kings
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Số nhiều của 'king': các vị vua, những người đàn ông trị vì một quốc gia.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The history books are full of stories about kings and queens."
"Sách lịch sử chứa đầy những câu chuyện về các vị vua và hoàng hậu."
-
"Many kings have ruled this land."
"Nhiều vị vua đã từng trị vì vùng đất này."
-
"The three kings brought gifts to baby Jesus."
"Ba vị vua đã mang quà đến cho hài nhi Giêsu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'kings' dùng để chỉ số nhiều các vị vua, nhấn mạnh đến sự tồn tại của nhiều người trị vì trong lịch sử, một triều đại, hoặc nhiều quốc gia khác nhau. Khác với 'king' (số ít), 'kings' thường xuất hiện trong bối cảnh lịch sử, truyện cổ tích, hoặc khi thảo luận về nhiều vương quốc/quốc gia.
Prepositions
'of': thường dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu, ví dụ: 'The kings of England'. 'Among': thường dùng để chỉ một nhóm, ví dụ: 'Kings among men'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
powerful kings (những vị vua quyền lực)
-
ancient kings (những vị vua cổ đại)
-
benevolent kings (những vị vua nhân từ)
-
rule kings (các vị vua trị vì)
-
crown kings (lễ đăng quang các vị vua)
-
overthrow kings (lật đổ các vị vua)
Idioms
-
King of the castle
Người đứng đầu, người có quyền lực cao nhất trong một lĩnh vực nào đó, hoặc cảm thấy mình là người quan trọng nhất.
"He acts like he's the king of the castle around here."
(Anh ta cư xử như thể anh ta là người quan trọng nhất ở đây vậy.)
-
A king's ransom
Một số tiền lớn, một khoản tiền chuộc lớn (như để chuộc một vị vua).
"That painting must be worth a king's ransom."
(Bức tranh đó chắc phải đáng giá một gia tài lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
kings
danh từSố nhiều của 'king': các vị vua, những người đàn ông trị vì một quốc gia.
"The history books are full of stories about kings and queens."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kings".
