(Top Banner Ad)
rulers
A2
Danh từ A2 Chung (General)

rulers

UK: /ˈruːlə(r)/ • US: /ˈruːlər/

Nghĩa tiếng Việt

thước kẻ người cai trị nhà vua quốc vương
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A straight strip or cylinder of plastic, wood, metal, or other rigid material, typically marked with divisions indicating inches or centimeters and used for drawing straight lines or measuring distances.

Vietnamese Meaning

Một dải hoặc hình trụ thẳng bằng nhựa, gỗ, kim loại hoặc vật liệu cứng khác, thường được đánh dấu các vạch chia cho biết inch hoặc centimet và được sử dụng để vẽ đường thẳng hoặc đo khoảng cách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I used a ruler to measure the length of the book."

    "Tôi đã dùng thước để đo chiều dài của cuốn sách."

  • "The student used a ruler to draw a straight line."

    "Học sinh dùng thước để vẽ một đường thẳng."

  • "Many rulers throughout history have been overthrown by their own people."

    "Nhiều nhà cai trị trong lịch sử đã bị chính người dân của họ lật đổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rule cai trị, điều khiển, ra phán quyết
Noun rule luật lệ, quy tắc; sự cai trị
Noun ruler người cai trị; thước kẻ
Noun ruling phán quyết, quyết định (thường của tòa án)
Adjective ruling có quyền lực, đang cai trị (ví dụ: the ruling party - đảng cầm quyền)
Adjective unruly vô kỷ luật, khó bảo, ngỗ ngược
Verb overrule bác bỏ, phủ quyết (một quyết định, lập luận)

Synonyms

Antonyms

Related Words

compass (compa)protractor (thước đo góc)kingdom (vương quốc)

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*reg-
Latin
regula
Old French
rule, riule
Middle English
reule
English
rule

Nguồn gốc của từ 'rule' (quy tắc/cai trị)

Từ 'rule' trong tiếng Anh có gốc từ tiếng Latin 'regula', ban đầu có nghĩa là 'thanh thẳng', 'khuôn mẫu', 'nguyên tắc' hoặc 'sự hướng dẫn'. Dần dần, nghĩa của từ này phát triển để chỉ cả 'quy tắc, luật lệ' và 'quyền cai trị, quyền kiểm soát'. Từ đó, 'ruler' ra đời với hai nghĩa chính là 'người cai trị' và 'thước kẻ'.

Usage Note

Thường dùng để đo các khoảng cách ngắn hoặc vẽ các đường thẳng trên giấy. Cần phân biệt với 'tape measure' (thước dây) thường dùng để đo các khoảng cách dài hơn hoặc các vật thể không phẳng.
Ở nghĩa này, 'ruler' chỉ người có quyền lực tối cao trong một quốc gia, vùng lãnh thổ. Cần phân biệt với 'leader' (người lãnh đạo), có thể chỉ người có vị trí dẫn dắt trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

Prepositions

with

‘With’ được dùng để chỉ việc sử dụng thước với một đơn vị đo lường cụ thể (ví dụ: a ruler with centimeter markings).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rulers
  • wise wise rulers
    (những người cai trị khôn ngoan)
  • tyrannical tyrannical rulers
    (những kẻ bạo chúa, những người cai trị độc tài)
  • benevolent benevolent rulers
    (những người cai trị nhân từ)
  • absolute absolute rulers
    (những người cai trị chuyên chế/tuyệt đối)
Verb + rulers
  • obey obey their rulers
    (vâng lời những người cai trị của họ)
  • overthrow overthrow oppressive rulers
    (lật đổ những kẻ cai trị áp bức)
  • challenge challenge their rulers
    (thách thức những người cai trị của họ)
Rulers + Verb
  • govern Rulers govern with authority.
    (Những người cai trị cai trị bằng quyền uy.)
  • impose Rulers impose laws.
    (Những người cai trị áp đặt luật pháp.)

Idioms

  • History is written by the rulers.

    Lịch sử được viết bởi những người cai trị (thường là người chiến thắng hoặc có quyền lực).

    "The victors often reshape narratives, showing that history is written by the rulers."

    (Những người chiến thắng thường định hình lại các câu chuyện, cho thấy lịch sử được viết bởi những người cai trị.)

  • The divine right of rulers.

    Quyền thiêng liêng của người cai trị.

    "In monarchies, it was often believed that the divine right of rulers gave them absolute power."

    (Trong các chế độ quân chủ, người ta thường tin rằng quyền thiêng liêng của người cai trị ban cho họ quyền lực tuyệt đối.)

  • Rulers and the ruled.

    Những người cai trị và những người bị cai trị.

    "The relationship between rulers and the ruled is a central theme in political philosophy."

    (Mối quan hệ giữa những người cai trị và những người bị cai trị là một chủ đề trung tâm trong triết học chính trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rulers

Danh từ
Lật mặt

Một dải hoặc hình trụ thẳng bằng nhựa, gỗ, kim loại hoặc vật liệu cứng khác, thường được đánh dấu các vạch chia cho biết inch hoặc centimet và được sử dụng để vẽ đường thẳng hoặc đo khoảng cách.

"I used a ruler to measure the length of the book."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rulers".

Khái niệm "Quyền lực thiêng liêng của người cai trị"

Trong nhiều nền văn hóa và lịch sử, đặc biệt ở phương Tây thời phong kiến, có niềm tin rằng quyền lực của các vị vua hoặc người cai trị được ban trực tiếp từ Chúa trời, chứ không phải từ ý chí của nhân dân. Điều này củng cố quyền lực tuyệt đối của họ và khiến họ không phải chịu trách nhiệm trước bất kỳ ai ngoài Chúa.

Trách nhiệm của người cai trị trong xã hội dân chủ

Ngược lại với các chế độ độc tài, trong các xã hội dân chủ hiện đại, những người cai trị được bầu bởi người dân và phải chịu trách nhiệm trước họ. Họ có nhiệm vụ phục vụ lợi ích công cộng và có thể bị thay thế thông qua bầu cử nếu không thực hiện tốt vai trò của mình, thể hiện nguyên tắc 'quyền lực thuộc về nhân dân'.