(Top Banner Ad)
kings
A2
danh từ A2 Lịch sử, Chính trị, Xã hội

kings

UK: /kɪŋz/ • US: /kɪŋz/

Nghĩa tiếng Việt

các vị vua những ông vua những người trị vì
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plural form of king: male rulers of a country.

Vietnamese Meaning

Số nhiều của 'king': các vị vua, những người đàn ông trị vì một quốc gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The history books are full of stories about kings and queens."

    "Sách lịch sử chứa đầy những câu chuyện về các vị vua và hoàng hậu."

  • "Many kings have ruled this land."

    "Nhiều vị vua đã từng trị vì vùng đất này."

  • "The three kings brought gifts to baby Jesus."

    "Ba vị vua đã mang quà đến cho hài nhi Giêsu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun king Vua, quốc vương
Adjective kingly Thuộc về vua, cao quý
Noun kingdom Vương quốc

Synonyms

monarchs (các nhà vua, các bậc quân vương)rulers (những người cai trị)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kuningaz
Old English
cyning
Middle English
king
Modern English
kings

Nguồn gốc của 'King'

Từ 'king' bắt nguồn từ các bộ tộc Germanic cổ đại. 'Kuningaz' là người đứng đầu bộ tộc, thường là người có sức mạnh và khả năng lãnh đạo. Khái niệm về vua dần phát triển thành các triều đại và chế độ quân chủ như chúng ta biết ngày nay. Nghĩa là Vua, Quốc Vương.

Usage Note

Từ 'kings' dùng để chỉ số nhiều các vị vua, nhấn mạnh đến sự tồn tại của nhiều người trị vì trong lịch sử, một triều đại, hoặc nhiều quốc gia khác nhau. Khác với 'king' (số ít), 'kings' thường xuất hiện trong bối cảnh lịch sử, truyện cổ tích, hoặc khi thảo luận về nhiều vương quốc/quốc gia.

Prepositions

of among

'of': thường dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu, ví dụ: 'The kings of England'. 'Among': thường dùng để chỉ một nhóm, ví dụ: 'Kings among men'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + kings
  • powerful kings
    (những vị vua quyền lực)
  • ancient kings
    (những vị vua cổ đại)
  • benevolent kings
    (những vị vua nhân từ)
Verb + kings
  • rule kings
    (các vị vua trị vì)
  • crown kings
    (lễ đăng quang các vị vua)
  • overthrow kings
    (lật đổ các vị vua)

Idioms

  • King of the castle

    Người đứng đầu, người có quyền lực cao nhất trong một lĩnh vực nào đó, hoặc cảm thấy mình là người quan trọng nhất.

    "He acts like he's the king of the castle around here."

    (Anh ta cư xử như thể anh ta là người quan trọng nhất ở đây vậy.)

  • A king's ransom

    Một số tiền lớn, một khoản tiền chuộc lớn (như để chuộc một vị vua).

    "That painting must be worth a king's ransom."

    (Bức tranh đó chắc phải đáng giá một gia tài lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kings

danh từ
Lật mặt

Số nhiều của 'king': các vị vua, những người đàn ông trị vì một quốc gia.

"The history books are full of stories about kings and queens."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kings".

Chế độ quân chủ

Chế độ quân chủ là một hệ thống chính trị trong đó một người (vua hoặc nữ hoàng) nắm quyền tối cao. Ngày nay, nhiều quốc gia quân chủ có vai trò chủ yếu là nghi lễ, với quyền lực thực tế nằm trong tay các quan chức được bầu.

Vua Arthur

Vua Arthur là một nhân vật huyền thoại của Anh, được cho là đã lãnh đạo người Anh chống lại quân xâm lược Saxon vào đầu thế kỷ thứ 6. Câu chuyện về Vua Arthur và các hiệp sĩ Bàn Tròn là một phần quan trọng của văn hóa phương Tây.