rulers
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A straight strip or cylinder of plastic, wood, metal, or other rigid material, typically marked with divisions indicating inches or centimeters and used for drawing straight lines or measuring distances.
Vietnamese Meaning
Một dải hoặc hình trụ thẳng bằng nhựa, gỗ, kim loại hoặc vật liệu cứng khác, thường được đánh dấu các vạch chia cho biết inch hoặc centimet và được sử dụng để vẽ đường thẳng hoặc đo khoảng cách.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I used a ruler to measure the length of the book."
"Tôi đã dùng thước để đo chiều dài của cuốn sách."
-
"The student used a ruler to draw a straight line."
"Học sinh dùng thước để vẽ một đường thẳng."
-
"Many rulers throughout history have been overthrown by their own people."
"Nhiều nhà cai trị trong lịch sử đã bị chính người dân của họ lật đổ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | rule | cai trị, điều khiển, ra phán quyết |
| Noun | rule | luật lệ, quy tắc; sự cai trị |
| Noun | ruler | người cai trị; thước kẻ |
| Noun | ruling | phán quyết, quyết định (thường của tòa án) |
| Adjective | ruling | có quyền lực, đang cai trị (ví dụ: the ruling party - đảng cầm quyền) |
| Adjective | unruly | vô kỷ luật, khó bảo, ngỗ ngược |
| Verb | overrule | bác bỏ, phủ quyết (một quyết định, lập luận) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để đo các khoảng cách ngắn hoặc vẽ các đường thẳng trên giấy. Cần phân biệt với 'tape measure' (thước dây) thường dùng để đo các khoảng cách dài hơn hoặc các vật thể không phẳng.
Ở nghĩa này, 'ruler' chỉ người có quyền lực tối cao trong một quốc gia, vùng lãnh thổ. Cần phân biệt với 'leader' (người lãnh đạo), có thể chỉ người có vị trí dẫn dắt trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
Prepositions
‘With’ được dùng để chỉ việc sử dụng thước với một đơn vị đo lường cụ thể (ví dụ: a ruler with centimeter markings).
Collocations (Từ đi kèm)
-
wise wise rulers (những người cai trị khôn ngoan)
-
tyrannical tyrannical rulers (những kẻ bạo chúa, những người cai trị độc tài)
-
benevolent benevolent rulers (những người cai trị nhân từ)
-
absolute absolute rulers (những người cai trị chuyên chế/tuyệt đối)
-
obey obey their rulers (vâng lời những người cai trị của họ)
-
overthrow overthrow oppressive rulers (lật đổ những kẻ cai trị áp bức)
-
challenge challenge their rulers (thách thức những người cai trị của họ)
-
govern Rulers govern with authority. (Những người cai trị cai trị bằng quyền uy.)
-
impose Rulers impose laws. (Những người cai trị áp đặt luật pháp.)
Idioms
-
History is written by the rulers.
Lịch sử được viết bởi những người cai trị (thường là người chiến thắng hoặc có quyền lực).
"The victors often reshape narratives, showing that history is written by the rulers."
(Những người chiến thắng thường định hình lại các câu chuyện, cho thấy lịch sử được viết bởi những người cai trị.)
-
The divine right of rulers.
Quyền thiêng liêng của người cai trị.
"In monarchies, it was often believed that the divine right of rulers gave them absolute power."
(Trong các chế độ quân chủ, người ta thường tin rằng quyền thiêng liêng của người cai trị ban cho họ quyền lực tuyệt đối.)
-
Rulers and the ruled.
Những người cai trị và những người bị cai trị.
"The relationship between rulers and the ruled is a central theme in political philosophy."
(Mối quan hệ giữa những người cai trị và những người bị cai trị là một chủ đề trung tâm trong triết học chính trị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rulers
Danh từMột dải hoặc hình trụ thẳng bằng nhựa, gỗ, kim loại hoặc vật liệu cứng khác, thường được đánh dấu các vạch chia cho biết inch hoặc centimet và được sử dụng để vẽ đường thẳng hoặc đo khoảng cách.
"I used a ruler to measure the length of the book."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rulers".
