỉ một loạt các kỳ thi chuẩn hóa được sử dụng để đánh giá kiến thức và kỹ năng của học sinh trung học. Các kỳ thi này có vai trò quan trọng trong việc xét tốt nghiệp và đánh giá chất lượng giáo dục.
Prepositions
Sử dụng 'of' để chỉ tổ chức mà các regents quản lý. Ví dụ: 'the regents of the university'
Collocations (Từ đi kèm)
-
Board of Board of regents (Hội đồng quản trị (thường của trường đại học))
-
University University regents (Các thành viên hội đồng quản trị đại học)
-
State State regents (Các thành viên hội đồng quản trị cấp bang)
-
appoint appoint regents (bổ nhiệm các thành viên hội đồng quản trị)
-
elect elect regents (bầu các thành viên hội đồng quản trị)
-
meet with meet with the regents (họp với các thành viên hội đồng quản trị)
Idioms
-
Board of Regents
Hội đồng quản trị (cơ quan giám sát các tổ chức, đặc biệt là các trường đại học)
"The university's Board of Regents approved the new campus development plan."
(Hội đồng quản trị của trường đại học đã phê duyệt kế hoạch phát triển khuôn viên mới.)
-
Council of Regents
Hội đồng nhiếp chính/quản trị (một nhóm người có quyền lực)
"Historically, the Council of Regents would govern during the monarch's minority."
(Trong lịch sử, Hội đồng Nhiếp chính sẽ cai trị trong thời gian nhà vua còn nhỏ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
regents
Danh từ (số nhiều)Các thành viên của một hội đồng quản trị, đặc biệt là của một trường đại học.
"The regents approved the new budget for the university."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regents".
