(Top Banner Ad)
queue management
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Quản lý vận hành, Dịch vụ khách hàng

queue management

UK: /kjuː ˈmænɪdʒmənt/ • US: /kjuː ˈmænɪdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý hàng đợi điều phối hàng đợi tổ chức hàng đợi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of controlling the flow of people or items in a line or waiting area to ensure efficient service and customer satisfaction.

Vietnamese Meaning

Quy trình kiểm soát luồng người hoặc vật trong hàng đợi hoặc khu vực chờ đợi để đảm bảo dịch vụ hiệu quả và sự hài lòng của khách hàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective queue management can significantly reduce customer waiting times."

    "Quản lý hàng đợi hiệu quả có thể giảm đáng kể thời gian chờ đợi của khách hàng."

  • "The company implemented a new queue management system to improve customer satisfaction."

    "Công ty đã triển khai một hệ thống quản lý hàng đợi mới để cải thiện sự hài lòng của khách hàng."

  • "Good queue management is essential for businesses that deal with a high volume of customers."

    "Quản lý hàng đợi tốt là rất cần thiết cho các doanh nghiệp giao dịch với số lượng lớn khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun manager người quản lý, giám đốc
Noun management sự quản lý, ban quản lý, cơ quan quản lý
Noun queue hàng đợi, sự xếp hàng
Verb manage quản lý, điều hành, xoay sở
Verb queue xếp hàng, chờ đợi (trong hàng)
Adjective manageable có thể quản lý được, dễ xử lý

Synonyms

customer flow management (quản lý luồng khách hàng)waiting line management (quản lý hàng chờ)

Antonyms

disorganized waiting (chờ đợi không có tổ chức)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý vận hành, Dịch vụ khách hàng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cauda
Old French
queue
English
queue
Old French
ménagement
English
management

Nguồn gốc của 'queue'

Từ 'queue' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'cauda' nghĩa là 'đuôi'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'queue' và giữ nguyên hình thức này khi được mượn vào tiếng Anh. Nó gợi hình ảnh một hàng người hoặc vật nối đuôi nhau như một cái đuôi dài.

Sự kết hợp 'queue management'

Còn 'management' bắt nguồn từ tiếng Latin 'manus' (bàn tay), qua tiếng Pháp cổ 'ménagement' (hành động quản lý, sắp xếp). Điều này cho thấy ý nghĩa ban đầu là việc 'điều khiển bằng tay', 'dẫn dắt'. Khi ghép lại, 'queue management' mô tả việc sắp xếp và điều phối một hàng người hoặc công việc một cách hiệu quả để tối ưu hóa thời gian và trải nghiệm.

Usage Note

“Queue management” đề cập đến việc tổ chức và điều phối một hàng đợi (queue) sao cho hiệu quả. Điều này bao gồm các biện pháp để rút ngắn thời gian chờ đợi, cải thiện trải nghiệm của khách hàng, và tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực. Nó thường liên quan đến việc sử dụng công nghệ, thiết kế không gian, và đào tạo nhân viên.

Prepositions

in for of

Các giới từ này thường xuất hiện trong các cụm từ như: "improvement in queue management", "software for queue management", "benefits of queue management". 'In' thường dùng để chỉ sự cải thiện, 'for' dùng để chỉ mục đích, 'of' dùng để chỉ các thuộc tính hoặc lợi ích.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + queue management
  • Effective Effective queue management
    (Quản lý hàng đợi hiệu quả)
  • Efficient Efficient queue management
    (Quản lý hàng đợi hiệu quả/tối ưu)
  • Strategic Strategic queue management
    (Quản lý hàng đợi mang tính chiến lược)
Động từ + queue management
  • Implement Implement queue management
    (Triển khai/thực hiện quản lý hàng đợi)
  • Improve Improve queue management
    (Cải thiện quản lý hàng đợi)
  • Optimize Optimize queue management
    (Tối ưu hóa quản lý hàng đợi)
Danh từ liên quan + queue management
  • System Queue management system
    (Hệ thống quản lý hàng đợi)
  • Solution Queue management solution
    (Giải pháp quản lý hàng đợi)
  • Strategy Queue management strategy
    (Chiến lược quản lý hàng đợi)

Idioms

  • The art of queue management

    Nghệ thuật quản lý hàng đợi (ám chỉ sự khéo léo, tinh tế trong việc sắp xếp)

    "Good customer experience often hinges on the art of queue management."

    (Trải nghiệm khách hàng tốt thường phụ thuộc vào nghệ thuật quản lý hàng đợi.)

  • Prioritizing queue management

    Ưu tiên quản lý hàng đợi

    "Many businesses are prioritizing queue management to reduce customer waiting times."

    (Nhiều doanh nghiệp đang ưu tiên quản lý hàng đợi để giảm thời gian chờ của khách hàng.)

  • Investing in queue management solutions

    Đầu tư vào các giải pháp quản lý hàng đợi

    "The bank is investing heavily in queue management solutions to streamline services."

    (Ngân hàng đang đầu tư mạnh vào các giải pháp quản lý hàng đợi để tinh gọn dịch vụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

queue management

Danh từ
Lật mặt

Quy trình kiểm soát luồng người hoặc vật trong hàng đợi hoặc khu vực chờ đợi để đảm bảo dịch vụ hiệu quả và sự hài lòng của khách hàng.

"Effective queue management can significantly reduce customer waiting times."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a business implements effective queue management, customers generally experience shorter wait times.
Nếu một doanh nghiệp triển khai quản lý hàng đợi hiệu quả, khách hàng thường trải nghiệm thời gian chờ đợi ngắn hơn.
Phủ định
If queue management is poor, customers don't tend to recommend the business.
Nếu quản lý hàng đợi kém, khách hàng không có xu hướng giới thiệu doanh nghiệp.
Nghi vấn
If there are long lines, does the store use queue management strategies to improve customer flow?
Nếu có hàng dài, cửa hàng có sử dụng các chiến lược quản lý hàng đợi để cải thiện luồng khách hàng không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The store used to ignore queue management, leading to long wait times.
Cửa hàng đã từng bỏ qua việc quản lý hàng đợi, dẫn đến thời gian chờ đợi lâu.
Phủ định
They didn't use to have any queue management system in place.
Họ đã từng không có bất kỳ hệ thống quản lý hàng đợi nào.
Nghi vấn
Did they use to prioritize queue management before the new system?
Trước hệ thống mới, họ có từng ưu tiên quản lý hàng đợi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "queue management".

Văn hóa xếp hàng ở Anh

Ở Vương quốc Anh, văn hóa xếp hàng (queuing culture) là một nét đặc trưng và được coi trọng. Người Anh nổi tiếng về sự kiên nhẫn và tôn trọng thứ tự khi xếp hàng, dù là ở trạm xe buýt, cửa hàng hay quầy dịch vụ. Việc 'nhảy hàng' (queue jumping) được xem là hành vi cực kỳ thô lỗ và không thể chấp nhận. Nét văn hóa này phản ánh sự coi trọng công bằng và trật tự xã hội.

Tâm lý chờ đợi và hàng đợi ảo

Trong thời đại kỹ thuật số, quản lý hàng đợi không chỉ là xếp hàng vật lý mà còn liên quan đến tâm lý chờ đợi. Các doanh nghiệp thường sử dụng 'hàng đợi ảo' (virtual queues) thông qua ứng dụng di động hoặc hệ thống đặt chỗ trực tuyến để giảm cảm giác nhàm chán và khó chịu khi chờ. Thay vì đứng xếp hàng, khách hàng có thể tự do làm việc khác và nhận thông báo khi đến lượt, giúp cải thiện trải nghiệm tổng thể.